Tin tức

Sau các chuyên đề liên tục phân tích từ mở cửa thị trường, nâng cao năng lực tận dụng FTA, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu, nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đến yêu cầu tăng cường điều phối liên ngành, Bản tin chuyên đề về tăng cường điều phối liên ngành khẳng định: hội nhập kinh tế quốc tế chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi các cam kết quốc tế được chuyển hóa thành cải cách thể chế, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của nền kinh tế thông qua một cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả.

1. Từ mở cửa thị trường đến yêu cầu điều phối chính sách trong giai đoạn phát triển mới

Trong hơn ba thập kỷ đổi mới và hội nhập, Việt Nam đã từng bước xây dựng một mạng lưới hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng với việc tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực thi 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 đối tác, bao phủ hầu hết các trung tâm kinh tế lớn trên thế giới. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mạng lưới FTA của Việt Nam hiện kết nối với khoảng 87% GDP toàn cầu, tạo nền tảng quan trọng để mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới.

Những thành tựu hội nhập đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và thương mại của Việt Nam. Theo Tổng cục Hải quan và Tổng cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa năm 2025 đã vượt 930 tỷ USD, trong khi độ mở thương mại của nền kinh tế đạt khoảng 170 - 185% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu, với kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 367,09 tỷ USD, chiếm khoảng 77,3% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước.

Chuỗi bản tin chuyên đề về chuyển hóa hội nhập thành động lực tăng trưởng đã chỉ ra rằng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đang chuyển từ mục tiêu mở cửa thị trường sang tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế, từ tận dụng các FTA sang nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu và từng bước nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những chuyển dịch này phản ánh yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng thể chế và năng lực tổ chức thực thi chính sách trong nước.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Theo WTO, khoảng 70% thương mại hàng hóa toàn cầu hiện nay diễn ra thông qua các GVCs, phản ánh xu hướng các nền kinh tế ngày càng gắn kết chặt chẽ thông qua mạng lưới sản xuất, đầu tư và thương mại quốc tế. Đồng thời, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng dưới tác động của cạnh tranh địa chính trị, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang mở ra cả cơ hội và yêu cầu mới đối với các quốc gia trong việc nâng cao năng lực tham gia và tạo lập giá trị trong các chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo OECD, trong giai đoạn phát triển mới, lợi ích từ thương mại và hội nhập không còn được quyết định chủ yếu bởi phạm vi cam kết quốc tế hay số lượng FTA đã ký kết, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực điều phối chính sách và hiệu quả tổ chức thực thi. Các FTA thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) hay Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) không chỉ bao gồm các cam kết về thuế quan mà còn mở rộng sang các lĩnh vực đầu tư, thương mại số, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ, ngành và địa phương trong quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách.

 

Có thể thấy, nếu trong giai đoạn trước hội nhập chủ yếu được đo bằng mức độ mở cửa thị trường và tăng trưởng thương mại, thì trong giai đoạn hiện nay, năng lực điều phối liên ngành đang trở thành yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa các cam kết quốc tế thành năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây cũng chính là mắt xích chiến lược kết nối toàn bộ những nội dung đã được đề cập trong bốn bản tin trước và là yêu cầu trọng tâm đối với công tác hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

2. Những thách thức đặt ra đối với công tác điều phối hội nhập kinh tế quốc tế

Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, thực tiễn triển khai cho thấy khoảng cách giữa cam kết quốc tế và hiệu quả thực thi trong nước vẫn là một trong những thách thức lớn đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển.

Theo OECD, trong giai đoạn hội nhập thế hệ mới, hạn chế lớn nhất của nhiều quốc gia không còn nằm ở việc thiếu các hiệp định thương mại hay cam kết mở cửa thị trường, mà ở sự phân tán trong xây dựng và thực thi chính sách giữa các cơ quan quản lý, dẫn đến việc các cơ hội từ hội nhập chưa được chuyển hóa đầy đủ thành năng suất, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế. OECD nhấn mạnh chất lượng thể chế và năng lực điều phối chính sách đang trở thành nhân tố quyết định khả năng tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đồng quan điểm, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho rằng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng chịu tác động của cạnh tranh địa chính trị, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, việc thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu, phối hợp liên ngành và dự báo chính sách có thể làm giảm đáng kể hiệu quả tận dụng các FTA cũng như khả năng ứng phó của nền kinh tế trước những biến động của thương mại và đầu tư quốc tế.

Đối với Việt Nam, mặc dù hệ thống pháp luật và thể chế về hội nhập kinh tế quốc tế đã từng bước được hoàn thiện, quá trình triển khai các cam kết quốc tế vẫn đứng trước một số thách thức cần tiếp tục được khắc phục.

Thứ nhất, nhiều chính sách liên quan đến hội nhập vẫn được xây dựng và triển khai theo từng lĩnh vực quản lý, trong khi các FTA thế hệ mới ngày càng mang tính liên ngành, liên lĩnh vực. Các cam kết hiện nay không chỉ bao gồm thương mại hàng hóa mà còn mở rộng sang đầu tư, thương mại dịch vụ, kinh tế số, sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học và công nghệ, tài chính, nông nghiệp, logistics, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực.

Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp trong một số trường hợp chưa thật sự đồng bộ, làm giảm hiệu quả triển khai các cam kết hội nhập cũng như khả năng phản ứng chính sách trước những biến động nhanh của kinh tế thế giới. Trong bối cảnh các chính sách thương mại ngày càng gắn với an ninh kinh tế, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, yêu cầu bảo đảm tính thống nhất trong xây dựng và thực thi chính sách ngày càng trở nên cấp thiết.

Thứ ba, hệ thống theo dõi, giám sát và đánh giá việc thực hiện các FTA cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và các chỉ số định lượng. Đồng thời, năng lực phân tích và dự báo chính sách cần được tăng cường nhằm nhận diện sớm các xu hướng mới của thương mại và đầu tư quốc tế. Theo OECD và ADB, việc xây dựng các hệ thống theo dõi thực thi cam kết quốc tế và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều hành mà còn hỗ trợ quá trình đánh giá tác động chính sách, nhận diện sớm các rủi ro và điều chỉnh chính sách kịp thời trước những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế.

Những thách thức nêu trên cho thấy, trong giai đoạn hội nhập thế hệ mới, năng lực cạnh tranh của quốc gia không chỉ được quyết định bởi phạm vi cam kết quốc tế hay mức độ mở cửa thị trường, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng điều phối liên ngành, tổ chức thực thi và chuyển hóa hiệu quả các cam kết hội nhập thành cải cách thể chế, phát triển doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây cũng là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành, bảo đảm sự thống nhất giữa các chính sách thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

3. Điều phối liên ngành - yếu tố quyết định chuyển hóa hội nhập thành động lực tăng trưởng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế bước sang giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không còn chỉ là thực hiện đầy đủ các cam kết trong các FTA, mà quan trọng hơn là bảo đảm sự thống nhất giữa các chính sách phát triển trong nước nhằm chuyển hóa hiệu quả các cơ hội hội nhập thành năng lực cạnh tranh và động lực tăng trưởng của nền kinh tế.

Theo OECD, khi các FTA ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực đầu tư, thương mại số, sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động, phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo, hiệu quả hội nhập phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng thể chế và năng lực điều phối chính sách giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Trong khi đó, ADB cho rằng các nền kinh tế có cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả thường tận dụng tốt hơn các cơ hội từ hội nhập, đồng thời có khả năng ứng phó nhanh hơn trước những biến động của thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối với Việt Nam, việc nâng cấp Ban Chỉ đạo quốc gia về hội nhập quốc tế thành Ban Chỉ đạo Trung ương về Đối ngoại và hội nhập quốc tế cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác phối hợp liên ngành trong bối cảnh hội nhập ngày càng toàn diện và gắn chặt với các mục tiêu phát triển quốc gia. Cùng với đó, việc  thành lập Ban Công tác liên ngành đối ngoại và hội nhập quốc tế về kinh tế và khoa học công nghệ là một trong ba trụ cột của Ban Chỉ đạo trung ương phản ánh tư duy điều phối chiến lược, bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế với phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Trong bối cảnh đó, cơ chế điều phối liên ngành cần phát huy vai trò là đầu mối kết nối các chính sách về thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, logistics, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực và các lĩnh vực liên quan, qua đó hình thành một chiến lược hội nhập thống nhất, đồng bộ và hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Ngoài ra, cơ chế điều phối cần tăng cường chức năng nghiên cứu, phân tích và dự báo xu hướng kinh tế quốc tế; theo dõi việc thực hiện các cam kết hội nhập; đánh giá tác động chính sách; thúc đẩy chia sẻ thông tin giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp; qua đó hỗ trợ Chính phủ trong việc hoạch định các chính sách phát triển phù hợp với những chuyển động nhanh của kinh tế thế giới.

Có thể thấy, trong giai đoạn hội nhập thế hệ mới, vai trò của cơ chế điều phối liên ngành không chỉ dừng lại ở việc theo dõi thực thi các FTA mà ngày càng trở thành trung tâm kết nối chính sách, bảo đảm các cam kết quốc tế được chuyển hóa thành cải cách thể chế, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu, nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và tạo lập động lực tăng trưởng nhanh, bền vững cho nền kinh tế.

4. Một số định hướng nâng cao hiệu quả điều phối trong giai đoạn tới

Theo OECD, WTO, ADB và UNCTAD, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng gắn với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, việc nâng cao hiệu quả điều phối liên ngành cần được coi là một trong những ưu tiên chiến lược nhằm chuyển hóa các cam kết quốc tế thành năng lực cạnh tranh và động lực tăng trưởng của nền kinh tế.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối theo hướng dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), tăng cường sử dụng dữ liệu, phân tích định lượng và đánh giá tác động chính sách trong quá trình xây dựng, điều chỉnh và tổ chức thực thi các chính sách hội nhập kinh tế quốc tế. Việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng dự báo và hiệu quả điều hành trong bối cảnh môi trường kinh tế quốc tế biến động nhanh và phức tạp.

Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống theo dõi, giám sát và đánh giá việc thực hiện các FTA trên cơ sở các chỉ số định lượng và cơ sở dữ liệu thống nhất (FTA implementation dashboard). Hệ thống này không chỉ hỗ trợ theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết mà còn cung cấp thông tin phục vụ đánh giá hiệu quả tận dụng FTA của từng ngành, từng địa phương và cộng đồng doanh nghiệp, qua đó giúp cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực phù hợp.

Đồng thời, cần tăng cường năng lực nghiên cứu, phân tích và dự báo chính sách đối với các xu hướng mới đang định hình môi trường thương mại và đầu tư quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM), thương mại số, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (Environmental, Social and Governance - ESG), cũng như các yêu cầu mới về an ninh chuỗi cung ứng và tự chủ chiến lược. Chủ động nhận diện sớm các xu hướng này sẽ giúp Việt Nam xây dựng chính sách thích ứng, giảm thiểu rủi ro và tận dụng tốt hơn các cơ hội từ hội nhập.

Cùng với đó, cần nâng cao hiệu quả chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương thông qua các nền tảng số và hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung. Việc tăng cường kết nối dữ liệu, chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý các vấn đề liên ngành sẽ góp phần rút ngắn thời gian phản ứng chính sách, nâng cao chất lượng điều hành và bảo đảm tính thống nhất trong triển khai các cam kết hội nhập.

Ngoài các giải pháp trên, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác truyền thông, phổ biến thông tin về hội nhập kinh tế quốc tế; hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tận dụng các FTA; đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng, viện nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển hóa các cam kết quốc tế thành năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế.

Nhìn chung, trong giai đoạn phát triển mới, hiệu quả hội nhập sẽ phụ thuộc không chỉ vào phạm vi các cam kết quốc tế mà ngày càng được quyết định bởi chất lượng điều phối chính sách, năng lực dự báo và khả năng tổ chức thực thi. Đây cũng là những yếu tố nền tảng để nâng cao hiệu quả tận dụng các FTA, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu và từng bước nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. OECD cho rằng việc kết nối dữ liệu và nâng cao khả năng phối hợp giữa các cơ quan quản lý sẽ giúp rút ngắn thời gian phản ứng chính sách, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả quản trị công.

5. Điều phối liên ngành - Chìa khóa chuyển hóa hội nhập thành động lực tăng trưởng

Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn mở cửa thị trường sang giai đoạn tạo lập giá trị, từ mở rộng thương mại sang nâng cao năng lực cạnh tranh, và từ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu sang nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo đó, hội nhập không còn được nhìn nhận đơn thuần là việc thực hiện các cam kết quốc tế mà ngày càng trở thành một công cụ thúc đẩy cải cách thể chế, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu, nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Quá trình chuyển hóa này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc thực thi hiệu quả các FTA, phát triển doanh nghiệp nội địa, nâng cao năng lực công nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Để bảo đảm các mục tiêu đó được triển khai thống nhất và hiệu quả, điều kiện tiên quyết không chỉ là thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế mà còn là xây dựng một cơ chế điều phối liên ngành đủ mạnh, đủ linh hoạt và có năng lực dự báo, bảo đảm sự gắn kết giữa các chính sách thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, logistics, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa trên chất lượng thể chế và năng lực điều hành, điều phối liên ngành không chỉ là yêu cầu của quản trị nhà nước mà đang trở thành một lợi thế cạnh tranh mới của quốc gia. Một cơ chế điều phối hiện đại, chủ động và dựa trên bằng chứng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết hội nhập, tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh tế quốc tế và tạo lập nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Nhìn rộng hơn, hội nhập kinh tế quốc tế chỉ thực sự phát huy giá trị khi các cam kết quốc tế được chuyển hóa thành cải cách thể chế, nâng cao năng lực doanh nghiệp, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu, nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và đổi mới mô hình tăng trưởng. Đây cũng chính là thông điệp xuyên suốt của chuỗi năm bản tin chuyên đề.

Trong giai đoạn phát triển mới, điều phối liên ngành sẽ không chỉ là công cụ bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế mà còn trở thành nền tảng quan trọng để Việt Nam chuyển hóa hiệu quả các cơ hội từ hội nhập thành năng suất, giá trị gia tăng, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng nhanh, bền vững. Đây cũng chính là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và từng bước khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất toàn cầu.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT