Tin tức

1. Hội nhập bước sang giai đoạn số

Hội nhập kinh tế quốc tế đang bước vào một giai đoạn phát triển mới khi chuyển đổi số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng trở thành những yếu tố cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nếu trong giai đoạn trước, hội nhập chủ yếu gắn với cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường và phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu thì hiện nay, quá trình hội nhập đang mở rộng sang không gian số, nơi dữ liệu, công nghệ và khả năng kết nối số trở thành những nguồn lực chiến lược của tăng trưởng.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), sự phát triển nhanh của kinh tế số đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, phân phối và trao đổi hàng hóa, dịch vụ trên phạm vi toàn cầu. Các hoạt động thương mại ngày càng được số hóa; dữ liệu trở thành đầu vào quan trọng của sản xuất; nền tảng số, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong quản trị doanh nghiệp, logistics, tài chính và chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, khả năng tiếp cận, khai thác và quản trị dữ liệu đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của mỗi quốc gia.

Sự chuyển dịch này đồng thời thúc đẩy sự hình thành của một thế hệ quy tắc hội nhập mới. Bên cạnh các cam kết truyền thống về thương mại hàng hóa, đầu tư và dịch vụ, nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã bổ sung các nội dung về thương mại số, luồng dữ liệu xuyên biên giới (cross-border data flows), giao dịch điện tử, bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, an ninh mạng và hợp tác phát triển kinh tế số. OECD nhận định các chính sách về dữ liệu và chuyển đổi số đang trở thành một trong những cấu phần quan trọng của môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Một trong những động lực nổi bật của giai đoạn hội nhập mới là sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo. Theo OECD, AI không chỉ tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động sản xuất, dịch vụ và quản trị doanh nghiệp mà còn tác động đến thương mại quốc tế, đầu tư, đổi mới sáng tạo và phân bổ chuỗi giá trị toàn cầu. Việc tích hợp AI với dữ liệu lớn (big data), Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) và điện toán đám mây (cloud computing) đang thúc đẩy hình thành các mô hình kinh doanh mới, nâng cao năng suất và mở rộng khả năng tham gia của doanh nghiệp vào thị trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra song song với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia, Chiến lược phát triển kinh tế số và Chương trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng vận hành trên nền tảng số, việc nâng cao năng lực số của doanh nghiệp, phát triển hạ tầng dữ liệu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường khả năng ứng dụng AI sẽ trở thành những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Có thể thấy, nếu chuyển đổi xanh đang tái định hình các tiêu chuẩn phát triển bền vững thì chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức vận hành của hội nhập kinh tế quốc tế. Hai xu hướng này ngày càng đan xen, bổ trợ lẫn nhau, hình thành nền tảng của quá trình chuyển đổi kép và mở ra những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp cũng như chất lượng điều hành chính sách.

2. Các xu hướng mới đang tái định hình hội nhập kinh tế quốc tế

Nếu trong giai đoạn trước, hội nhập kinh tế quốc tế chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường và tạo thuận lợi cho lưu chuyển hàng hóa thì hiện nay, quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, kinh doanh và trao đổi giá trị trên phạm vi toàn cầu. Theo OECD và WTO, dữ liệu, công nghệ số và AI đang trở thành những yếu tố sản xuất mới, đồng thời là nền tảng hình thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia trong nền kinh tế số.

Một trong những xu hướng nổi bật là thương mại số (Digital Trade) đang phát triển nhanh hơn thương mại truyền thống. Theo WTO, thương mại số không chỉ bao gồm hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua môi trường số mà còn bao hàm toàn bộ quá trình giao kết hợp đồng điện tử, thanh toán số, logistics thông minh, chứng từ điện tử và các dịch vụ hỗ trợ dựa trên nền tảng số. Báo cáo Thống kê Thương mại Thế giới 2025 cho thấy thương mại dịch vụ được cung cấp bằng phương thức số hiện chiếm khoảng 54% tổng kim ngạch thương mại dịch vụ toàn cầu, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 8 - 9%/năm, cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng của thương mại hàng hóa. OECD nhận định thương mại số đang góp phần giảm chi phí giao dịch, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và tạo điều kiện để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Song hành với thương mại số là xu hướng lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Trong nền kinh tế số, dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược phục vụ sản xuất, thương mại, đầu tư, tài chính và đổi mới sáng tạo. OECD cho rằng giá trị tạo ra từ các dòng dữ liệu xuyên biên giới hiện đã vượt giá trị của nhiều dòng thương mại truyền thống và sẽ tiếp tục gia tăng cùng với sự phát triển của điện toán đám mây, Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo và thương mại điện tử. Tuy nhiên, cùng với yêu cầu thúc đẩy lưu chuyển dữ liệu, nhiều nền kinh tế cũng đang tăng cường các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và chủ quyền dữ liệu. Xu hướng này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với việc hài hòa giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo thuận lợi cho thương mại và bảo đảm an toàn dữ liệu.

Bên cạnh đó, AI đang nổi lên như động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng năng suất và đổi mới mô hình kinh doanh. Theo OECD, AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa sản xuất mà còn được ứng dụng ngày càng rộng trong dự báo thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản trị doanh nghiệp, phát triển sản phẩm và cung cấp dịch vụ số. WTO nhận định AI sẽ làm thay đổi cấu trúc thương mại quốc tế thông qua việc giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả kết nối giữa doanh nghiệp và thị trường, đồng thời thúc đẩy hình thành các mô hình kinh doanh mới dựa trên dữ liệu. Theo dự báo của PricewaterhouseCoopers (PwC), AI có thể đóng góp tới 15,7 nghìn tỷ USD cho GDP toàn cầu vào năm 2030, trong đó phần lớn giá trị gia tăng đến từ nâng cao năng suất lao động và đổi mới sáng tạo.

Một xu hướng khác đang được nhiều nền kinh tế thúc đẩy là chuỗi cung ứng số (Digital Supply Chains). Theo Ngân hàng Phát triển châu Á (Asian Development Bank - ADB) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (Asia-Pacific Economic Cooperation - APEC), việc ứng dụng AI, công nghệ chuỗi khối (blockchain), điện toán đám mây, dữ liệu lớn Internet vạn vật đang giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giám sát, truy xuất nguồn gốc, dự báo rủi ro và tối ưu hóa hoạt động logistics. Sau các đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã chuyển từ mục tiêu tối ưu hóa chi phí sang xây dựng chuỗi cung ứng thông minh, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao hơn. APEC nhận định chuyển đổi số trong logistics và chuỗi cung ứng không chỉ góp phần giảm chi phí thương mại mà còn nâng cao tính minh bạch, khả năng kết nối và sức chống chịu của các nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Sự phát triển đồng thời của thương mại số, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, AI và chuỗi cung ứng số đang thúc đẩy nhiều FTA thế hệ mới mở rộng sang các nội dung về thương mại điện tử, dữ liệu và hợp tác kinh tế số. Bốn xu hướng này không tồn tại độc lập mà tương tác và bổ trợ lẫn nhau, tạo nên nền tảng mới của hội nhập kinh tế quốc tế trong kỷ nguyên số.

Nhìn tổng thể, hội nhập kinh tế quốc tế đang chuyển từ mô hình dựa chủ yếu trên lưu chuyển hàng hóa sang mô hình dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đối với các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, khả năng thích ứng với các xu hướng số sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, hiệu quả tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

3. Chính sách của OECD, WTO và APEC: Định hình khuôn khổ quản trị cho hội nhập số

Sự phát triển nhanh của kinh tế số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đang đặt ra yêu cầu xây dựng các nguyên tắc quản trị mới nhằm bảo đảm thương mại mở, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, nhiều tổ chức quốc tế và cơ chế hợp tác khu vực đang đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế đối với thương mại số, lưu chuyển dữ liệu, AI và chuỗi cung ứng số. OECD, WTO và APEC đều chỉ ra chất lượng của thể chế số sẽ ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu.

Đối với OECD, trọng tâm chính sách là xây dựng nền kinh tế số dựa trên đổi mới sáng tạo, niềm tin và quản trị có trách nhiệm. Trong những năm gần đây, OECD đã ban hành nhiều khuyến nghị quan trọng về quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới và phát triển AI có trách nhiệm. Báo cáo Tầm nhìn kinh tế số của OECD năm 2024 và khuyến nghị của OECD về AI nhấn mạnh rằng các quốc gia cần xây dựng hệ sinh thái số bảo đảm đồng thời ba mục tiêu: thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường niềm tin của người dân và doanh nghiệp đối với môi trường số, đồng thời bảo đảm cạnh tranh công bằng và an toàn dữ liệu. OECD cho rằng khả năng khai thác dữ liệu và ứng dụng AI đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế số.

Đối với WTO, trọng tâm là xây dựng các nguyên tắc mới nhằm bảo đảm thương mại quốc tế tiếp tục vận hành hiệu quả trong môi trường số. Bên cạnh việc thúc đẩy đàm phán về thương mại điện tử, WTO khuyến khích các thành viên tăng cường sử dụng chứng từ điện tử, chữ ký điện tử, thanh toán điện tử và tạo thuận lợi cho lưu chuyển dữ liệu phục vụ thương mại. Báo cáo Thương mại Thế giới 2025 nhận định chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức trao đổi hàng hóa và dịch vụ, đồng thời mở rộng cơ hội tham gia thương mại quốc tế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo WTO, việc xây dựng các quy tắc minh bạch, có khả năng dự báo và phù hợp với sự phát triển của công nghệ sẽ là điều kiện quan trọng để duy trì hệ thống thương mại đa biên trong kỷ nguyên số.

Trong khi đó, APEC tiếp cận hội nhập số theo hướng thúc đẩy kết nối khu vực và tạo thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Các sáng kiến như Lộ trình APEC về Internet và Kinh tế số (APEC Internet and Digital Economy Roadmap - AIDER), Bộ Quy tắc bảo vệ quyền riêng tư xuyên biên giới (Cross-Border Privacy Rules - CBPR) và nhiều chương trình hợp tác về logistics thông minh, thương mại điện tử và chuyển đổi số doanh nghiệp đã góp phần thúc đẩy sự hài hòa về chính sách giữa các nền kinh tế thành viên. Theo APEC, việc phát triển hạ tầng số, nâng cao kỹ năng số và tăng cường khả năng tương thích của các hệ thống dữ liệu sẽ giúp giảm chi phí thương mại, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thị trường khu vực.

Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau, OECD, WTO và APEC đều thống nhất rằng dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược của nền kinh tế số, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các cơ chế quản trị bảo đảm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo thuận lợi cho thương mại và bảo vệ an ninh quốc gia, quyền riêng tư cũng như lợi ích của người tiêu dùng. Các tổ chức này cũng khuyến nghị các quốc gia tăng cường đầu tư vào hạ tầng số, phát triển kỹ năng số, hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng AI và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong xây dựng tiêu chuẩn và quy tắc số.

Nhìn chung, các khuôn khổ chính sách của OECD, WTO và APEC cho thấy hội nhập kinh tế quốc tế đang chuyển từ trọng tâm mở cửa thị trường sang xây dựng một môi trường số minh bạch, an toàn, có khả năng kết nối và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đối với Việt Nam, việc chủ động tiếp cận và từng bước hài hòa với các chuẩn mực quốc tế về thương mại số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mà còn tạo nền tảng để phát triển kinh tế số, thu hút đầu tư chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trên cơ sở đó, việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực số của doanh nghiệp và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ trở thành những định hướng chính sách quan trọng để Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội của hội nhập trong kỷ nguyên số.

4. Một số định hướng chính sách đối với Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập số

Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi phương thức vận hành của thương mại và đầu tư quốc tế, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là ứng dụng công nghệ số trong từng lĩnh vực riêng lẻ mà cần chủ động chuyển hóa quá trình hội nhập số thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo OECD, WTO và APEC, khả năng tận dụng hiệu quả kinh tế số sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo, hạ tầng số và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Trước hết, cần thúc đẩy chuyển đổi số trong cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trọng tâm không chỉ là ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý mà còn là nâng cao năng lực khai thác dữ liệu, ứng dụng AI, thương mại điện tử, điện toán đám mây và các nền tảng số trong toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu. OECD cho rằng việc nâng cao năng lực số của doanh nghiệp sẽ góp phần cải thiện năng suất, giảm chi phí giao dịch và mở rộng khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ hai, cần đẩy mạnh xây dựng hải quan số và tạo thuận lợi thương mại trên nền tảng số. Theo WTO và APEC, việc áp dụng chứng từ điện tử, chữ ký điện tử, cơ chế một cửa quốc gia, một cửa ASEAN và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý sẽ góp phần rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí logistics và nâng cao tính minh bạch của môi trường kinh doanh. Quá trình số hóa thủ tục thương mại cũng sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp tận dụng hiệu quả hơn các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Thứ ba, cần thúc đẩy phát triển logistics số và chuỗi cung ứng thông minh. Theo ADB và APEC, việc ứng dụng AI, IoT, big data và blockchain trong quản lý kho vận, vận tải và truy xuất nguồn gốc sẽ giúp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí logistics và tăng khả năng chống chịu trước các biến động của thương mại toàn cầu. Đối với Việt Nam, đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng trong các ngành xuất khẩu và củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.

Thứ tư, cần chủ động tham gia xây dựng và thực thi các quy tắc mới về hội nhập số trong các FTA thế hệ mới. Bên cạnh các cam kết truyền thống về thương mại hàng hóa và đầu tư, nhiều FTA hiện nay đã mở rộng sang các nội dung về thương mại điện tử, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, bảo vệ dữ liệu cá nhân và hợp tác kinh tế số. Theo OECD và WTO, việc chủ động hài hòa khuôn khổ pháp lý trong nước với các thông lệ quốc tế sẽ góp phần nâng cao khả năng dự báo của chính sách, cải thiện môi trường đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số toàn cầu.

Thứ năm, cần tăng cường đầu tư phát triển hạ tầng số, nguồn nhân lực số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. OECD cho rằng chuyển đổi số chỉ có thể tạo ra lợi ích bền vững khi được hỗ trợ bởi hạ tầng viễn thông hiện đại, dữ liệu chất lượng cao, nguồn nhân lực có kỹ năng số và môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ mới. Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Nhìn tổng thể, hội nhập số không chỉ mở ra cơ hội mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động thương mại mà còn tạo động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển doanh nghiệp công nghệ và nâng cao chất lượng thể chế. Các định hướng nêu trên đều hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái số đồng bộ, trong đó thể chế, hạ tầng số, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành những nền tảng quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, việc chủ động phát triển nền kinh tế số có khả năng kết nối, đổi mới sáng tạo và thích ứng với các chuẩn mực quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố vị thế trong nền kinh tế số toàn cầu và tận dụng hiệu quả các cơ hội do kỷ nguyên chuyển đổi kép mang lại.

5. Vai trò của cơ chế điều phối liên ngành trong thúc đẩy hội nhập số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang trở thành những động lực mới của tăng trưởng và hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng nền kinh tế số không còn là nhiệm vụ của riêng một ngành hay một lĩnh vực mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Theo OECD và APEC, năng lực điều phối chính sách liên ngành đang trở thành một trong những yếu tố quyết định hiệu quả triển khai chiến lược chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập số liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực như thương mại, đầu tư, khoa học và công nghệ, chuyển đổi số, tài chính, hải quan, logistics, viễn thông, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phát triển nguồn nhân lực. Các vấn đề như lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, thương mại số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng hay tiêu chuẩn kỹ thuật số đều có tính liên ngành cao và cần được xem xét trong mối quan hệ thống nhất giữa phát triển kinh tế với bảo đảm an ninh, an toàn và chủ quyền số quốc gia.

Trong bối cảnh đó, cơ chế Ban Công tác liên ngành về đối ngoại và hội nhập quốc tế trong lĩnh vực kinh tế và khoa học công nghệ có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, góp phần kết nối các chính sách về hội nhập kinh tế quốc tế với các chiến lược phát triển kinh tế số, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Vai trò điều phối không chỉ dừng ở việc theo dõi thực hiện các cam kết quốc tế mà còn hướng tới tăng cường nghiên cứu, dự báo các xu hướng công nghệ mới, đánh giá tác động của các quy tắc số quốc tế, chia sẻ thông tin và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.

OECD, WTO và APEC đều cho rằng năng lực điều phối chính sách liên ngành ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong việc xây dựng môi trường số minh bạch, tạo thuận lợi cho thương mại, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh cũng như khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi cơ chế điều phối liên ngành phải được tiếp tục hoàn thiện theo hướng chủ động, linh hoạt, dựa trên bằng chứng và có khả năng thích ứng kịp thời với sự phát triển nhanh của công nghệ cũng như những thay đổi của môi trường hội nhập kinh tế quốc tế.

Về dài hạn, hội nhập số không chỉ mở ra phương thức mới để kết nối thị trường mà còn định hình các động lực tăng trưởng mới dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang đồng thời tái định hình các quy tắc của thương mại và đầu tư quốc tế, năng lực điều phối chính sách liên ngành sẽ ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết hội nhập mà còn tạo nền tảng để chuyển hóa hội nhập kinh tế quốc tế thành động lực đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên chuyển đổi kép.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT