Hội nhập kinh tế quốc tế đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, khi các yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp ngày càng trở thành một bộ phận cấu thành của các chính sách thương mại và đầu tư quốc tế. Nếu trong giai đoạn trước, năng lực cạnh tranh chủ yếu được quyết định bởi chi phí sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường thì hiện nay, các tiêu chuẩn xanh, đổi mới công nghệ và quản trị bền vững đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng trong việc định hình lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
1. Vì sao chuyển đổi xanh trở thành xu hướng toàn cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng tác động sâu rộng đến kinh tế thế giới, chuyển đổi xanh đang trở thành một trong những xu hướng định hình thương mại, đầu tư và năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Nếu trong giai đoạn trước, lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường thì hiện nay, các tiêu chuẩn về phát thải carbon, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội đang dần trở thành những "luật chơi" mới của thương mại quốc tế.
Sau Hội nghị lần thứ 28 các Bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP28), xu hướng công bố và cụ thể hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" tiếp tục được nhiều quốc gia đẩy mạnh. Theo Net Zero Tracker (2025), hiện hơn 140 nền kinh tế có cam kết Net Zero, bao phủ khoảng 90% GDP toàn cầu. Mục tiêu này không chỉ là cam kết về môi trường mà đang trở thành định hướng quan trọng đối với các chính sách công nghiệp, thương mại, đầu tư và tài chính của nhiều nền kinh tế.
Bên cạnh đó, quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp đang thúc đẩy sự thay đổi mạnh mẽ trong dòng vốn đầu tư toàn cầu. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (International Energy Agency - IEA), đầu tư toàn cầu cho chuyển đổi năng lượng sạch năm 2025 tiếp tục vượt 2 nghìn tỷ USD, cao hơn đáng kể so với đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển của các nguồn lực đầu tư sang các lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, hạ tầng xanh và sản xuất phát thải thấp.
Cùng với Net Zero, các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (Environmental, Social and Governance - ESG) đang được tích hợp ngày càng sâu vào các quyết định đầu tư, chuỗi cung ứng và hoạt động thương mại quốc tế. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (International Finance Corporation - IFC) đều cho rằng ESG không còn chỉ là một thông lệ quản trị tự nguyện mà đang trở thành tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận thị trường, nguồn vốn và các chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo OECD, các tiêu chí ESG ngày càng được các nhà đầu tư, định chế tài chính và tập đoàn đa quốc gia sử dụng như một cơ sở quan trọng để đánh giá môi trường đầu tư, lựa chọn đối tác và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Trong khi đó, Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (United Nations Environment Programme - UNEP) và OECD đánh giá kinh tế tuần hoàn là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc về khí hậu và tài nguyên.
Những xu hướng trên đang làm thay đổi cách thức vận hành của thương mại quốc tế. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization - WTO), các yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống thương mại toàn cầu. Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development - UNCTAD) cũng nhận định cạnh tranh thu hút đầu tư đang chuyển mạnh từ lợi thế chi phí lao động sang chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế.
Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng gắn chặt với yêu cầu chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Theo Bộ Công Thương Việt Nam, trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia 17 hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreements - FTA) với trên 60 đối tác, kết nối với khoảng 87% GDP toàn cầu, việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh không chỉ là yêu cầu để duy trì khả năng tiếp cận thị trường mà còn là điều kiện quan trọng nhằm thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, nâng cao giá trị gia tăng trong nước và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Có thể thấy, chuyển đổi xanh không còn đơn thuần là một chính sách môi trường mà đang trở thành một trụ cột mới của hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi kép.
2. Các tiêu chuẩn mới đang tái định hình thương mại quốc tế
Những cam kết về phát triển bền vững trong những năm gần đây đang được cụ thể hóa thành các quy định pháp lý và tiêu chuẩn thương mại mới tại nhiều nền kinh tế lớn. Nếu như trước đây, thuế quan là công cụ điều tiết chủ yếu trong thương mại quốc tế thì hiện nay các yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, quản trị doanh nghiệp và tính bền vững của chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện ngày càng quan trọng để tiếp cận thị trường.
Theo OECD và WTO, cạnh tranh thương mại quốc tế đang chuyển dần từ cạnh tranh về chi phí sang cạnh tranh về chất lượng thể chế, công nghệ, dữ liệu và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Xu hướng này làm thay đổi đáng kể môi trường kinh doanh và đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp tham gia các chuỗi giá trị toàn cầu.
Một trong những chính sách có tác động lớn hiện nay là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM) của Liên minh châu Âu (European Union – EU). Theo Ủy ban châu Âu (European Commission - EC), CBAM bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp từ tháng 10/2023; từ năm 2026 sẽ bước vào giai đoạn thực hiện đầy đủ, áp dụng trước đối với các nhóm hàng có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro. Cơ chế này yêu cầu doanh nghiệp kê khai lượng phát thải carbon của sản phẩm nhập khẩu và từng bước thực hiện nghĩa vụ tài chính tương ứng với giá carbon của EU. Mặc dù phạm vi áp dụng ban đầu còn hạn chế, OECD nhận định CBAM có thể tạo hiệu ứng lan tỏa rộng hơn đối với toàn bộ chuỗi cung ứng quốc tế khi ngày càng nhiều quốc gia nghiên cứu các cơ chế định giá carbon tương tự.
Bên cạnh đó, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (European Union Deforestation Regulation – EUDR) yêu cầu nhiều nhóm hàng như cà phê, ca cao, cao su, gỗ, dầu cọ, đậu tương và sản phẩm chăn nuôi khi nhập khẩu vào EU phải chứng minh không liên quan đến hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020. Theo EC, doanh nghiệp phải thực hiện cơ chế thẩm định bắt buộc (due diligence), cung cấp thông tin truy xuất nguồn gốc đến từng khu vực sản xuất và đánh giá rủi ro trước khi hàng hóa được đưa vào thị trường EU. Điều này cho thấy yêu cầu về minh bạch dữ liệu đang trở thành một bộ phận không thể tách rời của hoạt động thương mại quốc tế.
Ngoài các quy định mang tính pháp lý, các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (Environmental, Social and Governance – ESG) ngày càng được tích hợp vào quyết định đầu tư, tín dụng và lựa chọn nhà cung cấp của các tập đoàn đa quốc gia. OECD và Tổ chức Tài chính Quốc tế (International Finance Corporation – IFC) cho rằng ESG đang chuyển từ một thông lệ quản trị tự nguyện thành tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, tham gia chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Cùng với đó, việc đo lường dấu chân carbon (carbon footprint) của sản phẩm đang trở thành yêu cầu ngày càng phổ biến trong nhiều ngành xuất khẩu. Theo OECD và WTO, xu hướng số hóa chuỗi cung ứng kết hợp với yêu cầu minh bạch về phát thải sẽ thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản trị dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ quá trình sản xuất. Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu có giá trị gia tăng cao.
Có thể thấy rằng các quy định như CBAM, EUDR cùng với các tiêu chuẩn ESG và đo lường dấu chân carbon cho thấy thương mại quốc tế đang bước sang giai đoạn mà năng lực cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Những thay đổi này vừa tạo ra áp lực điều chỉnh đối với các nền kinh tế đang phát triển, vừa mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh, minh bạch và bền vững.
3. Tác động của chuyển đổi xanh đối với doanh nghiệp Việt Nam
Những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam. Theo Cục Thống kê Việt Nam và OECD, trong bối cảnh Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất khu vực, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 vượt 930 tỷ USD và tỷ lệ thương mại tương đương khoảng 170–185% GDP, các tiêu chuẩn xanh ngày càng có tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như triển vọng tăng trưởng xuất khẩu. Theo OECD, đối với các nền kinh tế có độ mở cao, khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn phát triển bền vững sẽ ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.
Đối với lĩnh vực xuất khẩu, các quy định như CBAM và EUDR sẽ làm gia tăng yêu cầu về kiểm kê phát thải, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin trong toàn bộ chuỗi sản xuất. EC đánh giá mặc dù phạm vi áp dụng ban đầu của CBAM còn giới hạn ở một số ngành có cường độ phát thải cao, song các yêu cầu về dữ liệu carbon và minh bạch chuỗi cung ứng đang có xu hướng lan tỏa sang nhiều ngành hàng khác. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải đầu tư nhiều hơn cho hệ thống quản trị dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Đối với lĩnh vực công nghiệp, chuyển đổi xanh tạo động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả và phát triển các mô hình sản xuất phát thải thấp. OECD và Ngân hàng Thế giới (World Bank – WB) chỉ ra quá trình giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của thị trường mà còn góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí trong dài hạn và tăng khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu có giá trị gia tăng cao. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm đổi mới công nghệ có thể đối mặt với nguy cơ giảm sức cạnh tranh và thu hẹp cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn.
Đối với lĩnh vực nông nghiệp, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, bảo vệ rừng, sử dụng tài nguyên bền vững và giảm phát thải đang trở thành tiêu chí quan trọng đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như cà phê, cao su, gỗ và các sản phẩm nông sản khác. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations – FAO) và UNCTAD phân tích việc đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững không chỉ giúp duy trì khả năng tiếp cận thị trường mà còn tạo điều kiện nâng cao giá trị thương hiệu và khả năng tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn của chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.
Đối với lĩnh vực dịch vụ logistics, chuyển đổi xanh đang thúc đẩy yêu cầu tối ưu hóa vận tải, giảm phát thải trong chuỗi cung ứng và tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý hàng hóa. Ngân hàng Phát triển châu Á (Asian Development Bank - ADB) nhận định logistics xanh sẽ trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng khu vực trong giai đoạn tới. Việc phát triển hạ tầng logistics hiện đại, ứng dụng công nghệ số và nâng cao hiệu quả vận tải không chỉ góp phần giảm chi phí mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu mới về phát triển bền vững.
Từ những phân tích trên, OECD và WTO đều cho rằng những thay đổi của thương mại quốc tế hiện nay không nên chỉ được nhìn nhận như một rào cản kỹ thuật mới mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực quản trị và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, khả năng chuyển hóa các yêu cầu về chuyển đổi xanh thành động lực đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
4. Một số định hướng chính sách đối với Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang định hình lại các quy tắc của thương mại và đầu tư quốc tế, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới mà còn chủ động chuyển hóa quá trình chuyển đổi xanh thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo OECD, WTO, WB và ADB, hiệu quả của quá trình này phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng điều phối chính sách liên ngành.
Trước hết, cần xây dựng hệ thống chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các tiêu chuẩn xanh theo hướng đồng bộ và có trọng tâm. Trọng tâm không chỉ là phổ biến thông tin về các quy định mới như CBAM hay EUDR, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững. OECD cho rằng các chính sách hỗ trợ hiệu quả cần hướng tới nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý các yêu cầu tuân thủ trước mắt.
Thứ hai, cần đẩy nhanh quá trình hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và cơ chế chứng nhận theo hướng tiệm cận các thông lệ quốc tế. Theo WTO và UNCTAD, việc hài hòa tiêu chuẩn trong nước với các tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính minh bạch của môi trường kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tham gia các chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, cần phát triển hạ tầng đo lường, kiểm định, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu.
Thứ ba, cần thúc đẩy đổi mới công nghệ và chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao giá trị gia tăng. OECD và WB nhận định đầu tư vào công nghệ xanh, chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mà còn góp phần nâng cao năng suất, tăng khả năng chống chịu và cải thiện vị thế cạnh tranh trong dài hạn. Việc phát triển các ngành công nghiệp xanh, năng lượng sạch và công nghệ môi trường cũng sẽ tạo ra dư địa tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Thứ tư, cần tăng cường năng lực dự báo và chủ động thích ứng với các xu hướng chính sách mới của thương mại quốc tế. Theo OECD và ADB, các yêu cầu về CBAM, ESG, thương mại số, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI), kinh tế tuần hoàn và an ninh chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục phát triển nhanh trong những năm tới. Do đó, việc xây dựng hệ thống theo dõi, phân tích và cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách của các thị trường lớn sẽ giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược sản xuất, đầu tư và xuất khẩu.
Nhìn tổng thể, chuyển đổi xanh không chỉ đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tuân thủ mà còn mở ra cơ hội thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại và nâng cao chất lượng hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tăng cường năng lực dự báo chính sách, qua đó tạo nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng xanh và bền vững.
5. Vai trò của cơ chế điều phối liên ngành trong thúc đẩy chuyển đổi xanh và hội nhập bền vững
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành một bộ phận của các quy tắc thương mại quốc tế, quá trình chuyển đổi xanh không còn là nhiệm vụ của riêng một ngành hay một lĩnh vực mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều cơ quan quản lý nhà nước và sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp. Theo OECD và ADB, năng lực điều phối chính sách liên ngành đang trở thành một trong những yếu tố quyết định hiệu quả triển khai các chiến lược tăng trưởng xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và tận dụng các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.
Đối với Việt Nam, việc đáp ứng các yêu cầu mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), các tiêu chuẩn về Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp (ESG) hay kiểm kê phát thải khí nhà kính có phạm vi tác động rộng, liên quan đồng thời đến các chính sách về công nghiệp, thương mại, tài chính, môi trường, nông nghiệp, khoa học và công nghệ, logistics, năng lượng và phát triển doanh nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường cơ chế điều phối nhằm bảo đảm sự thống nhất trong quá trình xây dựng, triển khai và giám sát thực hiện chính sách.
Trong bối cảnh đó, cơ chế Ban Công tác liên ngành về đối ngoại và hội nhập quốc tế trong lĩnh vực kinh tế và khoa học công nghệ có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, góp phần kết nối các chính sách về hội nhập kinh tế quốc tế với chiến lược phát triển công nghiệp, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Vai trò của cơ chế điều phối liên ngành không chỉ dừng ở việc theo dõi thực hiện các cam kết quốc tế, mà còn hướng tới tăng cường nghiên cứu, dự báo xu hướng chính sách quốc tế, đánh giá tác động, chia sẻ thông tin và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.
Theo OECD, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa trên chất lượng thể chế và năng lực quản trị, lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia không chỉ được quyết định bởi quy mô thương mại hay khả năng thu hút đầu tư mà còn bởi năng lực xây dựng và thực thi các chính sách liên ngành một cách thống nhất, linh hoạt và dựa trên bằng chứng. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết hội nhập, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các tiêu chuẩn xanh và tạo nền tảng để chuyển hóa quá trình chuyển đổi xanh thành động lực phát triển mới.
Trong dài hạn, chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế mà còn là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, gia tăng giá trị trong nước và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia. Một cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả sẽ là nhân tố kết nối giữa các chính sách về thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học và công nghệ, môi trường và phát triển doanh nghiệp, qua đó góp phần chuyển hóa các cam kết hội nhập thành kết quả phát triển thực chất, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
TMH - Văn phòng BCĐLNKT