Trong năm 2026, với vai trò Chủ tịch G20, Hoa Kỳ đã triển khai chuẩn bị cho Hội nghị Thượng đỉnh G20 tại Miami vào tháng 12 thông qua một chuỗi các cuộc họp cấp bộ trưởng và quan chức cấp cao. Cuối tháng 8 và đầu tháng 9/2026, Hoa Kỳ liên tiếp tổ chức các cuộc họp quan trọng tại bang North Carolina. Từ ngày 29 - 30/8, các Thứ trưởng Tài chính và Phó Thống đốc ngân hàng trung ương G20 nhóm họp tại Asheville; tiếp đó, ngày 31/8 - 1/9, Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc ngân hàng trung ương G20 họp tại cùng địa điểm để thảo luận các vấn đề thuộc chương trình tài chính. Trong hai ngày 1 - 2/9, Hội nghị Bộ trưởng Đổi mới sáng tạo G20 được tổ chức tại Chapel Hill.
Điểm đáng chú ý từ các cuộc họp quan trọng nêu trên không chỉ nằm ở quy mô và trình tự của các cuộc họp, mà ở nội dung các chương trình nghị sự. Trong chương trình nghị sự về tài chính, G20 tập trung vào tăng trưởng và năng suất, đầu tư, mất cân đối kinh tế toàn cầu, nợ, ổn định tài chính, tài sản số và thanh toán xuyên biên giới. Trong chương trình nghị sự về đổi mới sáng tạo, các bộ trưởng thảo luận về chính sách thúc đẩy đổi mới, công nghệ và AI, nhân lực kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn và đầu tư vào chuỗi cung ứng công nghệ.
Việc hai chương trình nghị sự diễn ra gần như đồng thời và cùng hướng tới các vấn đề về tăng trưởng, năng suất, công nghệ, đầu tư và chuỗi cung ứng cho thấy một điểm đáng chú ý trong chương trình nghị sự kinh tế quốc tế hiện nay: công nghệ không còn chỉ được xem là một lĩnh vực đổi mới riêng biệt, mà ngày càng gắn trực tiếp với năng lực sản xuất, nhu cầu đầu tư, thương mại, tài chính và khả năng cạnh tranh của các nền kinh tế. Các cuộc họp cuối tháng 8 và đầu tháng 9 vì vậy có thể được xem như một lát cắt đáng chú ý trong quá trình chuẩn bị cho Hội nghị Thượng đỉnh G20, đồng thời cung cấp một điểm quan sát để nhận diện những vấn đề đang được các nền kinh tế lớn đặt vào mối quan hệ với nhau.
Xem xét xa hơn, những chủ đề đang hội tụ trong các chương trình nghị sự của G20 nói trên ở một mức độ nhất định phản ánh một xu hướng sâu rộng hơn của kinh tế thế giới. Đặc biệt, cần xem xét mối liên hệ giữa trí tuệ nhân tạo và công nghệ với đổi mới sáng tạo, năng suất, đầu tư, năng lực sản xuất, thương mại, dòng vốn và hệ thống tài chính; đồng thời đánh giá liệu những mối liên hệ này đang tạo ra những thay đổi như thế nào đối với cấu trúc và phương thức vận hành của kinh tế thế giới.
Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng G20 năm 2026 như xuất phát điểm để nhận diện các tín hiệu mới. Cách tiếp cận này nhằm tránh đồng nhất chương trình nghị sự của G20 với xu hướng của toàn bộ kinh tế thế giới, đồng thời làm rõ mức độ mà những vấn đề được đặt ra tại G20 phản ánh các chuyển biến đang diễn ra.
G20 được hình thành năm 1999 trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Á cho thấy những biến động tại một khu vực hoặc một nhóm nền kinh tế có thể nhanh chóng lan truyền sang các thị trường và nền kinh tế khác. Sự ra đời của G20 phản ánh nhu cầu tăng cường phối hợp giữa các nền kinh tế có quy mô và ảnh hưởng lớn đối với kinh tế thế giới, trước hết trong các vấn đề kinh tế vĩ mô và tài chính quốc tế. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009, G20 được nâng lên cấp Hội nghị Thượng đỉnh các nhà lãnh đạo và từ năm 2009 được xác định là diễn đàn hàng đầu cho hợp tác kinh tế quốc tế. Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước thay đổi quan trọng trong quản trị kinh tế toàn cầu, khi các vấn đề có khả năng tạo ra tác động mang tính hệ thống ngày càng đòi hỏi sự phối hợp ở cấp cao giữa các nền kinh tế có trọng lượng lớn.
Về thành phần, G20 hiện gồm 19 quốc gia và hai tổ chức khu vực là Liên minh châu Âu (EU) và Liên minh châu Phi (AU). Mười chín quốc gia thành viên gồm: Argentina, Australia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Pháp, Đức, Ấn Độ, Indonesia, Italy, Nhật Bản, Mexico, Nga, Saudi Arabia, Nam Phi, Hàn Quốc, Türkiye, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. EU và AU tham gia với tư cách các thành viên khu vực, qua đó mở rộng phạm vi đại diện của G20 ngoài các quốc gia thành viên riêng lẻ. Việc AU trở thành thành viên đầy đủ làm tăng thêm tính đại diện của châu Phi trong cơ chế này.
G20 không được hình thành trên cơ sở một bộ tiêu chuẩn gia nhập được quy định chính thức. Thành phần của nhóm chủ yếu phản ánh sự kết hợp giữa quy mô và trọng lượng của nền kinh tế, tầm quan trọng đối với hệ thống kinh tế – tài chính quốc tế, tính đại diện về địa lý và vai trò của từng thành viên trong các vấn đề kinh tế toàn cầu. Vì vậy, tư cách thành viên G20 không nên được hiểu đơn thuần là kết quả của việc đạt một ngưỡng GDP hoặc một chỉ tiêu kinh tế nhất định. Thành phần hiện nay là kết quả của quá trình hình thành lịch sử và sự cân bằng giữa các nền kinh tế phát triển, mới nổi và các khu vực khác nhau của thế giới.
Xét về quy mô, G20 tập hợp phần lớn các trung tâm kinh tế lớn nhất thế giới. Các thành viên G20 chiếm khoảng 85% GDP toàn cầu, hơn 75% thương mại quốc tế và khoảng hai phần ba dân số thế giới. Những tỷ trọng này cho thấy G20 có trọng lượng kinh tế rất lớn, đồng thời tạo cơ sở cho vai trò của cơ chế này trong thảo luận và phối hợp các vấn đề có tác động vượt ra ngoài phạm vi từng quốc gia.
Quy mô của G20 cũng thể hiện sự đa dạng đáng kể về trình độ phát triển và cơ cấu kinh tế. Nhóm bao gồm các nền kinh tế phát triển lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Pháp, Vương quốc Anh, Italy, Canada, Australia và Hàn Quốc; các nền kinh tế mới nổi có quy mô lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Indonesia, Mexico, Türkiye và Nam Phi; cùng các nền kinh tế có vị trí đặc biệt trong hệ thống năng lượng, tài chính và thương mại quốc tế như Saudi Arabia và Nga. Sự kết hợp này tạo cho G20 khả năng phản ánh nhiều nhóm lợi ích và mô hình phát triển khác nhau, nhưng đồng thời cũng làm cho việc hình thành đồng thuận trở nên phức tạp hơn.
Điểm cần nhấn mạnh là vai trò của G20 chủ yếu nằm ở khả năng tập hợp các nền kinh tế lớn, tạo đồng thuận chính trị và định hướng phối hợp chính sách. G20 không phải là một tổ chức quốc tế có quyền lực pháp lý trực tiếp đối với các nền kinh tế thành viên, cũng không thay thế các thể chế kinh tế và tài chính quốc tế hiện có. Ảnh hưởng của G20 vì vậy được thể hiện chủ yếu thông qua việc xác định các ưu tiên chung, đưa ra các cam kết chính trị, thúc đẩy hành động ở cấp quốc gia và định hướng hoạt động của các thể chế chuyên môn.
Với quy mô kinh tế chiếm phần lớn GDP và thương mại toàn cầu, những thảo luận và cam kết trong G20 có khả năng tạo ra tác động lan tỏa đáng kể. Các vấn đề được đưa vào chương trình nghị sự của G20 thường liên quan đến những lĩnh vực có tính liên kết cao giữa các nền kinh tế, như ổn định tài chính, tăng trưởng, đầu tư, thương mại, nợ, thuế quốc tế, phát triển, năng lượng, khí hậu và chuyển đổi số.
Vai trò của G20 vì vậy cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc quản trị kinh tế quốc tế. G20 tạo ra không gian chính trị để các nền kinh tế lớn thảo luận và định hướng, trong khi việc xây dựng tiêu chuẩn, cung cấp nguồn lực, giám sát và triển khai cụ thể vẫn được thực hiện thông qua các tổ chức và cơ chế chuyên môn phù hợp.
Qua thời gian, chương trình nghị sự của G20 đã mở rộng từ các vấn đề tài chính và kinh tế vĩ mô sang thương mại, phát triển, khí hậu, năng lượng, số hóa, đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo và tài sản số. Sự mở rộng này phản ánh phạm vi ngày càng rộng của các vấn đề đặt ra đối với quản trị kinh tế toàn cầu.
Việc chương trình nghị sự mở rộng theo hướng này cũng cho phép G20 tiếp cận những vấn đề mới trước khi chúng trở thành các vấn đề kinh tế – tài chính mang tính hệ thống. Đây là một đặc điểm quan trọng khi xem xét vai trò của G20 trong bối cảnh kinh tế thế giới thay đổi nhanh và các vấn đề kinh tế ngày càng có quan hệ chặt chẽ với công nghệ, năng lượng và tài chính.
G20 không hoạt động tách biệt khỏi các thể chế kinh tế quốc tế. Định hướng chính trị của G20 được nối với năng lực kỹ thuật và chức năng chuyên môn của các tổ chức như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board - FSB), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements - BIS), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và các cơ quan thiết lập tiêu chuẩn. Vì vậy, ảnh hưởng của G20 nằm trong một mạng lưới thể chế, chứ không nằm trong một cấu trúc chỉ huy tập trung.
Trong cấu trúc này, G20 tạo ra không gian chính trị để các nền kinh tế lớn thảo luận, xác định ưu tiên và thúc đẩy phối hợp; các thể chế chuyên môn đảm nhiệm những chức năng như xây dựng tiêu chuẩn, cung cấp phân tích, giám sát và hỗ trợ thực thi. Mức độ ảnh hưởng của G20 vì vậy phụ thuộc không chỉ vào nội dung các tuyên bố mà còn vào khả năng những định hướng đó được chuyển hóa qua các cơ chế và thể chế liên quan.
G20 hoạt động chủ yếu thông qua các cuộc họp của lãnh đạo, bộ trưởng tài chính và thống đốc ngân hàng trung ương, cùng các nhóm công tác chuyên môn. Cơ chế này tạo điều kiện để các nền kinh tế lớn trao đổi quan điểm, xác định những vấn đề chung và tìm kiếm các phương án phối hợp chính sách. Do G20 không có quyền lực pháp lý trực tiếp, hiệu quả của cơ chế phụ thuộc đáng kể vào mức độ đồng thuận chính trị và khả năng chuyển hóa các cam kết thành hành động ở cấp quốc gia hoặc thông qua các thể chế quốc tế liên quan.
Cách thức hoạt động này giúp G20 có độ linh hoạt cao hơn so với một tổ chức quốc tế có cơ chế ra quyết định ràng buộc. Đồng thời, chính sự linh hoạt đó cũng khiến mức độ thực hiện các cam kết có thể khác nhau giữa các thành viên và giữa các lĩnh vực.
Vai trò của G20 được thể hiện rõ nhất trong những vấn đề có tính hệ thống và có khả năng lan truyền giữa các nền kinh tế. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 là một ví dụ cho thấy nhu cầu phối hợp ở cấp cao giữa các nền kinh tế lớn khi các cú sốc có thể nhanh chóng vượt qua biên giới quốc gia. Từ đó, G20 trở thành một trong những diễn đàn quan trọng để thảo luận về ổn định tài chính, tăng trưởng, đầu tư, thương mại, nợ và các vấn đề kinh tế quốc tế khác.
Tuy nhiên, việc tăng trưởng, đầu tư hoặc phát triển được xác định là các ưu tiên của G20 không đồng nghĩa với việc những kết quả đó là sản phẩm trực tiếp của G20. Bằng chứng về vai trò của G20 trong điều phối khủng hoảng và cải cách tài chính rõ hơn đáng kể so với bằng chứng về tác động nhân quả trực tiếp của G20 đối với tăng trưởng dài hạn. Vai trò của G20 trong lĩnh vực này vì vậy phù hợp hơn khi được xem xét thông qua khả năng phối hợp chính sách và tạo điều kiện cho các hành động quốc gia và quốc tế.
Sự mở rộng chương trình nghị sự của G20 cũng đặt ra yêu cầu xử lý ngày càng nhiều vấn đề có tính liên ngành. Trong bối cảnh đó, giá trị của một diễn đàn có khả năng tập hợp các nền kinh tế lớn không chỉ nằm ở việc xử lý từng vấn đề riêng lẻ mà còn ở khả năng tạo ra một không gian để nhìn nhận các mối liên hệ giữa chúng.
Điều này cũng làm thay đổi yêu cầu đối với quản trị kinh tế toàn cầu. Các vấn đề mới như AI, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và chuyển đổi xanh không chỉ đòi hỏi chính sách ở cấp quốc gia mà còn đặt ra yêu cầu về tiêu chuẩn, khả năng tương tác và phối hợp quốc tế. G20 có thể đóng vai trò kết nối chính trị trong quá trình này, trong khi việc xây dựng và triển khai các quy tắc cụ thể tiếp tục thuộc về các thể chế chuyên môn phù hợp.
Sự xuất hiện ngày càng rõ của các vấn đề kinh tế mới đặt G20 trước yêu cầu tiếp tục điều chỉnh chương trình nghị sự để phản ánh những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế. Các lĩnh vực như AI, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, hạ tầng số và chuyển đổi xanh vì vậy có thể tiếp tục được đưa vào thảo luận ở cấp G20, tùy thuộc vào mức độ phát triển và tác động của chúng.
Trong bối cảnh đó, những vấn đề mới như AI, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, hạ tầng số và chuyển đổi xanh có khả năng ngày càng xuất hiện trong chương trình nghị sự của G20. Đây cũng là những lĩnh vực mà ranh giới giữa chính sách kinh tế, công nghệ và tài chính ngày càng khó tách biệt.
G20 tập hợp các nền kinh tế có lợi ích, mô hình phát triển và ưu tiên chiến lược rất khác nhau. Chính sự đa dạng này vừa tạo nên trọng lượng của G20, vừa làm cho quá trình hình thành đồng thuận và triển khai các cam kết trở nên phức tạp.
Khác biệt về mô hình tăng trưởng, chính sách thương mại, năng lượng, tài chính, công nghệ và các ưu tiên phát triển có thể dẫn tới cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một vấn đề. Khi phạm vi chương trình nghị sự mở rộng, việc duy trì đồng thuận cũng trở nên khó khăn hơn do số lượng lợi ích và chính sách liên quan ngày càng lớn.
Môi trường kinh tế quốc tế hiện nay chịu tác động ngày càng rõ của cạnh tranh địa chính trị và xu hướng phân mảnh kinh tế. Những khác biệt về lợi ích chiến lược giữa các thành viên có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp trong những vấn đề nhạy cảm.
Điều này đặt G20 trước một nghịch lý. Một mặt, phân mảnh làm giảm khả năng đạt đồng thuận và hạn chế hiệu quả điều phối trong một số vấn đề. Mặt khác, chính sự phân mảnh lại làm tăng nhu cầu duy trì một diễn đàn có khả năng tập hợp các nền kinh tế lớn và duy trì đối thoại ở cấp cao. Vì vậy, mức độ cần thiết của G20 không nhất thiết giảm khi môi trường quốc tế trở nên phân mảnh hơn; vấn đề quan trọng hơn là khả năng của cơ chế này trong việc duy trì những lĩnh vực hợp tác có thể đạt đồng thuận.
Một hạn chế khác của G20 nằm ở khoảng cách giữa cam kết chính trị và việc thực hiện trên thực tế. Do G20 không phải một tổ chức có quyền lực pháp lý trực tiếp đối với các thành viên, phần lớn cam kết được thực hiện thông qua chính sách và pháp luật của từng quốc gia hoặc thông qua các thể chế quốc tế có liên quan.
Mức độ thực thi vì vậy có thể khác nhau giữa các thành viên và giữa các lĩnh vực. Khoảng cách này là một yếu tố cần được tính đến khi đánh giá kết quả của G20. Các tuyên bố và cam kết chung phản ánh định hướng chính trị, nhưng không tự thân bảo đảm rằng những định hướng đó sẽ được chuyển hóa đầy đủ và đồng đều thành kết quả kinh tế.
Sự suy giảm khả năng đạt đồng thuận trong một số vấn đề không đồng nghĩa với việc vai trò của G20 trở nên không cần thiết. Trong một nền kinh tế thế giới phân mảnh hơn, nhu cầu duy trì đối thoại giữa các nền kinh tế lớn vẫn hiện hữu, đặc biệt đối với những vấn đề có tác động xuyên biên giới.
Triển vọng của G20 vì vậy phụ thuộc đáng kể vào khả năng thích ứng của chương trình nghị sự với môi trường kinh tế mới, đồng thời duy trì được những lĩnh vực hợp tác có khả năng tạo đồng thuận. Giá trị của G20 có thể không nằm ở việc giải quyết tất cả các vấn đề của kinh tế thế giới, mà ở khả năng duy trì một kênh đối thoại và phối hợp giữa những nền kinh tế có trọng lượng lớn nhất.
Trong thời gian tới, vai trò của G20 đối với các vấn đề kinh tế, tài chính và công nghệ mới sẽ phụ thuộc vào khả năng đưa những vấn đề có tác động xuyên biên giới vào chương trình nghị sự chung và tạo điều kiện cho phối hợp quốc tế. Các lĩnh vực như AI, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, hạ tầng số và chuyển đổi xanh có khả năng tiếp tục được quan tâm, nhưng mức độ và hình thức phối hợp sẽ phụ thuộc vào khả năng đạt đồng thuận giữa các thành viên.
Đối với những vấn đề này, yêu cầu đặt ra không chỉ là thúc đẩy đổi mới mà còn là tăng cường khả năng phối hợp về tiêu chuẩn, khả năng tương tác, quản trị rủi ro và các quy tắc liên quan. Đây là lĩnh vực mà vai trò kết nối chính trị của G20 có thể bổ trợ cho chức năng chuyên môn của các thể chế quốc tế.
G20 có giá trị như một “lăng kính” để quan sát hướng vận động của quản trị kinh tế toàn cầu, bởi chương trình nghị sự của cơ chế này thường tập trung vào những vấn đề mà các nền kinh tế lớn nhận thấy có tính hệ thống hoặc có khả năng tạo ra tác động lan tỏa quốc tế.
Tuy nhiên, chương trình nghị sự của G20 không phải là một bản đồ đầy đủ của kinh tế thế giới và cũng không thể được sử dụng như bằng chứng trực tiếp cho mọi xu hướng kinh tế đang diễn ra. Giá trị của G20 trong nghiên cứu vì vậy nằm trước hết ở khả năng làm nổi bật những vấn đề cần được quan sát và những điểm giao giữa các xu hướng lớn.
Theo cách tiếp cận này, G20 là điểm quan sát ban đầu để nhận diện các tín hiệu về hướng vận động của kinh tế thế giới; việc xác định mức độ và phạm vi của những xu hướng đó cần được đặt trong hệ thống bằng chứng rộng hơn từ các tổ chức quốc tế, dữ liệu kinh tế và các nghiên cứu chuyên sâu. Cách tiếp cận này cũng cho phép phân biệt giữa một ưu tiên chính sách được G20 nêu ra và một xu hướng kinh tế đã được xác nhận trong thực tế.
Nhìn tổng thể, vị trí của G20 trong quản trị kinh tế toàn cầu bắt nguồn từ sự kết hợp giữa trọng lượng kinh tế của các thành viên, khả năng tập hợp ở cấp chính trị và mối liên hệ với mạng lưới các thể chế kinh tế, tài chính quốc tế. Chính những đặc điểm này tạo cơ sở để G20 tiếp tục là một diễn đàn quan trọng trong quá trình điều phối kinh tế quốc tế, đồng thời làm cho chương trình nghị sự của G20 trở thành một điểm quan sát có giá trị đối với những thay đổi đang diễn ra trong cấu trúc kinh tế thế giới.
CHƯƠNG II. G20 NĂM 2026 TẠI HOA KỲ VÀ NHỮNG TÍN HIỆU MỚI
1. Bối cảnh và định hướng của G20 Hoa Kỳ năm 2026
Hoa Kỳ đảm nhiệm Chủ tịch G20 năm 2026
Trong báo cáo nghiên cứu này, G20 tại Hoa Kỳ năm 2026 được sử dụng chủ yếu như một điểm quan sát để nhận diện những ưu tiên đang nổi lên trong kinh tế thế giới. Các cuộc họp thuộc Chương trình tài chính và Hội nghị Bộ trưởng Đổi mới sáng tạo diễn ra vào cuối tháng 8 và đầu tháng 9/2026 cho thấy nhiều chủ đề được đặt trong cùng một chương trình nghị sự, gồm tăng trưởng và năng suất, đầu tư, công nghệ và trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), hạ tầng số, chuỗi cung ứng, tài sản số và thanh toán xuyên biên giới, cùng với nợ, mất cân đối và ổn định tài chính.
