Sau nhiều thập kỷ phát triển dựa trên tự do hóa thương mại và đầu tư, chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs) đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế thế giới. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), khoảng 70% thương mại hàng hóa toàn cầu hiện nay diễn ra thông qua các GVCs. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho rằng GVCs là động lực quan trọng giúp lan tỏa công nghệ, kỹ năng quản trị và nâng cao năng suất của doanh nghiệp.
1. Từ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đến nâng cấp vị thế trong kỷ nguyên mới
Sau nhiều thập kỷ phát triển dựa trên tự do hóa thương mại và đầu tư, chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs) đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế thế giới. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), khoảng 70% thương mại hàng hóa toàn cầu hiện nay diễn ra thông qua các GVCs. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho rằng GVCs là động lực quan trọng giúp lan tỏa công nghệ, kỹ năng quản trị và nâng cao năng suất của doanh nghiệp. Việc tham gia vào các mạng lưới sản xuất quốc tế giúp nhiều nền kinh tế đang phát triển mở rộng xuất khẩu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo việc làm và từng bước hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, sau đại dịch COVID-19 cùng với những biến động địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và yêu cầu tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, trọng tâm phát triển của các quốc gia không còn dừng lại ở việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu mà chuyển sang mục tiêu nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị. WTO nhận định quá trình “tái kết nối” (rewiring) chuỗi giá trị toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ dưới tác động đồng thời của cạnh tranh địa chính trị, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Đối với Việt Nam, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ mở ra cơ hội thu hút đầu tư và mở rộng xuất khẩu mà còn tạo động lực để phát triển các hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu đủ mạnh để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2025 khu vực FDI chiếm 77,3% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Việt Nam hiện đã ký kết và thực thi 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 đối tác, tạo nền tảng thuận lợi để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Trên nền tảng đó, vấn đề đặt ra hiện nay không còn chỉ là tham gia mà là từng bước nâng cấp vị thế của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, trọng tâm của các nghiên cứu về phát triển công nghiệp và chuỗi giá trị toàn cầu không còn chỉ là gia tăng sản lượng xuất khẩu mà là nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng được tạo ra trong nước. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mục tiêu mở rộng quy mô tham gia sang nâng cao chất lượng tham gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo OECD, WTO và Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị thường tập trung ở các khâu nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế, phát triển công nghệ, xây dựng thương hiệu, marketing và các dịch vụ hậu mãi, trong khi hoạt động gia công và lắp ráp thường tạo ra tỷ lệ giá trị gia tăng thấp hơn. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh dài hạn không chỉ được quyết định bởi quy mô xuất khẩu mà còn bởi vị trí của doanh nghiệp và nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong nghiên cứu về nâng cấp chuỗi giá trị, mô hình OEM - ODM - OBM thường được sử dụng để phản ánh quá trình chuyển dịch từ gia công theo đơn đặt hàng (Original Equipment Manufacturing) sang tự thiết kế sản phẩm (Original Design Manufacturing) và cuối cùng là xây dựng thương hiệu riêng (Original Brand Manufacturing). Mô hình này phản ánh quá trình doanh nghiệp từng bước chuyển dịch từ các công đoạn có giá trị gia tăng thấp sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn (functional upgrading) trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là con đường mà nhiều nền kinh tế Đông Á đã lựa chọn để nâng cao năng suất, phát triển công nghệ và xây dựng thương hiệu quốc tế trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế.
Do đó, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu mà là làm thế nào để tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Đây cũng là kinh nghiệm chung của nhiều nền kinh tế Đông Á trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế.
2. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu
Mặc dù lựa chọn mô hình phát triển khác nhau, kinh nghiệm của các nền kinh tế Đông Á đều cho thấy quá trình nâng cấp chuỗi giá trị không diễn ra một cách tự nhiên mà gắn với chính sách công nghiệp chủ động, đầu tư cho đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp nội địa.
Hàn Quốc là một trong những ví dụ điển hình về quá trình chuyển đổi từ quốc gia gia công xuất khẩu sang nền kinh tế đổi mới sáng tạo. Theo OECD, chi cho R&D của Hàn Quốc hiện duy trì ở mức trên 4,5% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Thông qua chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, đầu tư mạnh cho giáo dục, nghiên cứu và phát triển, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa từng bước phát triển công nghệ và thương hiệu toàn cầu, Hàn Quốc đã hình thành nhiều tập đoàn có năng lực cạnh tranh quốc tế trong các lĩnh vực điện tử, ô tô, đóng tàu và công nghệ cao.
Đài Loan (Trung Quốc) lựa chọn mô hình phát triển dựa trên doanh nghiệp nhỏ và vừa kết hợp với các cụm công nghệ cao, hệ thống viện nghiên cứu và mạng lưới đổi mới sáng tạo. Theo OECD, Đài Loan hiện giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Chính sách phát triển công nghiệp bán dẫn và điện tử giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu không chỉ ở khâu sản xuất mà còn trong thiết kế và phát triển công nghệ. Chính sách phát triển bán dẫn đã giúp doanh nghiệp Đài Loan nắm giữ vị trí then chốt trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Singapore liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về năng lực logistics và môi trường kinh doanh theo WB và các bảng xếp hạng quốc tế. Theo OECD và ADB, Singapore nhiều năm liên tục nằm trong nhóm 10 quốc gia dẫn đầu Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index). Quốc gia này tập trung xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi, phát triển logistics, tài chính, thương mại quốc tế và các dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Thay vì cạnh tranh bằng chi phí lao động, Singapore từng bước trở thành trung tâm điều phối khu vực của nhiều tập đoàn đa quốc gia, đồng thời phát triển mạnh các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
Trung Quốc triển khai nhiều chính sách nhằm nâng cao năng lực công nghiệp, thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chiến lược theo OECD và WTO. Quá trình này giúp nhiều doanh nghiệp từng bước chuyển từ gia công sang phát triển sản phẩm, công nghệ và thương hiệu riêng, đồng thời mở rộng ảnh hưởng trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
Những kinh nghiệm trên cho thấy việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chỉ là điểm khởi đầu, mục tiêu dài hạn là từng bước nâng cấp năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng của doanh nghiệp trong nước.
3. Những yếu tố chung của các nền kinh tế thành công
Theo OECD, World Bank (WB), ADB và WTO, mặc dù có mô hình phát triển khác nhau, thực tiễn cho thấy các nền kinh tế thành công đều có năm đặc điểm chung.
Trước hết, chính sách công nghiệp chủ động đóng vai trò định hướng phát triển các ngành ưu tiên, tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nội địa luôn được coi là trung tâm của quá trình nâng cấp chuỗi giá trị. Thu hút FDI được gắn với yêu cầu tăng cường liên kết, chuyển giao công nghệ và phát triển nhà cung cấp trong nước.
Đồng thời, công nghiệp hỗ trợ được đầu tư phát triển nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và nguyên liệu đầu vào, đồng thời gia tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được coi là nền tảng để doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và thương hiệu.
Quan trọng hơn, các quốc gia đều xây dựng cơ chế điều phối chính sách liên ngành nhằm bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học công nghệ, giáo dục và phát triển doanh nghiệp. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi và tạo lập môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các yếu tố trên có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau và chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ trong một khuôn khổ chính sách thống nhất. Chính sự kết hợp giữa chính sách công nghiệp, phát triển doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo điều kiện để các nền kinh tế từng bước nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này cho thấy nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu không phải là kết quả của một chính sách đơn lẻ mà là thành quả của một chiến lược phát triển tổng thể, dài hạn và có sự điều phối hiệu quả giữa các lĩnh vực chính sách.
4. Một số định hướng chính sách đối với Việt Nam
Việt Nam hiện thuộc nhóm các nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương khoảng 170% GDP theo báo cáo của OECD. Việc tham gia ngày càng sâu vào các FTA thế hệ mới và mạng lưới sản xuất toàn cầu đã tạo nền tảng thuận lợi để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, OECD và WB nhận định để chuyển hóa các cơ hội hội nhập thành tăng trưởng bền vững, trọng tâm chính sách của Việt Nam cần chuyển từ mục tiêu mở rộng quy mô xuất khẩu sang nâng cao giá trị gia tăng trong nước, phát triển năng lực công nghiệp quốc gia, gia tăng tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước và từng bước nâng cấp vị thế của doanh nghiệp nội địa trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Một trong những yêu cầu quan trọng là tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, qua đó thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Bên cạnh đó, cần phát triển các cụm ngành và hệ sinh thái công nghiệp gắn với công nghiệp hỗ trợ, logistics, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm hình thành các trung tâm sản xuất có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Ngoài ra, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và xây dựng thương hiệu sẽ là những yếu tố quyết định quá trình chuyển dịch từ gia công sang sáng tạo và tạo lập giá trị. Việt Nam cần lựa chọn một số ngành ưu tiên có lợi thế cạnh tranh để tập trung nguồn lực nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
5. Vai trò của hội nhập và cơ chế điều phối liên ngành
Hiện nay, hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ là quá trình mở cửa thị trường, tận dụng các FTA hay phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu, mà còn là quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua cải cách thể chế và nâng cấp năng lực nội tại của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các chính sách về thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực ngày càng có mối liên hệ chặt chẽ, cơ chế điều phối liên ngành có vai trò kết nối và bảo đảm tính thống nhất giữa các chính sách, qua đó nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết hội nhập và tạo lập môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.
Có thể thấy, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đang chuyển sang một giai đoạn phát triển mới, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế không chỉ được đo bằng quy mô xuất khẩu hay khả năng thu hút đầu tư mà ngày càng được quyết định bởi vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu các FTA tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào thương mại và đầu tư quốc tế, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu giúp nâng cao năng lực sản xuất và cung ứng, thì việc nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu sẽ là yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa các cơ hội hội nhập thành giá trị gia tăng, năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu không chỉ là yêu cầu đối với doanh nghiệp mà còn là định hướng chiến lược trong quá trình phát triển của đất nước. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam chuyển từ lợi thế tham gia sang lợi thế tạo lập giá trị, từng bước nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và chuyển hóa hiệu quả các cơ hội hội nhập thành động lực tăng trưởng nhanh, bền vững, qua đó nâng cao năng suất, giá trị gia tăng trong nước và năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
TMH - Văn phòng BCĐLNKT