Nghiên cứu

1. Bối cảnh hội nhập toàn cầu đang thay đổi căn bản

Hội nhập kinh tế quốc tế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc trong bối cảnh cạnh tranh chính sách gia tăng, rủi ro địa chính trị phức tạp và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ. Theo cập nhật của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2025 tăng khoảng 3,6% về khối lượng và khoảng 7,5% về giá trị, phản ánh xu hướng phục hồi nhưng không đồng đều giữa các khu vực. Tuy nhiên, môi trường thương mại toàn cầu tiếp tục chịu sức ép lớn khi các biện pháp hạn chế nhập khẩu được WTO ghi nhận trong giai đoạn giám sát 2024–2025 đã bao phủ khoảng 4,6 nghìn tỷ USD giá trị nhập khẩu hàng hóa toàn cầu, tương đương khoảng 19,4% tổng nhập khẩu hàng hóa thế giới, cho thấy xu hướng phân mảnh thương mại ngày càng rõ nét.

Bên cạnh đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong Báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới năm 2025 nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu duy trì ở mức khoảng 3,2% trong trung hạn nhưng đi kèm rủi ro gia tăng từ cạnh tranh chính sách công nghiệp, chuyển dịch thương mại và biến động chuỗi cung ứng. Trong khi đó, Ngân hàng Thế giới (WB) đánh giá thương mại và đầu tư quốc tế đang chịu tác động ngày càng lớn từ các chính sách công nghiệp, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, phản ánh xu hướng hội nhập gắn chặt hơn với năng lực nội tại của từng nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) tiếp tục phát triển theo hướng tiêu chuẩn cao và phạm vi cam kết rộng, bao trùm các lĩnh vực như thương mại dịch vụ, kinh tế số, môi trường, lao động, mua sắm chính phủ và chuỗi cung ứng bền vững. Theo thống kê của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), đến năm 2025 thế giới đã có khoảng 370 hiệp định thương mại khu vực (RTA) đang có hiệu lực. Những xu hướng này cho thấy hội nhập kinh tế quốc tế đang chuyển từ giai đoạn mở cửa thị trường sang giai đoạn gắn chặt với năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

2. Từ tư duy mở cửa sang tư duy tạo giá trị

Trong hơn ba thập kỷ qua, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế có thể được nhìn nhận qua ba giai đoạn phát triển chính. Giai đoạn đầu tập trung vào mở cửa thị trường và thúc đẩy xuất khẩu, góp phần quan trọng vào tăng trưởng thương mại toàn cầu và nâng cao mức độ liên kết kinh tế giữa các quốc gia.

Giai đoạn tiếp theo chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của chuỗi giá trị toàn cầu, trong đó các nền kinh tế tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và phân phối quốc tế. Theo WB, thương mại liên quan đến chuỗi giá trị toàn cầu hiện chiếm khoảng một nửa thương mại thế giới.

Hiện nay, hội nhập đang bước sang giai đoạn thứ ba với trọng tâm là tạo giá trị gia tăng và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị. Theo UNCTAD, cạnh tranh thu hút đầu tư và tham gia chuỗi cung ứng đang chuyển từ lợi thế chi phí thấp sang chất lượng hạ tầng, thể chế và nguồn nhân lực. Điều này cho thấy hội nhập không còn chỉ là mở cửa thị trường mà ngày càng trở thành công cụ thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3. Thực trạng hội nhập của Việt Nam trong giai đoạn mới

Trong bối cảnh trên, Việt Nam tiếp tục nổi lên như một trong những nền kinh tế hội nhập sâu rộng nhất khu vực. Theo IMF, tăng trưởng GDP của Việt Nam duy trì ở mức khoảng 6,5% trong năm 2025, thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á. Ngoài ra, Việt Nam hiện đã tham gia 17 FTA, trong đó có các hiệp định tiêu chuẩn cao như CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Các cam kết mới liên quan trực tiếp tới nhiều lĩnh vực chính sách công, từ đầu tư, tài chính, nông nghiệp đến khoa học và công nghệ, môi trường và lao động. Điều này kéo theo yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ, ngành trong quá trình xây dựng, sửa đổi và thực thi chính sách.

Về thương mại, số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam cho thấy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đã vượt 930 tỷ USD. Theo WB, tỷ lệ thương mại trên GDP của Việt Nam duy trì trên 185%, phản ánh mức độ gắn kết sâu với nền kinh tế toàn cầu.

Về đầu tư, Báo cáo Đầu tư thế giới năm 2025 của UNCTAD tiếp tục xếp Việt Nam trong nhóm 20 nền kinh tế thu hút FDI hàng đầu thế giới. Dòng vốn FDI giải ngân duy trì ở mức khoảng 20–25 tỷ USD mỗi năm trong vòng 3 năm trở lại đây, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành các mắt xích sản xuất của chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật, nhiều thách thức mang tính cấu trúc vẫn tồn tại. Theo đánh giá của các tổ chức kinh tế quốc tế, tỷ lệ nội địa hóa trong một số ngành sản xuất chủ lực còn thấp, doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp và liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Những yếu tố này cho thấy dư địa nâng cao giá trị gia tăng nội địa vẫn còn rất lớn.

4. Yêu cầu mới đối với chính sách hội nhập

Những diễn biến của môi trường kinh tế quốc tế đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi cách tiếp cận đối với chính sách hội nhập. Hội nhập cần được gắn chặt hơn với chiến lược công nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp trong nước.

Theo số liệu và xu hướng thương mại do Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat) công bố, các yêu cầu liên quan đến tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số đang ngày càng tác động tới hoạt động thương mại quốc tế và tiếp cận thị trường tại nhiều nền kinh tế phát triển. Trong khi đó, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) nhận định các chính sách công nghiệp và an ninh chuỗi cung ứng đang ngày càng gắn chặt với thương mại và đầu tư.

Những xu hướng này cho thấy hiệu quả hội nhập ngày càng phụ thuộc vào năng lực điều phối chính sách giữa các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghiệp và đổi mới sáng tạo. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong quá trình xây dựng và triển khai chính sách hội nhập.

5. Một số yêu cầu và định hướng đối với việc triển khai công tác hội nhập kinh tế quốc tế trong giai đoạn tới

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế bước sang giai đoạn gắn chặt hơn với năng lực nội tại, cạnh tranh chính sách và yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế, vai trò điều phối liên ngành ngày càng trở thành yếu tố then chốt trong hoạch định và triển khai chính sách hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Các vấn đề kinh tế quốc tế hiện nay không còn chỉ giới hạn trong phạm vi thương mại hay đầu tư, mà ngày càng đan xen với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, an ninh chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn công nghệ, môi trường, lao động và cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn. Điều này đòi hỏi quá trình xây dựng và thực thi chính sách hội nhập cần được triển khai theo hướng tổng thể, liên ngành và gắn chặt hơn với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm lợi ích chiến lược dài hạn của đất nước.

Trước những yêu cầu mới của quá trình hội nhập, định hướng tiếp tục kiện toàn cơ chế chỉ đạo, điều phối công tác đối ngoại và hội nhập quốc tế ở tầm Chính phủ cho thấy yêu cầu tăng cường hơn nữa năng lực điều phối chiến lược, phối hợp chính sách và xử lý các vấn đề liên ngành trong công tác hội nhập quốc tế. Đây cũng là bước đi phù hợp với xu hướng hội nhập thế hệ mới, khi các cam kết kinh tế quốc tế ngày càng có phạm vi rộng, mức độ liên kết sâu và tác động đa chiều tới nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước.  

Thời gian tới, công tác hội nhập kinh tế quốc tế cần tiếp tục được triển khai theo hướng nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp; tăng cường năng lực dự báo, đánh giá tác động chính sách; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong điều hành, chia sẻ dữ liệu và theo dõi thực thi cam kết quốc tế. Bên cạnh đó, cần chú trọng hơn tới việc gắn kết hội nhập với phát triển hệ sinh thái công nghiệp, đổi mới sáng tạo, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là thực thi đầy đủ các cam kết quốc tế, mà còn là chuyển hóa hiệu quả quá trình hội nhập thành động lực thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi cơ chế điều phối liên ngành ngày càng hiệu quả, linh hoạt và mang tính chiến lược hơn nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và hiệu quả trong triển khai công tác hội nhập quốc tế của Việt Nam.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT