Tin tức

I. Bối cảnh và ý nghĩa chính sách

Ngày 27/1/2026, Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ tuyên bố hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược mở rộng và tái cấu trúc mạng lưới đối tác kinh tế của EU tại châu Á. Hiệp định được kỳ vọng tạo khuôn khổ thuận lợi hơn cho thương mại và đầu tư giữa hai nền kinh tế có tổng quy mô thị trường khoảng 2 tỷ dân, với tổng GDP ước đạt trên 20 nghìn tỷ USD, tương đương gần 1/5 GDP toàn cầu.

Tuy nhiên, tương tự nhiều FTA thế hệ mới của EU, FTA EU – Ấn Độ chưa thể có hiệu lực trong ngắn hạn do còn phải trải qua quy trình phê chuẩn tại Nghị viện châu Âu và Nghị viện Ấn Độ. Trong trường hợp Hiệp định bao gồm các nội dung thuộc thẩm quyền chia sẻ giữa EU và các quốc gia thành viên, văn kiện có thể cần được phê chuẩn bổ sung tại nghị viện các nước thành viên EU theo cơ chế hiệp định hỗn hợp. Kinh nghiệm từ các hiệp định trước đây cho thấy quá trình này có thể kéo dài trong nhiều năm.

Khoảng thời gian chuyển tiếp trước khi Hiệp định có hiệu lực vì vậy mang ý nghĩa đáng kể đối với các đối tác thương mại của EU, trong đó có Việt Nam, khi tạo ra dư địa để doanh nghiệp chủ động rà soát, củng cố năng lực cạnh tranh và phát triển thị trường EU một cách bài bản.

II. Tổng quan thương mại song phương EU – Ấn Độ

EU hiện là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Ấn Độ. Kim ngạch thương mại hai chiều EU – Ấn Độ đạt trên 120 tỷ USD mỗi năm, với cơ cấu hàng hóa vừa mang tính bổ trợ, vừa tồn tại mức độ cạnh tranh nhất định ở một số ngành.

Xuất khẩu của Ấn Độ sang EU tập trung vào các nhóm hàng sử dụng nhiều lao động và có lợi thế chi phí như dệt may, da giày, hóa chất, dược phẩm, trang sức và đá quý. Ở chiều ngược lại, EU xuất khẩu sang Ấn Độ chủ yếu là máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất, phương tiện vận tải và đồ uống có cồn.

Theo số liệu tổng hợp của Eurostat, ở cấp độ ngành, nhóm dệt may và hàng may mặc chiếm khoảng 15–18% tổng kim ngạch xuất khẩu của Ấn Độ sang EU; nhóm da giày và sản phẩm da chiếm khoảng 6–7%. Các nhóm hàng như thủy sản chế biến và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ tuy có tỷ trọng nhỏ hơn nhưng ghi nhận xu hướng tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây.

Đáng chú ý, một số nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Ấn Độ sang EU có sự trùng lặp với các ngành xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đặc biệt là dệt may, da giày, thủy sản chế biến và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ. Đây là những lĩnh vực có khả năng chịu tác động cạnh tranh rõ nét hơn trong trung và dài hạn, khi FTA EU – Ấn Độ đi vào thực thi. Điều này cho thấy mức độ chồng lấn nhất định về cơ cấu xuất khẩu giữa Việt Nam và Ấn Độ tại thị trường EU, qua đó hàm chứa khả năng cạnh tranh gia tăng trong trung và dài hạn khi FTA EU – Ấn Độ được triển khai.

III. Đặc điểm chính của FTA EU – Ấn Độ

Theo các thông tin được công bố, FTA EU – Ấn Độ hướng tới xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đối với hơn 90% kim ngạch thương mại song phương; khoảng 99,5% thương mại hai chiều được hưởng ít nhất một hình thức ưu đãi thuế. EU cam kết xóa bỏ thuế ngay đối với phần lớn hàng hóa của Ấn Độ và mở rộng lộ trình tự do hóa trong các năm tiếp theo.

Về phía Ấn Độ, thuế nhập khẩu đối với nhiều mặt hàng công nghiệp của EU được cắt giảm mạnh, song Hiệp định vẫn duy trì cách tiếp cận thận trọng đối với các lĩnh vực nhạy cảm như nông nghiệp và ô tô, thông qua hạn ngạch, ngưỡng giá và lộ trình giảm thuế kéo dài.

Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng đàm phán chung của EU: mở rộng tiếp cận thị trường với các đối tác quy mô lớn, đồng thời duy trì không gian chính sách trong các lĩnh vực chiến lược.

IV. Những vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp

Trong bối cảnh FTA EU – Ấn Độ chưa có hiệu lực, các doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục duy trì điều kiện tiếp cận thị trường EU theo các cam kết của EVFTA. Quan trọng hơn, giai đoạn này tạo ra khoảng thời gian chuẩn bị mang tính chiến lược để doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Thứ nhất, cạnh tranh tại thị trường EU ngày càng chuyển dịch từ ưu đãi thuế quan sang khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và quy định. Doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào truy xuất nguồn gốc, tuân thủ quy tắc xuất xứ, chuyển đổi xanh và các yêu cầu mới của EU như CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) và ESG (Bộ tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp).

Thứ hai, các ngành có mức độ cạnh tranh tiềm năng cao với hàng hóa Ấn Độ – như dệt may, da giày, thủy sản và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ – hiện cũng là các ngành có quy mô xuất khẩu lớn sang EU. Riêng dệt may và da giày của Ấn Độ được đánh giá đạt trên 20 tỷ USD mỗi năm tại thị trường EU. Khi FTA EU – Ấn Độ đi vào thực thi, các ưu đãi thuế quan mới có thể tạo ra sức ép cạnh tranh đáng kể nếu doanh nghiệp Việt Nam không kịp nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn và giá trị gia tăng.

Thứ ba, giai đoạn chuyển tiếp là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng và củng cố quan hệ lâu dài với đối tác EU, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, tạo lợi thế bền vững khi môi trường cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn trong tương lai.

Tóm lại, trong bối cảnh EU tiếp tục mở rộng mạng lưới FTA với nhiều đối tác lớn, giai đoạn FTA EU – Ấn Độ chưa có hiệu lực có thể được xem là một khoảng thời gian then chốt để doanh nghiệp Việt Nam rà soát lại vị thế cạnh tranh, củng cố năng lực nội tại và định vị chiến lược tiếp cận thị trường EU một cách bền vững. Việc chuẩn bị sớm và chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn ngày càng cao của EU sẽ là yếu tố quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp Việt Nam trong dài hạn.

Phụ lục:

Kim ngạch thương mại EU - Ấn Độ năm 2024 

 

Nhóm ngành hàng

Mã SITC

Nhập khẩu (vào EU)

Xuất khẩu (sang Ấn Độ)

Tổng

kim ngạch

Thủy sản

SITC 03

845

2

847

Hóa chất

SITC 51–59

16,485

7,931

24,416

Dệt may & Giày dép

SITC 65–85

6.975*

366*

7,341

Trong đó: Hàng may mặc

SITC 84

4,518

90

4,608

Trong đó: Vải vóc/Dệt

SITC 65

2,457

276

2,733

Đơn vị tính là triệu Euro (million EUR)

Ghi chú:

Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo thống kê thương mại hàng hóa mới nhất cập nhật ngày 08/05/2025.

(*) Nhóm ngành SITC 65-85 được tổng hợp từ hai phân nhóm chính là Dệt may (SITC 65) và Hàng may mặc (SITC 84) có sẵn trong báo cáo chi tiết theo sản phẩm.

 

TMH, Văn phòng BCĐLNKT

Nguồn dữ liệu:

Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Ủy ban Châu Âu (European Commission) và Eurostat.

Tài liệu tham khảo

  1. 27/01/2026. “Details of EU–India trade deal”.
  2. 27/01/2026. “India, EU reach landmark trade deal, tariffs to be slashed on most goods”.
  3. 27/01/2026. “India, EU slash tariffs on autos, spirits, textiles in landmark trade deal”.
  4. 27/01/2026. “India, EU finalise landmark trade deal, PM Modi says”.
  5. 26/01/2026. “India, EU wrap up talks for landmark trade deal amid strained US ties”.
  6. European Commission. 2026. “EU trade relations with India. Facts, figures and latest developments”.
  7. European Commission. 2020. “EU trade relations with Vietnam. Facts, figures and latest developments”.
  8. World Economic Forum (WEF). 2026. “Global Risks Report 2026”.
  9. 2026. World news “From Tariffs to Market Access: How India-EU Trade Deal will benefit Exporters”.
  10. European Commission (DG Trade). 2025.EU Trade with India: Country Factsheet.
  11. World Bank. 2025.GDP (current US$) – World Development Indicators”.