Tin tức

Từ dấu mốc mới trong quan hệ kinh tế Việt Nam - UAE

Sau hơn 30 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1993-2026), quan hệ Việt Nam - Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã có những bước phát triển tích cực, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và đầu tư. Những năm gần đây, UAE không chỉ là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Trung Đông mà còn là một trong những trung tâm logistics, tài chính và trung chuyển hàng hóa quan trọng hàng đầu thế giới.

Theo các số liệu thống kê của Cục Hải quan Việt Nam do Bộ Công Thương tổng hợp, kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - UAE đạt khoảng 6,47 tỷ USD năm 2024 và khoảng 6,55 tỷ USD năm 2025. Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ kinh tế song phương phản ánh tính bổ trợ ngày càng rõ nét giữa hai nền kinh tế cũng như nhu cầu tăng cường kết nối trong bối cảnh thương mại quốc tế đang có nhiều thay đổi.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam và UAE ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (Comprehensive Economic Partnership Agreement - CEPA) ngày 28/10/2024 và đưa Hiệp định vào thực thi từ ngày 03/02/2026 đã tạo dấu mốc quan trọng, mở ra khuôn khổ hợp tác kinh tế toàn diện hơn giữa hai nước.

Bên cạnh việc triển khai CEPA, hai nước đang đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp và đầu tư. Việt Nam tham gia Hội chợ Gulfood 2026 với hơn 120 doanh nghiệp và trên 120 gian hàng; Kỳ họp lần thứ 6 Ủy ban liên Chính phủ Việt Nam - UAE (tháng 5/2026) cũng thống nhất nhiều định hướng hợp tác trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, logistics, năng lượng tái tạo và hạ tầng số. Những hoạt động này cho thấy nỗ lực của hai bên trong việc chuyển hóa các cam kết của CEPA thành các cơ hội hợp tác cụ thể cho cộng đồng doanh nghiệp.

Đây là Hiệp định thương mại tự do (FTA) đầu tiên của Việt Nam với một quốc gia thuộc khu vực Arab, đồng thời là một trong những hiệp định được đàm phán và ký kết trong thời gian ngắn nhất của Việt Nam trong những năm gần đây. Với phạm vi cam kết rộng, bao gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, thương mại số, hải quan và tạo thuận lợi thương mại, sở hữu trí tuệ và hợp tác kinh tế, CEPA được kỳ vọng sẽ trở thành động lực mới thúc đẩy quan hệ kinh tế Việt Nam - UAE trong giai đoạn tới.

Không chỉ là mở cửa thị trường xuất khẩu

Lợi ích dễ nhận thấy nhất từ CEPA là việc mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và giảm bớt các rào cản thương mại đối với hàng hóa của Việt Nam.

Theo các cam kết đã được công bố, UAE cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đối với khoảng 99% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy móc thiết bị, dệt may, da giày, nông sản, thực phẩm chế biến và thủy sản.

Tuy nhiên, giá trị chiến lược của CEPA không chỉ nằm ở các ưu đãi thuế quan. Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động, xu hướng đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc tăng cường hiện diện tại các thị trường mới nổi có tốc độ tăng trưởng cao giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng dư địa tăng trưởng cho xuất khẩu trong dài hạn.

Cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu

UAE không chỉ là thị trường nhập khẩu có sức mua cao mà còn là trung tâm logistics và trung chuyển hàng hóa quan trọng kết nối châu Á, Trung Đông, châu Phi và châu Âu. Thông qua hệ thống cảng biển, khu thương mại tự do và mạng lưới phân phối hiện đại của UAE, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận hiệu quả hơn các thị trường thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (Gulf Cooperation Council - GCC), Trung Đông, Bắc Phi và châu Phi. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng và mạng lưới phân phối toàn cầu.

Các cam kết về tạo thuận lợi thương mại, hải quan và thương mại số được kỳ vọng sẽ cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy thương mại xuyên biên giới và tạo điều kiện để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận khách hàng quốc tế với chi phí thấp hơn. Đồng thời, CEPA cũng góp phần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà đầu tư, nhà phân phối và tập đoàn quốc tế hoạt động tại UAE, qua đó mở rộng cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Thu hút đầu tư chất lượng cao từ Trung Đông

Bên cạnh thương mại, CEPA được kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho hợp tác đầu tư giữa hai nước.

Trong những năm gần đây, UAE đang triển khai mạnh mẽ chiến lược đa dạng hóa đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng tái tạo, logistics, công nghệ số, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và tài chính quốc tế.

Với môi trường đầu tư ngày càng cải thiện, quy mô thị trường lớn và vị trí chiến lược trong khu vực ASEAN, Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư UAE.

Đáng chú ý, nhiều lĩnh vực mà các quỹ đầu tư và tập đoàn lớn của UAE quan tâm cũng là những lĩnh vực Việt Nam đang ưu tiên phát triển nhằm thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, CEPA có thể đóng vai trò như một nền tảng quan trọng để thúc đẩy dòng vốn đầu tư chất lượng cao, góp phần hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Thách thức không nằm ở cam kết mà ở năng lực tận dụng

Mặc dù mở ra nhiều cơ hội mới, CEPA cũng đặt ra không ít yêu cầu đối với cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Kinh nghiệm triển khai các FTA trong thời gian qua cho thấy khoảng cách giữa cam kết quốc tế và khả năng tận dụng trên thực tế vẫn còn tương đối lớn. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các yêu cầu về chứng nhận để được hưởng ưu đãi theo FTA.

Đối với thị trường UAE và khu vực GCC, một trong những yêu cầu quan trọng là tiêu chuẩn Halal. Đây là điều kiện gần như bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm thực phẩm, nông sản và hàng tiêu dùng. Trong khi đó, hệ sinh thái Halal của Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, từ hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận đến năng lực tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp.

 

Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý, chi phí logistics, yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi xanh và các tiêu chuẩn môi trường cũng đang trở thành những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.

 

Điều này cho thấy lợi ích từ CEPA sẽ không tự động chuyển hóa thành kết quả thực tế nếu doanh nghiệp không chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

 

Chuyển hóa CEPA thành động lực tăng trưởng mới

Trong bối cảnh môi trường kinh tế quốc tế biến động nhanh chóng, CEPA cần được nhìn nhận như một công cụ giúp Việt Nam mở rộng không gian hợp tác kinh tế và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Để tận dụng hiệu quả các cơ hội từ Hiệp định, cần tiếp tục đẩy mạnh phổ biến thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các cam kết; nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực; tăng cường kết nối với các trung tâm logistics và tài chính của UAE; đồng thời thúc đẩy thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao vào các lĩnh vực chiến lược của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, việc phát triển hệ sinh thái Halal cần được xem là một hướng đi có tính chiến lược nhằm mở rộng khả năng tiếp cận không chỉ thị trường UAE mà còn toàn bộ thị trường Hồi giáo toàn cầu với quy mô hơn 2 tỷ người tiêu dùng.

Việc Hiệp định CEPA Việt Nam - UAE chính thức có hiệu lực từ tháng 02/2026 đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ kinh tế giữa hai nước, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường mới, nâng cao năng lực quản trị và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Về dài hạn, thành công của CEPA sẽ không chỉ được đo lường bằng tăng trưởng thương mại hay đầu tư song phương, mà còn ở khả năng góp phần nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh môi trường kinh tế quốc tế tiếp tục biến động nhanh chóng. Đây cũng là một ví dụ cụ thể cho yêu cầu chuyển hóa các cam kết hội nhập quốc tế thành động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT