Nghiên cứu

1. Năm 2026 – CPTPP bước vào giai đoạn mới với vai trò Chủ tịch của Việt Nam

Năm 2026 đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội đồng Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership - CPTPP), trong bối cảnh Hiệp định bước vào giai đoạn phát triển mới. Sau khi Rà soát tổng thể lần đầu hoàn tất vào tháng 11/2025, CPTPP đang tiếp tục  thực thi các cam kết hiện có, đồng thời đẩy mạnh hoàn thiện khuôn khổ hợp tác, mở rộng không gian liên kết và nâng cao hiệu quả thực thi Hiệp định.

Trong năm Chủ tịch, Việt Nam tập trung thúc đẩy các ưu tiên đã được xác định, đồng thời phối hợp với các Thành viên duy trì tiến độ công việc của CPTPP. Từ đầu năm đến nay, Việt Nam đã chủ trì, phối hợp tổ chức 4 phiên họp Quan chức cao cấp CPTPP (Senior Officials Meeting - SOM), lần lượt tại Hà Nội, Vương quốc Anh, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Các phiên họp này góp phần chuẩn bị nội dung và điều phối công việc giữa các Thành viên, phục vụ Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 10 vào tháng 6/2026 và các hoạt động tiếp nối trong năm Chủ tịch.

Phiên họp cấp Bộ trưởng CPTPP và Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 10 ngày 26/6/2026 là dấu mốc quan trọng trong năm Chủ tịch của Việt Nam, đồng thời xác lập những định hướng công việc cho giai đoạn tiếp theo. Theo Quyết định số 2352/QĐ-BCT ngày 22/9/2026, SOM5, Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 11 và các phiên họp, sự kiện bên lề sẽ được tổ chức từ ngày 23-27/11/2026 tại Hà Nội, tiếp nối các hoạt động triển khai chương trình nghị sự CPTPP trong năm Chủ tịch của Việt Nam.

Trong khi đó, các kết quả thương mại tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của CPTPP đối với Việt Nam. Theo Bộ Công Thương, năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các Thành viên CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, tăng 11,9%; trong đó xuất khẩu đạt khoảng 70,6 tỷ USD, tăng 11,5%, và nhập khẩu đạt khoảng 53,8 tỷ USD, tăng 12,5%. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất nhập khẩu tiếp tục tăng mạnh, đạt 73,12 tỷ USD, tăng 24,7%; xuất khẩu đạt hơn 40 tỷ USD, tăng 21,9%, và nhập khẩu đạt 33,1 tỷ USD, tăng 28,2%.

Những kết quả trên cho thấy CPTPP tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong mở rộng thị trường cho Việt Nam, đồng thời đang phát triển theo hướng hoàn thiện khuôn khổ hợp tác và nâng cao hiệu quả thực thi. Những chuyển động này đặt ra các vấn đề mới đối với chương trình nghị sự của Hiệp định cũng như định hướng tham gia của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

2. Những vấn đề đang định hình chương trình nghị sự CPTPP trong giai đoạn mới

2.1. Nâng cấp CPTPP để thích ứng với những thay đổi của thương mại quốc tế

Rà soát tổng thể CPTPP hoàn tất vào tháng 11/2025 đã tạo cơ sở cho chương trình nghị sự mới về cập nhật và nâng cấp Hiệp định. Các Thành viên khuyến nghị khởi động đàm phán hoặc tăng cường hợp tác trong nhiều lĩnh vực, đáng chú ý gồm hải quan và thuận lợi hóa thương mại; thương mại dịch vụ; thương mại điện tử; năng lực cạnh tranh và tạo thuận lợi kinh doanh; trao quyền kinh tế cho phụ nữ; đồng thời tiếp tục trao đổi về đầu tư, doanh nghiệp nhà nước, đổi mới sáng tạo, bình đẳng giới, ứng phó với cưỡng ép kinh tế và các hành vi làm méo mó thị trường.

Đáng chú ý, nội dung thương mại điện tử được đặt trong mối liên hệ với những vấn đề mới như trí tuệ nhân tạo, định danh số, an toàn trực tuyến, thanh toán điện tử, dòng dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ người tiêu dùng. Báo cáo Rà soát tổng thể đồng thời khẳng định CPTPP có khả năng tiếp tục được cập nhật để ứng phó với những vấn đề mới nổi của thương mại và đầu tư quốc tế.

Đối với Việt Nam, quá trình này có ý nghĩa không chỉ ở việc bảo đảm thực thi các cam kết hiện hành mà còn ở yêu cầu thích ứng với các chuẩn mực mới. Theo Bộ Công Thương, trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21,0%; trong đó nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 239,8 tỷ USD, chiếm 90,0% tổng kim ngạch xuất khẩu. Cơ cấu này cho thấy việc đáp ứng các quy tắc, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng có ý nghĩa đối với sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, nhất là trong bối cảnh các cam kết và tiêu chuẩn thương mại tiếp tục được nâng cao.

2.2. Chuỗi cung ứng và khả năng chống chịu trở thành nội dung ngày càng quan trọng

Trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu tác động của nhiều biến động, khả năng duy trì các dòng thương mại và đầu tư ổn định ngày càng được CPTPP quan tâm. Rà soát tổng thể đã đề xuất tăng cường hợp tác về khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Tại Phiên họp tháng 6/2026, các Thành viên nhấn mạnh yêu cầu tăng cường hợp tác để duy trì chuỗi cung ứng và ứng phó với các thách thức chung. CPTPP đồng thời thông qua Tuyên bố chung về an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng đối với các hàng hóa năng lượng thiết yếu và một số hàng hóa bị ảnh hưởng khác, thể hiện sự quan tâm ngày càng rõ hơn tới khả năng duy trì các dòng thương mại thiết yếu trong bối cảnh bất định.

Ở góc độ Việt Nam, vấn đề này còn gắn với khả năng chuyển hóa dòng vốn đầu tư và thương mại thành liên kết sản xuất trong nước. Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, được Báo Công Thương dẫn lại, năm 2025 Việt Nam thu hút gần 15,6 tỷ USD tổng vốn đầu tư từ các nước CPTPP, với 1.008 dự án cấp mới; trong đó Singapore đạt khoảng 9,3 tỷ USD, Nhật Bản 3,7 tỷ USD và Malaysia 2 tỷ USD.

Tuy nhiên, dư địa để nâng cao giá trị nội địa vẫn còn lớn. Theo khảo sát năm 2025 của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (Japan External Trade Organization - JETRO), tỷ lệ thu mua tại Việt Nam của doanh nghiệp Nhật Bản đạt 38,1%, trong đó thu mua từ doanh nghiệp Việt Nam đạt 18,3%; 49,4% doanh nghiệp được khảo sát cho biết có ý định mở rộng thu mua tại Việt Nam trong 1-2 năm tới. Những khó khăn lớn tập trung ở khả năng cung ứng nguyên liệu, chất lượng và năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp trong nước.

Nội dung này cho thấy mối liên hệ ngày càng rõ giữa mở rộng thương mại, thu hút đầu tư và khả năng hình thành các liên kết sản xuất trong nước, qua đó nâng cao giá trị nội địa và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực.

2.3. Mở rộng CPTPP nhưng đi cùng yêu cầu duy trì tiêu chuẩn cao

Mở rộng thành viên tiếp tục là một trong những hướng phát triển quan trọng của CPTPP. Đến tháng 6/2026, tiến trình gia nhập của Costa Rica đã cơ bản hoàn tất đàm phán và chuyển sang chuẩn bị văn kiện pháp lý; Uruguay tiếp tục có tiến triển trong Nhóm công tác gia nhập. Đồng thời, các Thành viên bắt đầu thảo luận chuẩn bị với Indonesia, Philippines và UAE.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ các cấp độ của tiến trình. Việc bắt đầu thảo luận chuẩn bị với Indonesia, Philippines và UAE chưa đồng nghĩa với việc các nền kinh tế này đã được quyết định thành lập Nhóm công tác gia nhập. Tuyên bố cấp Bộ trưởng ngày 26/6/2026 nêu rõ các cuộc thảo luận này không cấu thành, không bảo đảm và cũng không loại trừ khả năng thành lập Nhóm công tác gia nhập; mọi quyết định về gia nhập tiếp tục được các Thành viên đưa ra trên cơ sở đồng thuận.

Điều này cho thấy quá trình mở rộng CPTPP được đặt song song với yêu cầu duy trì các tiêu chuẩn cao của Hiệp định. Việc gia tăng số lượng thành viên vì vậy không chỉ mở rộng quy mô thị trường mà còn có thể mở rộng mạng lưới thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm tính nhất quán và chất lượng của khuôn khổ CPTPP.

2.4. CPTPP tăng cường kết nối với các đối tác bên ngoài

Một hướng phát triển khác là tăng cường các cơ chế đối thoại giữa CPTPP với các đối tác kinh tế lớn. Đối thoại Thương mại và Đầu tư giữa CPTPP và ASEAN, cũng như giữa CPTPP và EU, được tổ chức lần đầu vào tháng 11/2025, tập trung vào các nội dung như thương mại và đầu tư, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, thương mại số, phát triển bền vững và thuận lợi hóa thương mại.

Trong năm 2026, các Thành viên tiếp tục thúc đẩy những nội dung này. Tại SOM3 tháng 7/2026, các nội dung về nâng cấp Hiệp định, gia nhập, Đối thoại CPTPP-EU và CPTPP-ASEAN tiếp tục được thảo luận. Bên lề SOM3, Diễn đàn Việt Nam-Canada về nâng cao khả năng chống chịu kinh tế và tăng cường liên kết giữa CPTPP và EU thu hút hơn 180 đại biểu tham dự, tập trung vào thương mại dựa trên luật lệ, quản trị số, thương mại bền vững, đầu tư và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Như vậy, CPTPP đang từng bước mở rộng cả về thành viên lẫn mạng lưới liên kết, qua đó tạo thêm các kênh hợp tác thương mại và đầu tư với các đối tác bên ngoài.

3. Từ Phiên họp Hội đồng lần thứ 10 đến Phiên họp lần thứ 11: Một chương trình nghị sự đang được tiếp nối

3.1. Những nội dung quan trọng được xác lập tại Phiên họp tháng 6/2026

Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 10 ngày 26/6/2026 ghi nhận những bước tiến trong thúc đẩy thực thi Hiệp định và tăng cường hợp tác giữa các Thành viên. Đáng chú ý, các Thành viên quyết định thành lập Nhóm công tác tạm thời nhằm thúc đẩy môi trường thương mại công bằng, minh bạch và có thể dự đoán, với trọng tâm là quy tắc xuất xứ, hải quan và thuận lợi hóa thương mại. Bên cạnh đó, các hoạt động cập nhật Hiệp định và thúc đẩy các cơ chế Đối thoại CPTPP–ASEAN, CPTPP–EU tiếp tục được triển khai, góp phần mở rộng kết nối thương mại và đầu tư giữa CPTPP với các đối tác bên ngoài.

Về mở rộng, các Thành viên rà soát tiến trình gia nhập của Costa Rica và Uruguay, đồng thời triển khai thảo luận chuẩn bị với Indonesia, Philippines và UAE. Về thực thi, các Thành viên quyết định thành lập Nhóm công tác tạm thời nhằm thúc đẩy môi trường thương mại công bằng, minh bạch và có thể dự đoán, tập trung vào quy tắc xuất xứ, hải quan và thuận lợi hóa thương mại. Song song với đó, công việc cập nhật Hiệp định và các cơ chế Đối thoại CPTPP-ASEAN, CPTPP-EU tiếp tục được thúc đẩy.

Những nội dung này cho thấy chương trình nghị sự CPTPP đang được triển khai theo hướng đồng thời củng cố nền tảng hiện có và mở thêm các hướng hợp tác mới, thay vì chỉ tập trung vào việc thực hiện các cam kết đã có.

3.2. Những diễn biến trong các tháng 7-9/2026

Các hoạt động sau Phiên họp tháng 6 cho thấy chương trình nghị sự tiếp tục được cụ thể hóa. Tại SOM3 tháng 7/2026, các Thành viên thảo luận về đàm phán nâng cấp Hiệp định, tiến trình gia nhập của Costa Rica, Uruguay và các nền kinh tế khác, triển khai Đối thoại CPTPP-EU và CPTPP-ASEAN, đồng thời thống nhất các chức năng chính của Bộ phận hỗ trợ hành chính CPTPP.

Đáng chú ý, việc kết nối với cộng đồng doanh nghiệp được triển khai song song với tiến trình chính sách. Diễn đàn Đối thoại giữa Quan chức cao cấp CPTPP với Lãnh đạo doanh nghiệp và Kết nối doanh nghiệp CPTPP 2026 ngày 22/7 có 180 đại biểu, trong đó 115 đại diện doanh nghiệp, tổ chức từ các nước Thành viên CPTPP.

Đến SOM4 và phiên đàm phán gia nhập Uruguay tại Đà Nẵng từ ngày 7-11/9/2026, quá trình chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo tiếp tục được triển khai. Như vậy, giai đoạn giữa hai kỳ họp Hội đồng không phải là khoảng thời gian gián đoạn, mà là quá trình các định hướng đã được xác lập ở cấp Bộ trưởng tiếp tục được cụ thể hóa thông qua trao đổi và triển khai ở cấp quan chức, kỹ thuật.

3.3. Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 11 - dấu mốc tiếp theo của năm Chủ tịch 2026

Quyết định số 2352/QĐ-BCT ngày 22/9/2026 giao xây dựng chương trình làm việc và các nội dung phục vụ Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 11. Đây là cơ sở quan trọng để công tác chuẩn bị tập trung vào những vấn đề thực chất của chương trình nghị sự, gắn với các ưu tiên mà CPTPP đang thúc đẩy sau Rà soát tổng thể lần thứ nhất.

Trong bối cảnh Hiệp định bước vào giai đoạn triển khai các định hướng sau rà soát tổng thể lần thứ nhất, phiên họp là dịp để các Thành viên trao đổi về tiến độ thực hiện các ưu tiên hợp tác, thúc đẩy các nội dung đang được thảo luận và xác định những định hướng hợp tác tiếp theo. Đối với Việt Nam, đây cũng là cơ hội thể hiện vai trò Chủ tịch thông qua việc điều phối chương trình nghị sự, thúc đẩy đồng thuận giữa các Thành viên và góp phần chuyển hóa các ưu tiên chung thành kết quả hợp tác cụ thể.

Vì vậy, Phiên họp lần thứ 11 không chỉ là một sự kiện tiếp theo trong chuỗi hoạt động của năm Chủ tịch, mà còn là một mốc quan trọng để các Thành viên tiếp tục trao đổi và thúc đẩy chương trình nghị sự của CPTPP trong giai đoạn tiếp theo.

4. Từ mở rộng Hiệp định đến mở rộng không gian phát triển cho Việt Nam

Việc đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CPTPP năm 2026 tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào quá trình trao đổi, điều phối và triển khai các ưu tiên chung của Hiệp định. Việc tổ chức 4 phiên họp Quan chức cao cấp CPTPP (SOM), Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 10 và các hoạt động kết nối doanh nghiệp cho thấy vai trò của Việt Nam được phát huy đồng thời ở cấp chính sách và trong thúc đẩy kết nối với cộng đồng doanh nghiệp.

Đối với Việt Nam, ý nghĩa của CPTPP không chỉ nằm ở khả năng tiếp cận thị trường và hưởng ưu đãi theo Hiệp định, mà còn ở việc chuyển hóa các cơ hội đó thành lợi ích kinh tế thực chất. Quá trình này có thể được nhìn nhận qua mối liên kết giữa mở rộng thị trường, tận dụng ưu đãi, tham gia chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị nội địa.

Như đã trình bày tại Mục 1, kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và các Thành viên CPTPP tiếp tục tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, tăng trưởng thương mại chưa phản ánh đầy đủ mức độ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi của Hiệp định hay khả năng chuyển hóa cơ hội tiếp cận thị trường thành giá trị gia tăng trong nước.

Về mức độ sử dụng ưu đãi xuất xứ, theo số liệu của Bộ Công Thương, năm 2024, trị giá hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường CPTPP được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ theo CPTPP (Certificate of Origin - C/O) đạt khoảng 5 tỷ USD, tương đương khoảng 8,8% kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường này. Chỉ tiêu này phản ánh trị giá hàng hóa xuất khẩu được cấp C/O CPTPP theo cách tính được công bố, nhưng chưa phản ánh đầy đủ mức độ khai thác các ưu đãi của Hiệp định. Trên thực tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng các hiệp định thương mại tự do khác cũng áp dụng với cùng thị trường đối tác. Vì vậy, cần xem xét chỉ tiêu C/O trong mối tương quan với các điều kiện hưởng ưu đãi và lựa chọn của doanh nghiệp, thay vì mặc nhiên đồng nhất chỉ tiêu này với tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của CPTPP.

Trong giai đoạn CPTPP tiếp tục được cập nhật, mở rộng thành viên và tăng cường kết nối với các đối tác bên ngoài, Việt Nam có cơ hội tham gia chủ động hơn vào quá trình trao đổi, phát triển và định hình các quy tắc, cơ chế hợp tác của Hiệp định. Điều này không chỉ có ý nghĩa đối với việc bảo vệ lợi ích của Việt Nam trong khuôn khổ CPTPP, mà còn tạo điều kiện để các ưu tiên hội nhập được gắn kết chặt chẽ hơn với định hướng phát triển kinh tế và nhu cầu của doanh nghiệp trong nước.

Ở cấp doanh nghiệp, những chuyển động của CPTPP đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm, năng lực kỹ thuật, công nghệ, truy xuất nguồn gốc, thương mại số và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường. Vì vậy, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cần đi đôi với cải thiện năng lực cung ứng và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các nhà đầu tư, đối tác trong chuỗi giá trị khu vực.

Từ góc độ chính sách, vấn đề đặt ra là cần kết nối hiệu quả hơn giữa việc tham gia các cơ chế của CPTPP, quá trình cập nhật Hiệp định và các chương trình nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Qua đó, Việt Nam có thể chủ động hơn trong việc chuyển hóa những thay đổi của khuôn khổ hợp tác thành cơ hội phát triển, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất và thương mại khu vực.

5. Từ “tận dụng CPTPP” đến “tạo giá trị từ CPTPP”

Những chuyển động trong năm 2026 cho thấy CPTPP đang bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó thực thi cam kết gắn ngày càng chặt chẽ với cập nhật khuôn khổ, mở rộng thành viên, củng cố chuỗi cung ứng và tăng cường liên kết với các đối tác bên ngoài. Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 11 tại Hà Nội từ ngày 23-27/11/2026 sẽ là một mốc tiếp nối quan trọng trong tiến trình này.

Đối với Việt Nam, ý nghĩa của CPTPP không chỉ nằm ở khả năng mở rộng thị trường và khai thác ưu đãi thuế quan, mà còn ở khả năng chuyển hóa các cơ hội từ Hiệp định thành giá trị kinh tế thực chất. Điều đó đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa mở cửa thị trường, nâng cao năng lực doanh nghiệp, tăng cường liên kết sản xuất trong nước và cải thiện vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng.  Đó chính là bước chuyển từ “tận dụng CPTPP” sang “tạo giá trị từ CPTPP” - từ khai thác những lợi ích sẵn có sang chủ động nâng cao giá trị nội địa và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp Việt Nam.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT