1. Năng lực cạnh tranh quốc gia đang được định hình lại
Trong nhiều thập niên, lợi thế cạnh tranh của các nền kinh tế đang phát triển chủ yếu được xây dựng trên nền tảng chi phí lao động, quy mô thị trường, khả năng thu hút đầu tư và khai thác lợi thế về tài nguyên. Tuy nhiên, sự chuyển dịch nhanh của kinh tế thế giới sang mô hình tăng trưởng xanh, số hóa và dựa trên đổi mới sáng tạo đang làm thay đổi căn bản những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong môi trường cạnh tranh mới, lợi thế về chi phí ngày càng khó duy trì, trong khi năng suất, chất lượng thể chế, năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế mới ngày càng trở thành những yếu tố có tính quyết định.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tăng trưởng năng suất dài hạn phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó có đổi mới sáng tạo, khả năng phổ biến và ứng dụng công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả phân bổ nguồn lực, mức độ hội nhập quốc tế và chất lượng thể chế. OECD cũng nhấn mạnh rằng khoảng cách năng suất giữa các doanh nghiệp dẫn đầu và các doanh nghiệp có năng suất thấp đang ngày càng gắn với mức độ khác biệt trong khả năng tiếp cận và khai thác công nghệ số, tài sản vô hình và đổi mới sáng tạo.
Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh quốc gia không còn có thể được đánh giá đơn thuần qua tốc độ tăng trưởng, quy mô xuất khẩu hay khả năng thu hút vốn đầu tư. Quan trọng hơn là khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên cùng một đơn vị nguồn lực, hình thành doanh nghiệp có năng lực công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo dựng môi trường thể chế cho phép các nguồn lực được phân bổ tới những lĩnh vực và doanh nghiệp có năng suất cao hơn. Đáng chú ý, theo Cục Thống kê Việt Nam, năng suất lao động của toàn nền kinh tế năm 2025 tăng 6,83% so với năm trước, đạt khoảng 245 triệu đồng/lao động, tương đương 9.809 USD/lao động; tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 29,2%. Những kết quả này cho thấy năng suất đang ngày càng trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng.
Trong bối cảnh chuyển đổi kép, yêu cầu này càng trở nên rõ nét. Chuyển đổi xanh đặt ra những tiêu chuẩn mới về phát thải, năng lượng, sản xuất và chuỗi cung ứng; trong khi chuyển đổi số làm thay đổi phương thức sản xuất, thương mại, quản trị và kết nối thị trường. Hai quá trình này không tồn tại tách biệt mà ngày càng tương tác, tạo ra những yêu cầu mới đối với năng lực công nghệ, mô hình kinh doanh và chất lượng thể chế.
Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và mở rộng quy mô sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. OECD nhận định Việt Nam cần đạt tốc độ tăng năng suất cao hơn để duy trì tăng trưởng và hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045. Theo OECD, năng suất lao động của Việt Nam tăng bình quân 5,7%/năm trong giai đoạn 1990-2022, nhưng tốc độ tăng đã giảm từ 5,9%/năm trong giai đoạn 2000-2010 xuống 4,6% trong giai đoạn 2010-2022, thấp hơn mục tiêu tăng năng suất lao động xã hội bình quân trên 6,5% được đề ra trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2021-2025 theo Nghị quyết số 16/2021/QH15 ngày 27/7/2021 của Quốc hội. Khoảng cách này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng suất, đồng thời tăng cường khả năng hấp thụ và lan tỏa công nghệ từ khu vực FDI và thương mại quốc tế.
Như vậy, nếu chuyển đổi xanh và chuyển đổi số là những thay đổi căn bản của môi trường hội nhập, thì năng lực cạnh tranh quốc gia chính là khả năng của nền kinh tế chuyển hóa những thay đổi đó thành năng suất, giá trị gia tăng và động lực tăng trưởng mới.
2. Kinh nghiệm OECD: Năng suất và đổi mới sáng tạo phải được đặt trong một hệ sinh thái chính sách đồng bộ
Kinh nghiệm của OECD cho thấy năng suất và đổi mới sáng tạo không hình thành từ một chính sách đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa môi trường kinh doanh, cạnh tranh, nguồn nhân lực, công nghệ, tài chính, hạ tầng và thể chế. Một môi trường kinh doanh thuận lợi cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, doanh nghiệp có năng suất cao mở rộng quy mô, nguồn lực được chuyển dịch khỏi những hoạt động kém hiệu quả và công nghệ, mô hình kinh doanh mới được phổ biến rộng hơn trong nền kinh tế. OECD đặc biệt nhấn mạnh vai trò của năng suất và tính năng động của doanh nghiệp. Khi nguồn lực có thể được phân bổ hiệu quả hơn tới các doanh nghiệp có năng suất cao, đồng thời công nghệ và đổi mới được phổ biến rộng hơn trong nền kinh tế, tác động của đổi mới sáng tạo đối với năng suất sẽ được khuếch đại.
