Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang từng bước định hình lại thương mại và đầu tư quốc tế, mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường điều phối liên ngành và nâng cao chất lượng tham mưu chính sách có ý nghĩa quan trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp và khó lường, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, trở thành một trong những yếu tố quan trọng định hình thương mại và đầu tư quốc tế trong giai đoạn hiện nay. Theo báo cáo của Tổ chức thương mại Thế giới (WTO), thương mại toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 32,2 nghìn tỷ USD, tăng khoảng 4% sau giai đoạn suy giảm trước đó, phản ánh xu hướng phục hồi nhưng còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự dịch chuyển sản xuất, đa dạng hóa nguồn cung, cùng với yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững và chuyển đổi số đang đặt ra cả cơ hội và thách thức đối với nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.
Việc chủ động thích ứng với những thay đổi này không chỉ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế mà còn đặt ra yêu cầu tăng cường công tác điều phối liên ngành trong triển khai các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các cơ hội từ tiến trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xu hướng tái định hình chuỗi cung ứng trong bối cảnh biến động toàn cầu
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh và tái định hình sâu rộng, phản ánh sự thay đổi trong cách thức các nền kinh tế và doanh nghiệp tổ chức sản xuất, thương mại và đầu tư. Không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển địa điểm sản xuất, bên cạnh mục tiêu tối ưu hóa chi phí, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn mới liên quan đến phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số.
Theo đánh giá của các tổ chức kinh tế quốc tế, một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là việc các tập đoàn đa quốc gia chủ động đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường hoặc khu vực truyền thống. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, những gián đoạn trong logistics thời gian qua, cùng với sự gia tăng của các biện pháp phòng vệ thương mại đã thúc đẩy doanh nghiệp từng bước tìm kiếm các điểm đến sản xuất mới có môi trường chính trị – kinh tế ổn định hơn. Theo tổng hợp các báo cáo của WTO và một số cơ quan nghiên cứu trong nước, các biện pháp hạn chế thương mại mới đã ảnh hưởng tới khoảng trên 2,6 nghìn tỷ USD giá trị nhập khẩu toàn cầu trong giai đoạn 2024–2025, cho thấy mức độ gia tăng của các yếu tố rủi ro và phân mảnh chuỗi cung ứng.
Song song với đó, xu hướng “kết nối chuỗi cung ứng thân thiện” (friend-shoring) và “dịch chuyển sản xuất gần thị trường tiêu thụ” (near-shoring) ngày càng được quan tâm, góp phần định hình lại mạng lưới thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh này, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thuận lợi thương mại, hài hòa tiêu chuẩn và tăng cường liên kết kinh tế giữa các quốc gia. Điều này cũng đặt ra yêu cầu tăng cường công tác phối hợp chính sách hội nhập ở cấp liên ngành nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong quá trình triển khai và tận dụng các cơ hội từ mạng lưới FTA.
Cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam
Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra nhiều cơ hội để Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Nhờ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đang từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực sản xuất, chế biến chế tạo và dịch vụ logistics.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), năm 2024 GDP Việt Nam tăng khoảng 7,1%, thuộc nhóm tăng trưởng cao trong khu vực, trong khi giải ngân FDI đạt khoảng 25,35 tỷ USD – mức cao kỷ lục, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và xu hướng dịch chuyển sản xuất vào Việt Nam. Bên cạnh đó, kim ngạch xuất khẩu năm 2024 đạt khoảng 405,5 tỷ USD, tăng hơn 14%, và tổng kim ngạch thương mại năm 2025 đã vượt mốc 900 tỷ USD, tiếp tục duy trì thặng dư thương mại nhiều năm liên tiếp.
Mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đã góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu, tham gia sâu hơn vào các chuỗi sản xuất khu vực. Trong bối cảnh đó, công tác tham mưu và điều phối triển khai các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo lập môi trường chính sách thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, từng bước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nâng cao năng lực nội tại nhằm thích ứng hiệu quả với yêu cầu mới của hội nhập kinh tế quốc tế
Bên cạnh những cơ hội, tiến trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đặt ra không ít thách thức đối với Việt Nam. Theo đánh giá của một số tổ chức kinh tế quốc tế, năng lực của công nghiệp hỗ trợ trong nước vẫn còn hạn chế, tỷ lệ nội địa hóa trong một số ngành sản xuất chủ lực chưa cao khiến doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Đồng thời, các yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường, phát triển bền vững và chuyển đổi số đang đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ hơn về công nghệ, quản trị và nguồn nhân lực. Mặc dù thương mại tăng trưởng nhanh, cơ cấu xuất khẩu vẫn cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI trong khi dư địa nâng cao giá trị gia tăng nội địa còn lớn.
Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế trong khu vực đang đẩy mạnh điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư như hiện nay, sự cạnh tranh trong tham gia chuỗi giá trị giữa các nền kinh tế trong khu vực ngày càng gia tăng, trong khi hạ tầng logistics và chất lượng dịch vụ hỗ trợ thương mại vẫn cần tiếp tục được cải thiện hơn nữa.
Do vậy, việc chủ động xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp hỗ trợ có ý nghĩa quan trọng. Ngoài ra, cần tiếp tục phát huy hiệu quả các hiệp định thương mại tự do, tăng cường phối hợp liên ngành trong quá trình triển khai cam kết hội nhập, cũng như nâng cao chất lượng công tác dự báo, thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp chính sách giữa các Bộ, ngành và địa phương, đồng thời nâng cao hiệu quả công tác điều phối trong triển khai các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế.
Với chức năng điều phối liên ngành trong lĩnh vực hội nhập kinh tế quốc tế, Ban Chỉ đạo liên ngành hội nhập quốc tề về kinh tế tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt trong việc kết nối thông tin, thúc đẩy phối hợp chính sách giữa các Bộ, ngành và địa phương, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết hội nhập, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong thời gian tới, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến nhanh và phức tạp, với tác động ngày càng sâu rộng tới thương mại và đầu tư quốc tế. Trước yêu cầu đó, việc nâng cao chất lượng công tác tham mưu, tăng cường năng lực dự báo chiến lược và chủ động cung cấp thông tin kịp thời về hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giữ vai trò then chốt trong hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách và điều phối liên ngành. Qua đó, góp phần giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội từ tiến trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, đồng thời củng cố nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.
Nguồn: TMH - Văn phòng BCĐLNKT
Tài liệu tham khảo