Tin tức

1. Bối cảnh và tiến trình đưa CEPA vào thực thi tại Việt Nam

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (CEPA) được ký ngày 28/10/2024 tại Dubai, đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ kinh tế Việt Nam - UAE và là Hiệp định thương mại tự do đầu tiên của Việt Nam với một quốc gia Ả-rập. Ngày 15/5/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 130/NQ-CP phê duyệt Hiệp định. Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết của hai bên, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 62/NQ-CP ngày 23/3/2026 về việc ấn định thời điểm có hiệu lực của Hiệp định, theo đó, CEPA chính thức có hiệu lực từ ngày 03/02/2026.

Việc đưa CEPA vào thực thi diễn ra trong bối cảnh quan hệ thương mại Việt Nam - UAE đã có nền tảng tương đối lớn. Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam do Bộ Công Thương tổng hợp, tổng kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 6,47 tỷ USD năm 2024 và 6,55 tỷ USD năm 2025. Riêng năm 2025, Việt Nam xuất khẩu sang UAE hơn 5,9 tỷ USD và nhập khẩu khoảng 600 triệu USD, qua đó duy trì mức xuất siêu khoảng 5,3 tỷ USD. Quy mô thương mại song phương đã vượt 6,5 tỷ USD trước khi CEPA có hiệu lực cho thấy Hiệp định được triển khai trên một nền tảng hợp tác kinh tế tương đối vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thương mại và đầu tư trong giai đoạn tiếp theo.

Trong giai đoạn đầu thực thi, trọng tâm được đặt vào việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý trong nước, cụ thể hóa các cam kết thuế quan và quy tắc xuất xứ, đồng thời tăng cường phổ biến thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp và xúc tiến thương mại tại thị trường UAE. Đây là những điều kiện nền tảng để chuyển các cam kết của Hiệp định từ khuôn khổ pháp lý sang kết quả thương mại và đầu tư thực tế.

2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và tổ chức thực thi CEPA

Một trong những kết quả rõ nét nhất trong giai đoạn đầu là việc Việt Nam từng bước hoàn thiện các văn bản cần thiết để thực hiện CEPA.

Trước hết, Nghị quyết số 130/NQ-CP ngày 15/5/2025 của Chính phủ đã phê duyệt CEPA, tạo cơ sở pháp lý trong nước cho việc triển khai các cam kết của Hiệp định. CEPA gồm 18 Chương, 15 Phụ lục và 2 thư song phương, bao quát các lĩnh vực chủ yếu như thương mại hàng hóa, quy tắc xuất xứ, hải quan và tạo thuận lợi thương mại, phòng vệ thương mại, SPS, TBT, dịch vụ, đầu tư, mua sắm Chính phủ, sở hữu trí tuệ và các vấn đề pháp lý, thể chế.

Tiếp đó, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 62/NQ-CP ngày 23/3/2026 về việc ấn định thời điểm có hiệu lực của Hiệp định từ ngày 03/02/2026, tạo cơ sở để các cơ quan quản lý triển khai các bước cần thiết nhằm đưa các cam kết vào thực tiễn.

Ngày 05/5/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 143/2026/NĐ-CP về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện CEPA giai đoạn 2026-2027. Đây là văn bản quan trọng cụ thể hóa cam kết cắt giảm thuế quan của Việt Nam, quy định biểu thuế ưu đãi đặc biệt và các điều kiện để hàng hóa nhập khẩu từ UAE được hưởng mức thuế CEPA, trong đó có yêu cầu về xuất xứ hàng hóa và chứng từ chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định. Nghị định có hiệu lực từ ngày 05/5/2026 đến hết ngày 31/12/2027.

Cùng ngày, Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 24/2026/TT-BCT quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong CEPA. Thông tư gồm 4 Chương, 36 Điều và 4 Phụ lục, trong đó quy định quy tắc cụ thể mặt hàng, mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) UAE-Việt Nam, mẫu khai báo của nhà xuất khẩu đủ điều kiện và mẫu khai báo của nhà xuất khẩu. Thông tư có hiệu lực từ ngày 05/5/2026, tạo cơ sở để doanh nghiệp thực hiện chứng nhận xuất xứ và tiếp cận ưu đãi thuế quan theo CEPA. Đáng chú ý, cơ chế chứng nhận xuất xứ cho phép sử dụng C/O mẫu UAE-Việt Nam và các hình thức tự chứng nhận xuất xứ theo quy định của Hiệp định.

Như vậy, trong những tháng đầu thực thi, Việt Nam đã cơ bản hình thành các cấu phần pháp lý trực tiếp phục vụ việc vận hành ưu đãi CEPA, tập trung vào hai khâu có ý nghĩa thiết thực nhất đối với doanh nghiệp là biểu thuế ưu đãi và quy tắc xuất xứ. Đây là tiền đề để chuyển sang giai đoạn theo dõi mức độ sử dụng ưu đãi và khả năng tận dụng Hiệp định trên thực tế.

3. Hỗ trợ doanh nghiệp và xúc tiến thương mại

Bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, công tác phổ biến và hỗ trợ doanh nghiệp được đẩy mạnh, tập trung vào các nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tận dụng CEPA như quy tắc xuất xứ, chứng nhận xuất xứ, điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn thị trường.

Việc ban hành Thông tư số 24/2026/TT-BCT có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng doanh nghiệp bởi đây là cơ sở để cơ quan, tổ chức cấp C/O, thương nhân và các tổ chức, cá nhân liên quan thực hiện các thủ tục về xuất xứ hàng hóa theo CEPA. Việc hướng dẫn cụ thể về quy tắc xuất xứ và các mẫu chứng từ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa cam kết trong Hiệp định và khả năng sử dụng ưu đãi trên thực tế.

Công tác xúc tiến thương mại tại UAE cũng được triển khai đồng thời với quá trình đưa CEPA vào thực thi. Tháng 01/2026, Việt Nam tham gia Hội chợ Gulfood 2026 tại Dubai với hơn 120 doanh nghiệp và trên 120 gian hàng, giới thiệu các nhóm hàng nông sản, thực phẩm chế biến và thủy sản tới các nhà nhập khẩu và đối tác trong khu vực Trung Đông. Hoạt động này góp phần tăng cường hiện diện của hàng hóa Việt Nam tại thị trường UAE trong thời điểm CEPA bắt đầu được triển khai thực thi.

Tháng 5/2026, tại Abu Dhabi, Kỳ họp lần thứ 6 Ủy ban liên Chính phủ Việt Nam - UAE đã rà soát tình hình hợp tác song phương và thúc đẩy các định hướng hợp tác trong thương mại, đầu tư, logistics, năng lượng và các lĩnh vực kinh tế mới. Kỳ họp diễn ra từ ngày 11-13/5/2026 và tiếp tục mở rộng kết nối giữa các cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp hai nước.

Trong thời gian tới, công tác hỗ trợ doanh nghiệp cần tiếp tục tập trung vào những vấn đề có tính thực tiễn cao như xác định mã hàng và mức thuế CEPA, đáp ứng quy tắc xuất xứ, thủ tục C/O, yêu cầu SPS/TBT, tiêu chuẩn Halal, truy xuất nguồn gốc, quy định của hệ thống phân phối UAE và khả năng sử dụng UAE làm điểm trung chuyển để tiếp cận các thị trường khu vực Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), Trung Đông và châu Phi.

4. Kết quả thương mại bước đầu sau khoảng 6 tháng thực thi CEPA

Do CEPA mới có hiệu lực từ ngày 03/02/2026, thời gian thực thi đến nay tương đối ngắn để đánh giá đầy đủ tác động định lượng của Hiệp định đối với thương mại song phương. Đặc biệt, việc các công cụ trực tiếp phục vụ việc sử dụng ưu đãi thuế quan của Việt Nam, bao gồm biểu thuế ưu đãi và quy tắc xuất xứ - quy định tại Nghị định 143/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BCT mới được ban hành trong tháng 5/2026 cho thấy quá trình hoàn thiện các điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam sử dụng đầy đủ ưu đãi CEPA vẫn đang tiếp tục trong những tháng đầu thực thi. Vì vậy, chưa có đủ cơ sở để định lượng hoặc quy kết mức tăng hoặc giảm kim ngạch thương mại trong những tháng đầu năm 2026 là kết quả trực tiếp của CEPA. Đây là điểm cần lưu ý trong đánh giá giai đoạn đầu nhằm tránh đồng nhất giữa biến động thương mại tự nhiên và tác động của một hiệp định mới có hiệu lực.

Tuy chưa thể lượng hóa tác động của CEPA, quy mô thương mại song phương và mức độ mở cửa thị trường theo Hiệp định cho thấy dư địa tận dụng ưu đãi còn rất lớn. Năm 2025, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - UAE đạt khoảng 6,55 tỷ USD, trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt hơn 5,9 tỷ USD. Cơ cấu thương mại hiện nay cho thấy UAE là một trong những thị trường mang lại thặng dư thương mại lớn cho Việt Nam.

Về mức độ mở cửa, UAE cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan theo lộ trình đối với khoảng 99% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi Việt Nam cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan theo lộ trình đối với khoảng 98,5% kim ngạch xuất khẩu của UAE. Đây là các tỷ lệ tính theo giá trị kim ngạch thương mại, phản ánh phạm vi thương mại được hưởng cam kết mở cửa.

Ở một góc độ khác, nếu tính theo số dòng thuế, UAE cam kết mở cửa 94,9% số dòng thuế đối với hàng hóa Việt Nam; trong đó 74,2% số dòng thuế được xóa bỏ ngay khi Hiệp định có hiệu lực và tỷ lệ này dự kiến tăng lên 89,2% sau 5 năm thực thi. Việc phân biệt giữa tỷ lệ theo kim ngạch và tỷ lệ theo số dòng thuế là cần thiết để đánh giá chính xác mức độ mở cửa thị trường của CEPA.

Trong giai đoạn tiếp theo, chỉ tiêu quan trọng hơn tốc độ tăng kim ngạch sẽ là mức độ tận dụng ưu đãi CEPA, thể hiện qua số lượng doanh nghiệp sử dụng C/O hoặc các hình thức chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định, trị giá hàng hóa được hưởng ưu đãi và tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu sang UAE sử dụng ưu đãi. Đây sẽ là những chỉ báo phù hợp hơn để đánh giá hiệu quả thực thi Hiệp định trong giai đoạn đầu.

5. Đánh giá những điểm mới và ý nghĩa chiến lược của CEPA

Sau khoảng sáu tháng triển khai, CEPA bước đầu cho thấy một số điểm mới và ý nghĩa chiến lược đối với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

Thứ nhất, CEPA mở rộng không gian hội nhập của Việt Nam sang Trung Đông và khu vực GCC. UAE hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại Trung Đông, đồng thời giữ vị trí quan trọng trong mạng lưới thương mại, logistics và tái xuất của khu vực. Với kim ngạch thương mại song phương trên 6,5 tỷ USD năm 2025, CEPA được triển khai trên một nền tảng thương mại đủ lớn để có thể trở thành công cụ thúc đẩy tăng trưởng thương mại trong giai đoạn tiếp theo.

Thứ hai, CEPA có mức độ tự do hóa thương mại cao, tạo dư địa tiếp cận thị trường đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam. UAE cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan theo lộ trình đối với khoảng 99% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi Việt Nam cam kết mở cửa khoảng 98,5% kim ngạch xuất khẩu của UAE. Đồng thời, 94,9% số dòng thuế của UAE được mở cửa cho hàng hóa Việt Nam, trong đó 74,2% được xóa bỏ ngay và 89,2% dự kiến được xóa bỏ sau 5 năm.

Thứ ba, ý nghĩa của CEPA vượt ra ngoài thị trường UAE. UAE là một trung tâm logistics, thương mại và tái xuất quan trọng của khu vực. Vì vậy, việc tăng cường hiện diện tại UAE có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước xây dựng mạng lưới phân phối và tiếp cận rộng hơn các thị trường GCC, Trung Đông và châu Phi. Bộ Công Thương xác định UAE là cửa ngõ quan trọng để Việt Nam tiếp cận các thị trường trong khu vực Tây Á và châu Phi.

Thứ tư, CEPA mở rộng hợp tác từ thương mại hàng hóa sang các lĩnh vực kinh tế có tính kết nối cao. Hiệp định gồm 18 Chương, 15 Phụ lục và 2 thư song phương, bao quát không chỉ thương mại hàng hóa mà còn dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm Chính phủ và các nội dung pháp lý, thể chế. Điều này tạo khuôn khổ rộng hơn cho hợp tác kinh tế song phương thay vì chỉ tập trung vào cắt giảm thuế quan.

Thứ năm, CEPA có ý nghĩa đối với quá trình đa dạng hóa thị trường, đối tác và chuỗi cung ứng của Việt Nam. Trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục chịu tác động của cạnh tranh chiến lược, biến động địa chính trị và xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ, việc mở rộng quan hệ kinh tế với các trung tâm tăng trưởng mới có ý nghĩa đối với khả năng chống chịu và tính linh hoạt của nền kinh tế. CEPA vì vậy không chỉ tạo thêm một thị trường xuất khẩu mà còn mở rộng không gian hợp tác kinh tế của Việt Nam sang một khu vực còn nhiều dư địa phát triển.

Từ góc độ này, có thể xem CEPA là một bước chuyển từ “mở cửa thị trường” sang “mở rộng không gian phát triển”, trong đó lợi ích của Hiệp định không chỉ được đo bằng mức thuế quan được cắt giảm mà còn bằng khả năng hình thành các kết nối mới về thương mại, đầu tư, logistics, dịch vụ và chuỗi cung ứng.

6. Triển vọng và một số định hướng thực thi trong thời gian tới

Triển vọng thực thi CEPA trong những năm tới được đánh giá tích cực, nhưng mức độ hiện thực hóa cơ hội sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng chuyển các cam kết thành mức độ sử dụng thực tế của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, một số định hướng cần được ưu tiên như sau:

Một là, nâng cao tỷ lệ tận dụng ưu đãi CEPA. Trong giai đoạn đầu, cần ưu tiên phổ biến sâu quy tắc xuất xứ, hướng dẫn C/O và điều kiện hưởng ưu đãi; đồng thời xây dựng cơ chế theo dõi số lượng doanh nghiệp, trị giá hàng hóa và tỷ lệ kim ngạch sử dụng ưu đãi CEPA. Đây nên là một trong những nhóm chỉ tiêu trung tâm để đánh giá hiệu quả thực thi Hiệp định theo định kỳ.

Hai là, thúc đẩy xuất khẩu các nhóm hàng có lợi thế gắn với nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Bên cạnh các nhóm hàng đã có kim ngạch lớn như điện tử, máy móc, dệt may, da giày, nông sản và thực phẩm chế biến, cần chú trọng phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về SPS, TBT, truy xuất nguồn gốc và Halal. Đây là điều kiện quan trọng để biến ưu đãi thuế quan thành năng lực cạnh tranh thực chất.

Ba là, tăng cường thu hút đầu tư UAE vào các lĩnh vực phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam. Trên cơ sở những lĩnh vực hai bên đang thúc đẩy hợp tác và định hướng phát triển của Việt Nam, cần ưu tiên thu hút đầu tư UAE vào các lĩnh vực như logistics, cảng biển, hạ tầng, năng lượng tái tạo, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, tài chính và đổi mới sáng tạo. Việc kết hợp thuận lợi thương mại từ CEPA với môi trường đầu tư ngày càng cải thiện có thể góp phần tạo thêm động lực cho dòng vốn UAE vào Việt Nam.

Bốn là, phát huy vai trò của UAE như một cửa ngõ để mở rộng sang GCC, Trung Đông và châu Phi. Thay vì chỉ tiếp cận UAE như một thị trường xuất khẩu cuối cùng, cần khuyến khích doanh nghiệp nghiên cứu các mô hình xây dựng kho hàng, trung tâm phân phối, đại lý, đối tác logistics và mạng lưới bán hàng tại UAE để từng bước mở rộng sang các thị trường lân cận.

Về phía cơ quan quản lý, cần tiếp tục duy trì cơ chế theo dõi thực thi liên ngành, thường xuyên cập nhật tình hình sử dụng ưu đãi, phản ánh của doanh nghiệp và những thay đổi về chính sách thương mại của UAE; đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ quan đại diện Việt Nam tại UAE, tổ chức xúc tiến thương mại, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp.

Trong trung hạn, việc đánh giá CEPA cần chuyển từ việc đánh giá các văn bản thực thi đã ban hành đầy đủ và phù hợp với cam kết hay chưa sang đánh giá doanh nghiệp đã sử dụng Hiệp định đến đâu và giá trị kinh tế tạo ra như thế nào. Các chỉ số cần được theo dõi định kỳ gồm: kim ngạch xuất nhập khẩu, số doanh nghiệp sử dụng ưu đãi, trị giá và tỷ lệ kim ngạch sử dụng C/O CEPA, nhóm hàng tận dụng tốt nhất, tỷ lệ sử dụng ưu đãi theo ngành hàng, dòng vốn đầu tư UAE và các dự án hợp tác mới.

Nhìn tổng thể, trong giai đoạn tới, trọng tâm thực thi CEPA cần chuyển từ hoàn thiện khuôn khổ pháp lý sang nâng cao mức độ tận dụng Hiệp định; từ xúc tiến xuất khẩu sang xây dựng hiện diện thương mại dài hạn; và từ tiếp cận riêng thị trường UAE sang khai thác vai trò của UAE như một cửa ngõ kết nối với GCC, Trung Đông và châu Phi.

Với vị trí là FTA đầu tiên của Việt Nam với một quốc gia Arab và là FTA thứ 17 có hiệu lực trong mạng lưới các FTA của Việt Nam, CEPA không chỉ tạo thêm dư địa mở cửa thị trường mà còn mở rộng không gian hợp tác về thương mại, đầu tư, logistics và các lĩnh vực kinh tế mới. Hiệu quả thực chất của Hiệp định trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các cam kết thành mức độ sử dụng ưu đãi cao hơn, các giao dịch thương mại bền vững hơn và các dự án đầu tư, hợp tác kinh tế cụ thể giữa hai nước. Qua đó, CEPA là một công cụ quan trọng góp phần đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng, tăng cường kết nối kinh tế đối ngoại và mở rộng không gian phát triển của Việt Nam tại Trung Đông và các khu vực lân cận.

Nguồn: TMH