Một bài học quan trọng khác là cạnh tranh và chất lượng thể chế có quan hệ chặt chẽ với năng suất. OECD cho rằng các quy định thúc đẩy cạnh tranh có vai trò quan trọng đối với đổi mới sáng tạo, năng suất, đầu tư và việc làm; đồng thời, một môi trường trong đó doanh nghiệp được tiếp cận thị trường công bằng và các quy định được thực thi minh bạch sẽ tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư dài hạn và đổi mới.
Kinh nghiệm của OECD cũng cho thấy ngày càng nhiều quốc gia thiết lập hoặc củng cố các thiết chế thúc đẩy năng suất nhằm cung cấp dữ liệu, nghiên cứu và bằng chứng phục vụ hoạch định chính sách. Theo OECD, năng lực hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng ngày càng được thể chế hóa: 26/31 quốc gia OECD có dữ liệu đã thiết lập ít nhất một cơ quan được giao nhiệm vụ chính thức điều phối tập trung việc đánh giá chính sách công ở cấp Chính phủ.
Các mô hình này có thể khác nhau về tổ chức và chức năng nhưng đều hướng tới tăng cường năng lực phân tích, theo dõi các động lực của năng suất và hỗ trợ Chính phủ xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.
Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi kép, chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần được kết nối chặt chẽ hơn với các chính sách kinh tế, thương mại, đầu tư, môi trường và phát triển doanh nghiệp. OECD nhấn mạnh rằng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tạo ra tác động ở quy mô lớn, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với các lĩnh vực chính sách khác, đồng thời kết hợp hỗ trợ trực tiếp cho nghiên cứu và phát triển với các chính sách thúc đẩy phổ biến và ứng dụng công nghệ.
Bài học này đặc biệt phù hợp với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam: không chỉ cần tạo ra công nghệ mới mà quan trọng hơn là nâng cao khả năng hấp thụ, ứng dụng và phổ biến công nghệ trong toàn bộ nền kinh tế, qua đó thu hẹp khoảng cách năng suất giữa các doanh nghiệp và giữa các ngành.
3. Cải cách thể chế: Nền tảng của năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên chuyển đổi kép
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng, cải cách thể chế không chỉ nhằm cải thiện môi trường kinh doanh mà còn trở thành một bộ phận cấu thành của chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một môi trường thể chế có chất lượng không chỉ được đo bằng mức độ thuận lợi của thủ tục hành chính mà trước hết ở tính minh bạch, ổn định, khả năng dự báo, cạnh tranh bình đẳng và hiệu quả thực thi. Đây là những điều kiện để doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định đầu tư dài hạn, tiếp nhận công nghệ, mở rộng quy mô và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. OECD nhấn mạnh rằng các thể chế công cần tạo dựng môi trường cho phép doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và tăng trưởng, đồng thời bảo đảm tiếp cận thị trường và cạnh tranh công bằng, hạn chế gánh nặng quy định không cần thiết và bảo đảm các quy tắc, hợp đồng được thực thi đáng tin cậy.
Trong kỷ nguyên chuyển đổi kép, cải cách thể chế còn phải đáp ứng những yêu cầu mới. Đó là khả năng xây dựng và cập nhật kịp thời các quy định liên quan đến công nghệ mới, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, năng lượng, tiêu chuẩn môi trường và các mô hình kinh doanh mới. Nếu thể chế không theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ và thị trường, khoảng cách giữa tốc độ đổi mới của khu vực doanh nghiệp và khả năng điều chỉnh chính sách có thể trở thành một điểm nghẽn đối với tăng trưởng.
Đồng thời, cải cách thể chế cần gắn với cải thiện chất lượng điều phối chính sách. Chuyển đổi kép liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực như thương mại, đầu tư, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, tài chính, môi trường, năng lượng, chuyển đổi số và phát triển doanh nghiệp. Vì vậy, việc hoạch định chính sách theo cách tiếp cận đơn ngành sẽ khó xử lý đầy đủ những vấn đề có tính liên ngành. Đặc biệt, OECD ghi nhận chỉ khoảng 40% thành viên cho biết các bộ và cơ quan quản lý đã phối hợp để xác định và xử lý các vấn đề đổi mới sáng tạo thuộc trách nhiệm chung của nhiều cơ quan.
Từ thực tiễn của Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “quản lý từng lĩnh vực” sang “kiến tạo hệ sinh thái cạnh tranh”, trong đó các chính sách về thể chế, doanh nghiệp, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, thương mại và đầu tư được thiết kế theo hướng bổ trợ lẫn nhau.
OECD cũng cho thấy chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh và mức độ cạnh tranh có thể khuếch đại tác động tích cực của đầu tư cho nghiên cứu và phát triển đối với năng suất. Nói cách khác, đầu tư cho khoa học và công nghệ sẽ khó chuyển hóa thành năng suất nếu thiếu một môi trường thể chế và cạnh tranh phù hợp.
4. Việt Nam cần làm gì để chuyển hóa chuyển đổi kép thành năng lực cạnh tranh quốc gia?
Để chuyển đổi kép trở thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.
Thứ nhất, tiếp tục cải cách thể chế theo hướng nâng cao tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Cần rà soát, đơn giản hóa các quy định gây chi phí tuân thủ không cần thiết, tăng cường cạnh tranh bình đẳng và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Đồng thời, cần nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống pháp luật trước các mô hình kinh doanh, công nghệ và tiêu chuẩn mới hình thành từ quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Thứ hai, lấy năng suất và đổi mới sáng tạo làm trọng tâm của chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính sách hỗ trợ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần hướng mạnh hơn tới khả năng tạo ra sản phẩm, công nghệ và quy trình có giá trị thương mại, đồng thời tăng cường liên kết giữa các cơ sở nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Đặc biệt, cần chú trọng phổ biến và ứng dụng công nghệ trong khu vực doanh nghiệp có năng lực đổi mới còn hạn chế, thay vì chỉ tập trung vào một số trung tâm hoặc doanh nghiệp dẫn đầu. OECD cũng nhấn mạnh vai trò của phổ biến công nghệ và đổi mới trong việc thu hẹp khoảng cách năng suất giữa các doanh nghiệp.
Thứ ba, nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng cạnh tranh trong giai đoạn mới không chỉ phụ thuộc vào quy mô mà còn phụ thuộc vào khả năng quản trị, công nghệ, dữ liệu, nhân lực và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, số của thị trường quốc tế. Việt Nam cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp đa quốc gia. OECD đánh giá việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là một trong những kênh quan trọng để tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và năng suất.
Thứ tư, gắn chính sách khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo với hội nhập kinh tế quốc tế. Các cam kết về thương mại, đầu tư, tiêu chuẩn, sở hữu trí tuệ, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ thực thi nghĩa vụ mà còn như một động lực nâng cấp năng lực của nền kinh tế. Chủ động tham gia xây dựng và tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, công nghệ và quản trị, qua đó tăng khả năng tham gia các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao hơn.
Thứ năm, tăng cường điều phối chính sách để tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ năng lực cạnh tranh quốc gia. Các chính sách về thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, giáo dục và phát triển doanh nghiệp cần được kết nối trong một khung chính sách thống nhất. Kinh nghiệm OECD cho thấy các chính sách thúc đẩy năng suất có tính bổ trợ cao và cần được thiết kế như một gói chính sách tổng thể thay vì những biện pháp rời rạc.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam: từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng; từ lợi thế chi phí sang lợi thế năng suất; từ tiếp nhận công nghệ sang làm chủ và đổi mới công nghệ; từ thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế sang chủ động nâng cao năng lực đáp ứng và tham gia định hình các tiêu chuẩn mới.
5. Chuyển đổi kép phải trở thành động lực tăng trưởng mới
Năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên chuyển đổi kép không còn được quyết định chủ yếu bởi lợi thế lao động, tài nguyên hay quy mô thị trường mà ngày càng phụ thuộc vào năng suất, chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng làm chủ công nghệ và mức độ thích ứng với những tiêu chuẩn mới của kinh tế xanh và kinh tế số. Vì vậy, nâng cao năng lực cạnh tranh không thể chỉ được tiếp cận từ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mà cần được đặt trong tổng thể cải cách thể chế và đổi mới mô hình tăng trưởng.
Trong trường hợp của Việt Nam, cải cách thể chế cần tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và mở rộng quy mô; chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần tạo ra năng lực công nghệ và khả năng hấp thụ công nghệ; trong khi chính sách hội nhập kinh tế quốc tế cần trở thành cầu nối giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường, công nghệ, vốn, tiêu chuẩn và các chuỗi giá trị toàn cầu. Những yếu tố này cần được kết nối thông qua một cơ chế điều phối chính sách chủ động, linh hoạt và dựa trên bằng chứng.
Về dài hạn, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số không chỉ là những yêu cầu mà Việt Nam cần thích ứng mà cần được chuyển hóa thành những lợi thế mới của nền kinh tế. Khi thể chế được cải thiện, đổi mới sáng tạo được thúc đẩy, doanh nghiệp nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và các nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn, chuyển đổi kép sẽ trở thành động lực nâng cao năng suất, tạo giá trị gia tăng và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia.
Qua đó, hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ giúp Việt Nam thích ứng với những thay đổi của môi trường bên ngoài mà còn tạo điều kiện để chuyển hóa các chuẩn mực, công nghệ và cơ hội mới của hội nhập thành động lực tăng trưởng. Từ góc độ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia chính là bước chuyển từ “thích ứng” sang “chủ động tạo lợi thế”, trong đó cải cách thể chế, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực doanh nghiệp và hội nhập kinh tế quốc tế cùng tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ tăng trưởng. Đây cũng là điểm kết nối của chuỗi chuyên đề về hội nhập kinh tế quốc tế trong kỷ nguyên chuyển đổi kép.
Nguồn: TMH - Văn phòng BCĐLNKT