Điểm đáng chú ý là các vấn đề vốn thường được xem xét trong những lĩnh vực khác nhau lại xuất hiện trong cùng một chương trình nghị sự. Công nghệ được đặt cạnh năng suất và đầu tư; tài sản số và thanh toán xuyên biên giới được đặt trong chương trình tài chính; còn đổi mới sáng tạo được gắn với năng lực công nghiệp và chuỗi cung ứng. Những điểm giao này là cơ sở để xem xét rộng hơn các mối liên hệ giữa công nghệ, đầu tư, thương mại và tài chính.
Bối cảnh kinh tế quốc tế
Các ưu tiên của G20 được đặt trong mối liên hệ giữa tăng trưởng và năng suất với công nghệ, đầu tư, đổi mới công nghiệp, chuỗi cung ứng, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, mất cân đối kinh tế toàn cầu, nợ công và ổn định khu vực tài chính.
Cách đặt vấn đề này diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới vừa chịu các sức ép từ xung đột, phân mảnh địa kinh tế và những bất định về thương mại, vừa xuất hiện động lực tăng trưởng mới từ công nghệ. IMF đánh giá tăng trưởng toàn cầu tiếp tục chịu tác động của các lực cản đan xen, trong đó công nghệ là một trong những yếu tố đang làm thay đổi triển vọng tăng trưởng.
Ở cấp độ tài chính, nợ công, điều kiện tài chính và các rủi ro có khả năng lan truyền giữa ngân hàng và khu vực tài chính phi ngân hàng tiếp tục là những vấn đề quan trọng. Trong khi đó, sự phát triển của tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và các hạ tầng tài chính mới mở ra khả năng nâng cao hiệu quả nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu mới về ổn định và quản trị.
Các chủ đề và định hướng ưu tiên của G20 năm 2026
Chương trình nghị sự của G20 năm 2026 tập trung vào một số nhóm vấn đề có quan hệ chặt chẽ với nhau. Ở chương trình tài chính, các ưu tiên bao gồm tăng trưởng và năng suất, cân bằng kinh tế toàn cầu, nợ công, ổn định tài chính, tài sản số và thanh toán xuyên biên giới. Ở chương trình đổi mới sáng tạo, trọng tâm gồm chính sách thúc đẩy đổi mới, công nghệ phục vụ cơ hội và thịnh vượng, AI, sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn, nhân lực công nghệ, đổi mới công nghiệp, đầu tư và chuỗi cung ứng công nghệ.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở từng chủ đề mà ở cách các chủ đề được đặt cạnh nhau. Năng suất gắn với công nghệ; công nghệ gắn với đầu tư và năng lực sản xuất; đầu tư gắn với chuỗi cung ứng; còn tài chính vừa cung cấp nguồn lực cho các quá trình này vừa chịu tác động từ những thay đổi công nghệ. Đây là cơ sở để tiếp tục xem xét những điểm hội tụ giữa chương trình tài chính và chương trình đổi mới sáng tạo.
2. Các nội dung trọng tâm về tài chính - ngân hàng
Tăng trưởng kinh tế và năng suất
Trong chương trình nghị sự năm 2026, G20 xác định các công nghệ mới nổi có tiềm năng nâng cao năng suất, mở rộng cơ hội và hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.
Điểm đáng chú ý là công nghệ được xác định trong mối quan hệ trực tiếp hơn với năng suất và năng lực sản xuất. AI không chỉ được xem như một lĩnh vực công nghệ mới mà còn được đặt trong mối liên hệ với năng lực cạnh tranh, công nghiệp hóa và tái công nghiệp hóa, việc làm, kỹ năng và phân bổ đầu tư.
Cân bằng kinh tế toàn cầu và các mất cân đối vĩ mô
Trong chương trình nghị sự về tài chính, G20 đặt tăng trưởng, năng suất, tài sản số và thanh toán xuyên biên giới trong mối liên hệ với mất cân đối kinh tế toàn cầu, nợ công và ổn định khu vực tài chính. Cách tiếp cận này cho thấy các vấn đề về tăng trưởng, tài chính và công nghệ được xem xét trong mối quan hệ với nhau, thay vì hoàn toàn tách biệt theo từng lĩnh vực.
Mối liên hệ này có ý nghĩa khi công nghệ và đầu tư đang tạo ra những thay đổi về năng lực sản xuất và dòng vốn giữa các nền kinh tế, trong khi các mất cân đối về tiết kiệm, đầu tư và thương mại tiếp tục ảnh hưởng đến điều kiện tài chính quốc tế. Vì vậy, tăng trưởng và năng suất không chỉ là vấn đề của khu vực sản xuất mà còn liên quan đến cấu trúc tài chính và phân bổ nguồn lực toàn cầu.
Nợ công và tính bền vững tài chính
Nợ công và tính bền vững tài chính được đặt trong cùng chương trình nghị sự với tăng trưởng, năng suất, mất cân đối kinh tế toàn cầu và ổn định khu vực tài chính. Cách tiếp cận này phản ánh mối quan hệ hai chiều: tăng trưởng và năng suất ảnh hưởng đến khả năng duy trì nợ, trong khi gánh nặng nợ và chi phí tài chính có thể hạn chế không gian chính sách và khả năng đầu tư.
Trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu có thể thay đổi nhanh, vấn đề nợ công càng gắn với khả năng chống chịu trước các cú sốc. Do đó, tính bền vững tài chính không chỉ là vấn đề quy mô nợ mà còn liên quan đến chi phí vốn, tăng trưởng, cấu trúc kỳ hạn và khả năng ứng phó khi điều kiện thị trường thay đổi.
Ổn định hệ thống tài chính
G20 tiếp tục đặt ổn định hệ thống tài chính trong chương trình nghị sự tài chính. Trong môi trường hiện nay, rủi ro không chỉ đến từ khu vực ngân hàng mà còn có thể truyền qua các định chế tài chính phi ngân hàng, thị trường vốn, tín dụng tư nhân và các cấu trúc tài chính mới. Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board – FSB) đồng thời lưu ý sự gia tăng của các mối liên kết và khả năng khuếch đại rủi ro trong hệ thống tài chính.
Đối với tài chính số, yêu cầu ổn định ngày càng gắn với công nghệ, dữ liệu và hạ tầng. Số hóa có thể nâng cao hiệu quả và khả năng kết nối, nhưng sự phụ thuộc vào công nghệ và hạ tầng cũng tạo ra những kênh rủi ro mới. Vì vậy, đổi mới tài chính cần được xem xét đồng thời với yêu cầu duy trì ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống.
Tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và đổi mới tài chính
Tài sản số và thanh toán xuyên biên giới là một trong những nội dung mới nổi trong chương trình tài chính. Sự phát triển của các mô hình tiền số, tài sản được mã hóa và hạ tầng thanh toán mới cho thấy công nghệ đang tác động tới cách thức chuyển giao tiền và tài sản giữa các chủ thể và giữa các quốc gia. Hiện nay nhiều tổ chức và quố gia đãng trong tiến trình nghiên cứu hoàn thiện các mô hình cho hướng thử nghiệm tokenization trong thanh toán xuyên biên giới. Ý nghĩa rộng của vấn đề này chính là công nghệ đang tác động tới chính hạ tầng vận hành của hệ thống tài chính quốc tế. Tuy nhiên, các mô hình chỉ đang ở giai đoạn thử nghiệm tính khả thi, chưa phải bằng chứng cơ sở cho việc hệ thống thanh toán toàn cầu đã chuyển sang mô hình mã hóa tài sản trên diện rộng. Các vấn đề về pháp luật, tiêu chuẩn, khả năng tương tác, quản trị dữ liệu và niềm tin vào tiền ngân hàng trung ương vẫn có ý nghĩa quyết định đối với khả năng mở rộng.
3. Các nội dung trọng tâm về đổi mới sáng tạo và công nghệ
Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Trong chương trình đổi mới sáng tạo, G20 xác định các công nghệ mới nổi có tiềm năng nâng cao năng suất, mở rộng cơ hội và hỗ trợ tăng trưởng dài hạn. Các trụ cột gồm chính sách thúc đẩy đổi mới, công nghệ phục vụ thịnh vượng, nhân lực kỹ thuật, AI và tiêu chuẩn, cùng đổi mới công nghiệp và đầu tư vào chuỗi cung ứng.
Cách tiếp cận này đặt chính sách công nghệ trong quan hệ với các yếu tố của nền kinh tế thực. Đổi mới không chỉ liên quan đến việc tạo ra công nghệ mới mà còn đến khả năng đưa công nghệ vào sản xuất, phát triển nhân lực và hình thành các năng lực công nghiệp có thể duy trì lợi thế trong dài hạn.
Công nghệ phục vụ cơ hội và thịnh vượng
Cách tiếp cận của G20 đặt công nghệ trong mối quan hệ với năng suất và năng lực sản xuất. AI không chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực công nghệ mới mà còn được xem xét như một yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, công nghiệp hóa và tái công nghiệp hóa, việc làm, kỹ năng và phân bổ đầu tư.
Điều này làm rõ hơn vai trò kinh tế của công nghệ. Giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở sản phẩm hay dịch vụ trực tiếp mà còn ở khả năng thay đổi cách thức tổ chức sản xuất, nâng năng suất và tạo ra những ngành, công việc và nhu cầu đầu tư mới.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
AI là một nội dung nổi bật trong chương trình đổi mới sáng tạo, được đặt trong mối liên hệ với năng suất, năng lực cạnh tranh, công nghiệp hóa và tái công nghiệp hóa, việc làm, kỹ năng và phân bổ đầu tư. Cách đặt vấn đề này cho thấy AI đang được tiếp cận không chỉ từ góc độ công nghệ mà còn từ tác động đối với các yếu tố nền tảng của tăng trưởng và năng lực sản xuất.
Tuy nhiên, tiềm năng của AI không đồng nghĩa với kết quả kinh tế tự động xuất hiện. Khả năng chuyển AI thành năng suất còn phụ thuộc vào dữ liệu, kỹ năng, hạ tầng tính toán, điện toán đám mây, năng lượng, vốn và khả năng tổ chức lại quy trình sản xuất. Vấn đề này sẽ được phân tích sâu hơn ở Chương 3.
Sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn và quản trị AI
Việc đưa sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn và quản trị AI vào chương trình đổi mới sáng tạo cho thấy quá trình phát triển và ứng dụng công nghệ ngày càng gắn với các khuôn khổ thể chế và tiêu chuẩn. Khi AI được sử dụng rộng hơn trong sản xuất, thương mại và dịch vụ, các quy định về dữ liệu, sở hữu trí tuệ, an toàn, trách nhiệm và khả năng tương tác có thể ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi ứng dụng.
Điều này cũng có ý nghĩa đối với cạnh tranh quốc tế. Các tiêu chuẩn công nghệ không chỉ quyết định yêu cầu kỹ thuật mà có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và tham gia chuỗi cung ứng. Vì vậy, công nghệ và tiêu chuẩn ngày càng cần được xem xét trong cùng một không gian chính sách.
Nhân lực công nghệ và đổi mới công nghiệp
G20 đặt nhân lực kỹ thuật và đổi mới công nghiệp trong cùng chương trình với AI và công nghệ mới. Điều này phản ánh một thực tế là công nghệ chỉ tạo ra tác động kinh tế rộng khi có lực lượng lao động và tổ chức doanh nghiệp đủ khả năng hấp thụ và sử dụng công nghệ.
Đổi mới công nghiệp vì vậy không chỉ là đầu tư vào thiết bị hoặc phần mềm. Nó còn bao gồm thay đổi quy trình, kỹ năng, phương thức quản trị và liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu, đào tạo. Đây là một trong những điều kiện quyết định việc công nghệ có thể chuyển thành năng suất và năng lực sản xuất hay không.
Đầu tư và chuỗi cung ứng công nghệ
Trong chương trình đổi mới sáng tạo, đầu tư và chuỗi cung ứng công nghệ được đặt trong quan hệ trực tiếp với năng lực công nghiệp. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cạnh tranh công nghệ: năng lực đổi mới ngày càng phụ thuộc không chỉ vào nghiên cứu mà còn vào khả năng tiếp cận vốn, hạ tầng, nguyên liệu, linh kiện, năng lượng và các mạng lưới cung ứng.
Vì vậy, đầu tư công nghệ có thể tạo ra tác động vượt ra ngoài khu vực công nghệ nếu nó hình thành năng lực sản xuất mới và làm thay đổi vị trí của các nền kinh tế trong chuỗi giá trị. Đây là điểm nối trực tiếp giữa chương trình đổi mới sáng tạo với đầu tư, thương mại và chuỗi cung ứng.
4. Những điểm hội tụ giữa chương trình tài chính và đổi mới sáng tạo
Công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất
Điểm hội tụ rõ nhất giữa hai chương trình là mối quan hệ giữa công nghệ và năng suất. G20 đặt AI và các công nghệ mới nổi trong mối liên hệ với tăng trưởng, năng lực cạnh tranh, nhân lực và năng lực sản xuất, trong khi chương trình tài chính cũng đặt năng suất trong cùng nhóm vấn đề với đầu tư và ổn định kinh tế.
Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng rộng hơn được IMF và OECD ghi nhận: công nghệ có thể tạo ra động lực tăng năng suất, nhưng mức độ chuyển hóa phụ thuộc vào các điều kiện bổ trợ và khả năng đầu tư. Vì vậy, năng suất trở thành một điểm nối giữa chính sách công nghệ và chính sách kinh tế - tài chính.
Công nghệ và nhu cầu đầu tư
AI và các công nghệ mới không chỉ tạo ra nhu cầu về phần mềm và năng lực tính toán mà còn kéo theo nhu cầu đầu tư vào trung tâm dữ liệu, điện toán, bán dẫn, mạng lưới số và năng lượng. IMF ghi nhận đầu tư liên quan đến AI, trong đó có đầu tư vào năng lượng để đáp ứng nhu cầu điện toán, đang đóng góp vào tăng trưởng ở Hoa Kỳ và các nền kinh tế nằm trong chuỗi giá trị AI. UNCTAD đồng thời cho thấy sự phát triển của AI đang thúc đẩy dòng vốn FDI quy mô lớn vào các dự án hạ tầng số, đặc biệt là các trung tâm dữ liệu và những hạ tầng cần thiết cho việc phát triển và ứng dụng AI.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về đầu tư công nghệ. Một dự án AI có thể kéo theo một chuỗi đầu tư vào hạ tầng và năng lượng; ngược lại, khả năng cung cấp vốn, điện năng và hạ tầng lại quyết định tốc độ mở rộng của công nghệ. Quan hệ giữa công nghệ và đầu tư vì vậy có tính hai chiều.
Đầu tư công nghệ và năng lực sản xuất
Khi đầu tư công nghệ tăng lên, tác động quan trọng hơn nằm ở khả năng hình thành năng lực sản xuất mới. Các dự án về bán dẫn, trung tâm dữ liệu, điện toán và hạ tầng số có thể tạo ra năng lực sản xuất, kỹ năng và mạng lưới cung ứng mới, đồng thời làm thay đổi vị trí tương đối của các nền kinh tế trong chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, quy mô đầu tư không tự động phản ánh chất lượng của năng lực sản xuất được hình thành. Mức độ giá trị gia tăng trong nước, liên kết doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ, R&D và khả năng lan tỏa kỹ năng là những yếu tố quyết định tác động dài hạn. Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam khi xem xét FDI công nghệ cao.
Tài chính, công nghệ và tăng trưởng
Tài chính vừa cung cấp nguồn lực cho đầu tư công nghệ vừa chịu tác động từ những thay đổi mà công nghệ tạo ra. Sự phát triển của hạ tầng tài chính số và thanh toán xuyên biên giới có thể giảm một số chi phí giao dịch và hỗ trợ luân chuyển vốn; đồng thời, đầu tư vào AI và công nghệ có thể làm thay đổi nhu cầu vốn, định giá tài sản và cấu trúc rủi ro.
Mặt khác, sự kết nối ngày càng lớn giữa công nghệ và tài chính cũng tạo ra những kênh khuếch đại mới. FSB lưu ý các rủi ro liên quan đến định giá, đòn bẩy và sự tập trung trong hệ thống tài chính, trong khi BIS nhấn mạnh các yêu cầu về pháp luật, tiêu chuẩn, khả năng tương tác và niềm tin khi hạ tầng tài chính chuyển đổi.
Ý nghĩa của sự hội tụ đối với xu thế kinh tế thế giới
Sự hội tụ giữa công nghệ, năng suất, đầu tư, thương mại và tài chính không nên được diễn giải như một chuỗi quan hệ nhân quả đơn giản. AI có thể thúc đẩy đầu tư trước khi tạo ra năng suất thực; đầu tư có thể làm thay đổi năng lực sản xuất và thương mại; tài chính cung cấp vốn cho đầu tư nhưng đồng thời có thể khuếch đại các đợt điều chỉnh; trong khi địa chính trị, chính sách công nghiệp, tiêu chuẩn và an ninh kinh tế có thể làm thay đổi hướng đi của dòng vốn và công nghệ.
Từ đó, vấn đề đặt ra là xác định mức độ liên kết giữa những thay đổi về công nghệ, năng suất, đầu tư, năng lực sản xuất, thương mại và tài chính, cũng như những cơ chế và điều kiện làm cho sự hội tụ này có thể dẫn tới tái cấu trúc kinh tế thế giới. Đây là cơ sở để tiếp tục xem xét các mối liên hệ này trong những chương tiếp theo của báo cáo.
Một đặc điểm nổi bật của xu thế mới là quyết định kinh tế ngày càng không chỉ dựa trên chi phí và hiệu quả. Khả năng chống chịu, an ninh công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng, năng lực sản xuất trong nước và khả năng tiếp cận các hạ tầng chiến lược có trọng lượng lớn hơn. Điều đó cho thấy cạnh tranh kinh tế ngày càng đan xen với cạnh tranh công nghệ và địa kinh tế, trong khi thương mại, đầu tư, công nghệ và tài chính vừa là các lĩnh vực của nền kinh tế vừa trở thành những kênh truyền dẫn của năng lực cạnh tranh quốc gia.
KẾT LUẬN
Có thể khẳng định rằng G20 tiếp tục giữ một vị trí đáng chú ý trong quản trị kinh tế toàn cầu, trước hết nhờ quy mô kinh tế của các thành viên, khả năng tập hợp các nền kinh tế có ảnh hưởng lớn và mối liên hệ với các thể chế kinh tế, tài chính quốc tế. Từ một cơ chế được hình thành để tăng cường phối hợp trước những bất ổn tài chính, G20 đã phát triển thành một diễn đàn có phạm vi nghị sự rộng hơn, phản ánh ngày càng rõ những vấn đề có khả năng tác động tới ổn định và tăng trưởng của kinh tế thế giới. Chính vì vậy, chương trình nghị sự của G20 không chỉ có ý nghĩa đối với quá trình điều phối chính sách mà còn cung cấp một điểm quan sát để nhận diện những vấn đề đang được đặt ra ở cấp độ toàn cầu.
Trong năm 2026, các cuộc họp quan trọng tại Hoa Kỳ cho thấy sự gắn kết ngày càng rõ giữa những vấn đề trước đây thường được xem xét trong các lĩnh vực tương đối tách biệt. Tăng trưởng và năng suất được đặt cùng với công nghệ, trí tuệ nhân tạo và đầu tư; đổi mới sáng tạo gắn với năng lực công nghiệp, nhân lực và chuỗi cung ứng công nghệ; trong khi tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và hạ tầng tài chính mới xuất hiện bên cạnh các vấn đề về nợ, mất cân đối và ổn định tài chính. Cách đặt các vấn đề này trong cùng một chương trình nghị sự cho thấy ranh giới giữa công nghệ, sản xuất và tài chính đang trở nên ít tách biệt hơn.
Tuy nhiên, những điểm hội tụ trong chương trình nghị sự G20 cần được nhìn nhận như những tín hiệu đáng chú ý hơn là bằng chứng đầy đủ về một sự thay đổi đã hoàn tất của kinh tế thế giới. Những chuyển biến đó còn phụ thuộc vào mức độ triển khai công nghệ, khả năng chuyển đổi đầu tư thành năng lực sản xuất, sự thay đổi của dòng vốn và thương mại, cũng như khả năng thích ứng của các thể chế và khuôn khổ quản trị quốc tế.
Ở góc độ rộng hơn, điều đáng chú ý từ G20 năm 2026 là cách các vấn đề về công nghệ, thương mại, tài chính và phát triển ngày càng được đặt trong mối quan hệ với nhau. Đây có thể là một trong những đặc điểm quan trọng của quá trình vận động kinh tế thế giới hiện nay, khi năng lực cạnh tranh không còn chỉ được quyết định bởi chi phí và quy mô thị trường mà ngày càng gắn với công nghệ, hạ tầng, vốn, khả năng chống chịu và năng lực thích ứng của mỗi nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Hội nghị Thượng đỉnh G20 năm 2026 tại Hoa Kỳ sẽ là một mốc cần tiếp tục theo dõi. Những nội dung được các nhà lãnh đạo thảo luận, những ưu tiên được xác lập và mức độ đồng thuận đạt được tại Hội nghị có thể giúp làm rõ hơn liệu các vấn đề đang nổi lên trong chương trình nghị sự năm nay sẽ tiếp tục được thúc đẩy trong quản trị kinh tế toàn cầu hay sẽ được điều chỉnh theo những diễn biến mới. Việc theo dõi Hội nghị này vì vậy không chỉ nhằm cập nhật kết quả của một sự kiện quốc tế, mà còn giúp nhận diện sớm những tín hiệu về hướng vận động của hợp tác kinh tế, tài chính và công nghệ toàn cầu trong thời gian tới./.
Nguồn: Phạm Hùng, Phó Chánh Văn phòng BCĐLNKT và Phòng Hội nhập II