1. CPTPP trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển dịch
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục chịu tác động của cạnh tranh chiến lược, điều chỉnh chính sách thương mại, gia tăng yêu cầu về phát triển bền vững và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership - CPTPP) đang bước vào giai đoạn phát triển mới.
Giá trị của CPTPP không chỉ được thể hiện ở việc cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường, mà ngày càng gắn với khả năng duy trì môi trường thương mại ổn định, tăng cường liên kết kinh tế, hỗ trợ chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực thích ứng của các thành viên trước những biến động bên ngoài.
Với 12 thành viên trải rộng tại châu Á - Thái Bình Dương, Bắc Mỹ, Mỹ Latinh và châu Âu, CPTPP hiện tạo thành một mạng lưới kinh tế có phạm vi địa lý tương đối rộng và mức độ đa dạng cao. Việc Vương quốc Anh gia nhập CPTPP trong giai đoạn 2024-2025 đã đưa phạm vi của Hiệp định sang châu Âu, đồng thời bổ sung một đối tác có thị trường phát triển, năng lực dịch vụ và hệ thống tiêu chuẩn cao.
Những chuyển động trong năm 2026 cho thấy CPTPP tiếp tục được củng cố vai trò như một khuôn khổ thương mại mở, linh hoạt và có sức thích ứng cao. Các thành viên không chỉ thúc đẩy tiến trình mở rộng thành viên, mà còn quan tâm hơn đến việc củng cố các quy tắc hiện hành, cải thiện tính minh bạch và khả năng dự đoán của môi trường thương mại, tăng cường an ninh năng lượng, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và hợp tác với các đối tác khu vực.
Đối với Việt Nam, giai đoạn đầu thực thi CPTPP tập trung chủ yếu vào triển khai cam kết, tận dụng ưu đãi thuế quan và mở rộng thị trường xuất khẩu. Trong giai đoạn mới, yêu cầu đặt ra cao hơn: chuyển các ưu đãi thương mại thành kết quả thực chất; nâng cao giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu; tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng; đồng thời khai thác hiệu quả hơn các cơ hội về đầu tư, dịch vụ, thương mại số, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
2. CPTPP tiếp tục mở rộng không gian kinh tế và thương mại
Một trong những chuyển động đáng chú ý của CPTPP trong năm 2026 là việc mở rộng thành viên được thúc đẩy, trong bối cảnh các nền kinh tế ngày càng quan tâm đến những khuôn khổ thương mại có tiêu chuẩn cao, tính ổn định và khả năng kết nối chuỗi cung ứng.
Đến nay, CPTPP gồm 12 thành viên: Australia, Brunei Darussalam, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, Vương quốc Anh và Việt Nam. Việc Vương quốc Anh chính thức tham gia CPTPP trong giai đoạn 2024-2025 đã mở rộng phạm vi địa lý của Hiệp định sang châu Âu, đồng thời tạo thêm không gian hợp tác thương mại, đầu tư và kết nối chuỗi cung ứng cho các thành viên.
Trong năm 2026, tiến trình mở rộng tiếp tục ghi nhận những bước tiến đáng chú ý. Tháng 5/2026, các thành viên CPTPP và Costa Rica công bố hoàn tất về cơ bản đàm phán gia nhập sau hơn 15 tháng. Tại Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 10 ngày 26/6/2026, các thành viên tiếp tục ghi nhận tiến triển trong tiến trình gia nhập của Uruguay, đồng thời quyết định bắt đầu các cuộc thảo luận chuẩn bị với Indonesia, Philippines và Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (United Arab Emirates - UAE).
Quá trình này cho thấy sức hấp dẫn của CPTPP vẫn được duy trì, đồng thời mở ra khả năng hình thành một mạng lưới thương mại có quy mô lớn hơn và độ bao phủ địa lý rộng hơn. Nếu được hoàn tất, việc kết nạp thêm thành viên có thể góp phần đa dạng hóa thị trường, đối tác đầu tư, nguồn cung ứng và các trung tâm sản xuất trong CPTPP.
Quy mô trao đổi thương mại của Việt Nam với các thành viên CPTPP trong 6 tháng đầu năm 2026 cũng cho thấy mức độ lan tỏa đáng kể của mạng lưới này. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều giữa Việt Nam và 11 đối tác CPTPP đạt 73,12 tỷ USD, tăng 24,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt 40,03 tỷ USD, tăng 21,9%, còn nhập khẩu đạt 33,09 tỷ USD, tăng 28,2%. Việt Nam vẫn xuất siêu 6,94 tỷ USD, song mức xuất siêu đã thu hẹp so với khoảng 12,58 tỷ USD cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, tăng trưởng xuất khẩu diễn ra tại nhiều thị trường thuộc các khu vực khác nhau. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Mexico đạt khoảng 4,31 tỷ USD, tăng gần 39,7%; sang Canada đạt 4,17 tỷ USD, tăng khoảng 22,2%; sang Vương quốc Anh đạt 4,51 tỷ USD, tăng khoảng 16,3%; và sang Australia đạt 3,84 tỷ USD, tăng khoảng 25,1%. Tại khu vực Mỹ Latinh, xuất khẩu sang Peru đạt khoảng 402,2 triệu USD, tăng gần 69,9%, trong khi xuất khẩu sang Chile đạt khoảng 698,2 triệu USD, tăng hơn 27%.
Bên cạnh mở rộng thành viên, CPTPP cũng đang tăng cường hợp tác trong những lĩnh vực ngày càng có ý nghĩa đối với thương mại quốc tế. Tại Hội đồng CPTPP lần thứ 10, các thành viên đã thông qua tuyên bố chung về an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng đối với các hàng hóa năng lượng thiết yếu và các hàng hóa bị ảnh hưởng khác; đồng thời thành lập nhóm công tác tạm thời nhằm thúc đẩy môi trường thương mại công bằng, minh bạch và có thể dự đoán được.
Như vậy, CPTPP đang được định hình ngày càng rõ hơn không chỉ như một khuôn khổ cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường, mà còn như một mạng lưới hợp tác kinh tế có khả năng hỗ trợ đa dạng hóa thương mại, tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và thích ứng với những thay đổi mới của thương mại toàn cầu.
3. Thương mại Việt Nam – CPTPP tiếp tục tăng trưởng, song cơ cấu còn phân hóa
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2026, thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 11 đối tác CPTPP tăng trưởng tích cực. Tổng kim ngạch hai chiều đạt khoảng 73,12 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với mức 58,64 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Xuất khẩu tăng từ khoảng 35,61 tỷ USD lên 40,03 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng từ khoảng 23,03 tỷ USD lên 33,09 tỷ USD.
Nhật Bản tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong CPTPP. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch hai chiều Việt Nam - Nhật Bản đạt khoảng 28,40 tỷ USD, tăng khoảng 16,4% so với cùng kỳ năm 2025. Xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đạt khoảng 14,78 tỷ USD, tăng 15,3%, còn nhập khẩu đạt khoảng 13,62 tỷ USD, tăng khoảng 17,5%. Việt Nam duy trì xuất siêu khoảng 1,16 tỷ USD.
Ngoài Nhật Bản, khu vực Bắc Mỹ bao gồm Mexico và Canada tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý. Xuất khẩu sang Mexico đạt khoảng 4,31 tỷ USD, tăng gần 39,7%, đưa kim ngạch hai chiều Việt Nam - Mexico lên khoảng 5,01 tỷ USD, tăng khoảng 39,0%. Xuất khẩu sang Canada đạt khoảng 4,17 tỷ USD, tăng 22,2%, trong khi tổng kim ngạch hai chiều đạt khoảng 4,92 tỷ USD, tăng khoảng 27,3%. Những kết quả này cho thấy dư địa mở rộng thương mại tại các thị trường CPTPP ngoài khu vực châu Á – Thái Bình Dương còn tương đối đáng kể.
Tại châu Đại Dương, xuất khẩu của Việt Nam sang Australia đạt khoảng 3,84 tỷ USD, tăng 25,1%, còn kim ngạch hai chiều đạt khoảng 8,17 tỷ USD, tăng khoảng 21,9%. Đối với New Zealand, xuất khẩu đạt khoảng 399,6 triệu USD, tăng 18,8%, và kim ngạch hai chiều đạt khoảng 844,4 triệu USD, tăng khoảng 14,6%. Việt Nam vẫn nhập siêu từ cả hai thị trường này, song mức nhập siêu đã có xu hướng thu hẹp.
Ở chiều ngược lại, một số đối tác tiếp tục là nguồn cung quan trọng đối với nguyên liệu, linh kiện, máy móc và hàng hóa trung gian phục vụ sản xuất trong nước. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập siêu khoảng 3,97 tỷ USD với Malaysia và khoảng 1,44 tỷ USD với Singapore. Kim ngạch nhập khẩu từ Malaysia đạt khoảng 7,40 tỷ USD, tăng khoảng 42,3%, trong khi nhập khẩu từ Singapore đạt khoảng 4,79 tỷ USD, tăng khoảng 56,1% so với cùng kỳ năm 2025.
Cơ cấu trên phản ánh hai đặc điểm song song trong quan hệ thương mại Việt Nam - CPTPP. Một mặt, Hiệp định góp phần mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt tại Bắc Mỹ và Mỹ Latinh, qua đó hỗ trợ đa dạng hóa thị trường đầu ra. Mặt khác, mạng lưới này cũng gắn với sự gia tăng nhập khẩu đầu vào từ một số đối tác châu Á - Thái Bình Dương. Vì vậy, đánh giá hiệu quả CPTPP không nên chỉ dựa trên tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu, mà cần xem xét đồng thời chất lượng tăng trưởng, giá trị gia tăng trong nước và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi cung ứng khu vực.
4. Kết quả thực thi tích cực nhưng mức độ khai thác CPTPP chưa đồng đều
Sau thời gian thực thi, CPTPP đã tạo ra những kết quả rõ nét đối với thương mại hàng hóa của Việt Nam. Các thị trường thành viên đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và tạo thêm cơ hội cho các ngành hàng có năng lực cạnh tranh như dệt may, da giày, thủy sản, đồ gỗ, nông sản chế biến, điện tử và một số nhóm sản phẩm công nghiệp.
Tuy nhiên, mức độ khai thác CPTPP giữa các thị trường và ngành hàng vẫn chưa đồng đều. Quy mô thương mại còn tập trung tương đối lớn ở Nhật Bản, Australia, Malaysia và Singapore, trong khi các thị trường như Brunei Darussalam, Peru, Chile và New Zealand có quy mô khiêm tốn hơn. Điều này cho thấy dư địa mở rộng thị trường trong nội khối vẫn còn đáng kể, nhất là đối với những doanh nghiệp có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu chất lượng và quy tắc xuất xứ.
Một vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu là khoảng cách giữa khả năng tiếp cận ưu đãi và mức độ tận dụng ưu đãi trên thực tế. Việc doanh nghiệp được hưởng thuế suất ưu đãi không chỉ phụ thuộc vào việc sản phẩm thuộc phạm vi cam kết, mà còn gắn với khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, chuẩn bị hồ sơ, chứng từ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu về lao động, môi trường của từng thị trường.
Đối với một số ngành hàng, việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu ngoài CPTPP có thể làm hạn chế khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, ngay cả khi doanh nghiệp có năng lực sản xuất và thị trường đầu ra phù hợp. Mặt khác, các yêu cầu về chứng nhận, chứng minh xuất xứ và quản trị hồ sơ có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bên cạnh đó, tăng trưởng xuất khẩu vào CPTPP cũng chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia sâu vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao. Ở một số lĩnh vực, doanh nghiệp vẫn đảm nhiệm chủ yếu các công đoạn gia công, lắp ráp hoặc cung ứng theo đơn đặt hàng, trong khi các khâu thiết kế, phát triển thương hiệu, phân phối và dịch vụ sau bán hàng vẫn do đối tác nước ngoài kiểm soát.
Do đó, giai đoạn tiếp theo cần chuyển trọng tâm từ việc “có thị trường và có ưu đãi” sang “khai thác được thị trường và tạo ra giá trị từ ưu đãi”. Đây là cơ sở để đánh giá thực chất hơn tác động của CPTPP đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.
5. Những vấn đề đặt ra cho giai đoạn hợp tác tiếp theo đối với Việt Nam
Những chuyển động mới của CPTPP và kết quả thương mại 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy Hiệp định tiếp tục là một trụ cột quan trọng trong chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả hơn các cơ hội do CPTPP mang lại, Việt Nam cần xem xét tập trung vào một số định hướng sau:
Thứ nhất, tăng cường thông tin thị trường và cảnh báo sớm cho doanh nghiệp. Trọng tâm là các thị trường còn dư địa phát triển như Mexico, Canada, Chile, Peru, New Zealand và Brunei Darussalam. Thông tin cần đi sâu vào nhu cầu nhập khẩu, hệ thống phân phối, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu phát triển bền vững, biện pháp phòng vệ thương mại và khả năng kết nối với nhà nhập khẩu.
Thứ hai, nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần được hỗ trợ nhận diện nguồn nguyên liệu phù hợp, xây dựng hệ thống truy xuất, quản trị chứng từ và tổ chức chuỗi cung ứng đáp ứng yêu cầu của CPTPP. Về dài hạn, phát triển công nghiệp hỗ trợ và mạng lưới nhà cung ứng trong nước có ý nghĩa quan trọng đối với việc gia tăng giá trị nội địa.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp cung ứng trong nước, doanh nghiệp logistics và nhà đầu tư trong khối CPTPP. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần mở rộng kim ngạch thương mại, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất, phân phối và đổi mới công nghệ.
Thứ tư, khai thác tốt hơn các lĩnh vực ngoài thương mại hàng hóa. Các lĩnh vực như dịch vụ, thương mại số, đầu tư, logistics, kinh tế xanh và các hoạt động liên quan đến chuỗi cung ứng có thể tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời giúp CPTPP đóng góp sâu hơn vào quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Thứ năm, chủ động theo dõi tiến trình mở rộng thành viên và các nội dung hợp tác mới của CPTPP. Việc các nền kinh tế đang theo đuổi các bước gia nhập CPTPP như Costa Rica, Uruguay, Indonesia, Philippines và UAE có thể mở ra những không gian thị trường mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng yêu cầu cạnh tranh. Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị sớm về thông tin, tiêu chuẩn, năng lực cung ứng và chiến lược tiếp cận thị trường.
CPTPP tiếp tục phát huy vai trò là một khuôn khổ hội nhập kinh tế quan trọng của Việt Nam, đồng thời đang được mở rộng cả về không gian địa lý, quy mô thương mại và nội dung hợp tác. Trong 6 tháng đầu năm 2026, thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 11 đối tác CPTPP đạt khoảng 73,12 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 40,03 tỷ USD, cho thấy mạng lưới này tiếp tục đóng góp tích cực vào tăng trưởng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của Việt Nam.
Tuy nhiên, kết quả về kim ngạch mới là điều kiện cần. Giá trị lâu dài của CPTPP sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng nâng cao mức độ tận dụng ưu đãi, phát triển nguồn cung trong nước, gia tăng giá trị nội địa, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuyển hóa cơ hội thị trường thành năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam.
Phụ lục:
KIM NGẠCH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM - CPTPP
6 THÁNG ĐẦU NĂM 2026
(Đơn vị: USD)
STT
Tên quốc gia
Kim ngạch xuất khẩu
Kim ngạch nhập khẩu
Tổng kim ngạch 2 chiều
Cán cân thương mại
Đánh giá
1
Anh
4,508,052,088
508,640,005
5,016,692,093
3,999,412,083
Xuất siêu
2
Brunây
146,713,512
278,095,519
424,809,031
-131,382,007
Nhập siêu
3
Canađa
4,167,637,352
756,650,528
4,924,287,880
3,410,986,824
4
Chi lê
698,241,504
227,791,319
926,032,823
470,450,185
5
Malaixia
3,436,540,336
7,403,132,819
10,839,673,155
-3,966,592,483
6
Mê hi cô
4,308,397,114
700,064,575
5,008,461,689
3,608,332,539
7
Nhật Bản
14,777,301,927
13,619,111,972
28,396,413,899
1,158,189,955
8
NiuZiLân
399,567,405
444,829,123
844,396,528
-45,261,718
9
Ôxtrâylia
3,839,409,518
4,328,448,451
8,167,857,969
-489,038,933
10
Pêru
402,242,620
36,999,016
439,241,636
365,243,604
11
Singapo
3,344,021,078
4,785,436,330
8,129,457,408
-1,441,415,252
Nguồn: TMH - Văn phòng BCĐLNKT