Hội nghị Thượng đỉnh G7 tháng 6 năm 2026 diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn và biến động, tăng trưởng kinh tế chậm lại, tác động của biến động địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, trong khi cạnh tranh công nghệ, áp lực chuyển đổi năng lượng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối vói nền kinh tế thế giới. Các tuyên bố của G7 tại Hội nghị năm nay cho thấy rõ sự dịch chuyển từ các vấn đề kinh tế vĩ mô truyền thống sang các ưu tiên mới như an ninh kinh tế, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, khoáng sản chiến lược, trí tuệ nhân tạo (AI), hợp tác phát triển theo hướng cùng có lợi và điều phối chính sách với các đối tác có cùng quan điểm. Trong tình hình đó, công tác theo dõi, nắm bắt kịp thời những nội dung ưu tiên, định hướng G7 đang thúc đẩy là hết sức ý nghĩa và có liên hệ sâu sắc đến hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
I. G7 - từ một diễn đàn đối thoại kinh tế đến một cơ chế điều phối chính sách có ảnh hưởng toàn cầu
G7 gồm Canada, Pháp, Đức, Italia, Nhật Bản, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ; Liên minh châu Âu tham gia với tư cách khách mời thường trực. Đây không phải là một tổ chức quốc tế theo nghĩa pháp lý, không có hiến chương, không có điều ước thành lập, không có ban thư ký thường trực và cũng không đưa ra các quyết định có giá trị ràng buộc. Tính chất của G7 là diễn đàn chính trị - kinh tế cấp cao, nơi các nước thành viên trao đổi quan điểm, tìm kiếm đồng thuận và điều phối chính sách trong những vấn đề lớn của kinh tế thế giới.
Mặc dù phạm vi thành viên chỉ gồm bảy nền kinh tế phát triển, G7 giữ vị trí rất đáng kể trong kinh tế toàn cầu. Theo ước tính, năm 2026 G7 chiếm khoảng 44,1% GDP thế giới và 9,6% dân số toàn cầu. Bên cạnh đó, các nước G7 tiếp tục nắm vai trò quan trọng trong tài chính quốc tế, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao và trong nhiều thể chế kinh tế quốc tế chủ chốt như IMF, World Bank, MDBs (các ngân hàng phát triển đa phương), WTO và OECD.
Tầm ảnh hưởng của G7 không chỉ đến từ quy mô kinh tế mà còn đến từ khả năng định hình khuôn khổ chính sách. Trong các năm gần đâytrọng tâm của G7 ngày càng mở rộng sang các chủ đề như địa kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, an ninh kinh tế, Ukraina, an ninh lương thực, khí hậu, khoa học - công nghệ, kinh tế thế giới, tài chính và thương mại. G7 đã chuyển từ một diễn đàn chủ yếu bàn về tăng trưởng và tài chính sang một không gian điều phối bao quát hơn với nơi kinh tế, công nghệ và năng lực tự chủ quốc gia đan xen ngày càng chặt chẽ.
Ở góc độ thể chế, G7 cũng ngày càng trở thành một “điểm hội tụ” của các chuẩn mực mới. Những định hướng được G7 đưa ra, dù không ràng buộc về pháp lý, vẫn có sức lan tỏa lớn tới hệ thống chính sách của nhiều nền kinh tế khác, nhất là trong các lĩnh vực có tính chuẩn tắc cao như an ninh chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn công nghiệp, quản trị công nghệ, quản trị năng lượng và hợp tác phát triển.
II. Những ưu tiên mới của kinh tế thế giới qua Hội nghị Thượng đỉnh G7
1. Thúc đẩy tăng trưởng cân bằng, bền vững và có khả năng chống chịu cao
Tuyên bố của Lãnh đạo G7 tại Hội nghị năm 2026 khẳng định mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng theo hướng cân bằng, bền vững và có khả năng chống chịu cao. G7 nhấn mạnh cần xử lý các bất định lớn của kinh tế thế giới, củng cố ổn định vĩ mô, tránh các cú sốc bất lợi từ năng lượng và hàng hóa chiến lược, đồng thời giữ vững cam kết với hệ thống thương mại đa phương dựa trên luật lệ.
Điểm đáng chú ý là G7 không chỉ nói đến “growth” theo nghĩa truyền thống mà nhấn mạnh đồng thời “balanced”, “durable” và “resilient”. Cách diễn đạt này phản ánh một thay đổi quan trọng: trọng tâm chính sách không còn là phục hồi ngắn hạn, mà là xây dựng năng lực chống chịu cho nền kinh tế trước môi trường quốc tế có nhiều biến động kéo dài. Trong Tuyên bố về tăng trưởng cân bằng, G7 cũng kêu gọi cải cách và củng cố vai trò của IMF, MDBs và các định chế quốc tế để hệ thống kinh tế quốc tế thích ứng tốt hơn với những điều kiện mới.
2. An ninh kinh tế trở thành ưu tiên trung tâm
Một trong những dấu ấn rõ nhất của Hội nghị G7 năm 2026 là việc xác định an ninh kinh tế tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm. An ninh kinh tế không chỉ là bảo đảm ổn định nội tại của nền kinh tế, mà còn là giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung, một thị trường hay một đối tác đối với các sản phẩm, nguyên liệu và công nghệ có tính chiến lược.Trên cơ sở đó, G7 nhấn mạnh việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng, mở rộng hợp tác với các đối tác tin cậy, tăng cường minh bạch thị trường, và xây dựng các công cụ cảnh báo sớm để ứng phó với đứt gãy cung ứng. Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch chuyển từ tư duy thương mại thuần túy sang tư duy an ninh kinh tế, nơi công nghệ, tài chính, nguyên liệu, năng lượng và dữ liệu được xem là những yếu tố cấu thành sức mạnh quốc gia.
3. Chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược trở thành nội dung hợp tác mới
Trong Tuyên bố về bảo đảm chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, G7 cho rằng các chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu có vai trò trực tiếp đối với kinh tế, an ninh số và an ninh năng lượng của các nước thành viên. G7 đặc biệt quan ngại về mức độ tập trung thị trường cao, các hạn chế xuất khẩu tùy tiện, các biện pháp trả đũa và việc sử dụng công cụ kinh tế dạng cưỡng ép.
Hiện nay, nhiều ngành công nghiệp mới như sản xuất pin, xe điện, bán dẫn, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu và AI đều phụ thuộc vào nguồn cung ổn định của các khoáng sản như lithium, cobalt, nickel, graphite và đất hiếm. Trong khi đó, việc khai thác, chế biến và tinh luyện các loại khoáng sản này đang tập trung tại một số ít quốc gia, làm gia tăng nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc là nhà tinh luyện chi phối đối với 19/20 khoáng sản chiến lược liên quan đến năng lượng, với thị phần trung bình khoảng 70%; ở một số công đoạn công nghiệp như pin, năng lực tập trung còn cao hơn nhiều. Những lợi thế đó giúp quốc gia này duy trì vị thế chi phối đối với nhiều lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trung Quốc chiếm hơn 80% công suất sản xuất toàn cầu ở mọi công đoạn của chuỗi cung ứng điện mặt trời; gần 80% sản lượng nacelle của điện gió và hơn 70% sản lượng cánh quạt; trong lĩnh vực pin, nước này kiểm soát ít nhất 85% năng lực trên toàn chuỗi giá trị và trên 95% đối với anode.
Theo dự báo của IEA, mặc dù nhiều quốc gia đang thúc đẩy đa dạng hóa chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, mức độ tập trung trong hoạt động tinh luyện sẽ vẫn rất cao đến năm 2035. Thị phần bình quân của ba quốc gia tinh luyện lớn nhất đối với các khoáng sản năng lượng chủ chốt chỉ giảm nhẹ từ 86% năm 2024 xuống khoảng 82%. Đáng chú ý, Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò chi phối trong khâu tinh luyện của hầu hết các khoáng sản chiến lược, bao gồm lithium, cobalt, graphite và đất hiếm; Indonesia duy trì vị trí trung tâm đối với tinh luyện nickel. Quốc gia đứng thứ ba thay đổi theo từng loại khoáng sản (như Chile, Australia, Phần Lan hoặc Malaysia), phản ánh việc chuỗi cung ứng toàn cầu có xu hướng đa dạng hóa nhưng vẫn phụ thuộc rất lớn vào một số ít trung tâm chế biến.
G7 đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm mức độ phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất ngoài G7 và các đối tác xuống dưới 60% đối với đất hiếm và nam châm vĩnh cửu; phấn đấu giảm xuống 50% trong thời gian sớm nhất. Đối với các khoáng sản chiến lược khác, G7 tiếp tục thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường năng lực chế biến và giảm phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một nhà cung cấp nào. Đồng thời, G7 triển khai cơ chế hợp tác về minh bạch, truy xuất nguồn gốc, dự trữ, tái chế và cảnh báo sớm, bắt đầu với lithium và nickel, sau đó mở rộng sang 05 loại khoáng sản mới mỗi năm.
Một điểm rất đáng chú ý là G7 nêu rõ đã có 195 dự án được công bố từ đầu năm 2026 với tổng giá trị đầu tư 64 tỷ euro, gồm cả góp vốn cổ phần và hợp đồng bao tiêu, trong chuỗi giá trị khoáng sản chiến lược. Con số này cho thấy G7 không chỉ dừng ở hoạch định chính sách mà đã chuyển sang giai đoạn tổ chức nguồn lực và đầu tư thực chất.
4. AI và các công nghệ chiến lược trở thành động lực tăng trưởng mới
Hội nghị G7 năm 2026 dành sự quan tâm lớn cho AI, bán dẫn, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học, an ninh mạng và các công nghệ chiến lược khác. G7 nhìn nhận các công nghệ này không chỉ là công cụ nâng cao năng suất mà còn là yếu tố then chốt của năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.
Các số liệu của IMF cho thấy tầm ảnh hưởng kinh tế của AI đang tăng rất nhanh. Theo cảnh báo, AI có thể tác động tới gần 40% việc làm toàn cầu; trong các nền kinh tế phát triển, tỷ lệ này còn cao hơn, khoảng 60%. PwC (PricewaterhouseCoopers - một trong bốn tập đoàn đa quốc gia cung cấp dịch vụ kiểm toán, tư vấn và dịch vụ chuyên nghiệp lớn nhất thế giới với hoạt động tại hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ) ước tính AI có thể đóng góp tới 15,7 nghìn tỷ USD cho kinh tế toàn cầu vào năm 2030, tương đương một động lực tăng trưởng có quy mô rất lớn so với các chu kỳ công nghệ trước đây.
Tuy nhiên, AI không chỉ đơn thuần làm tăng năng suất lao động và là một động lực tăng trưởng. Các trung tâm dữ liệu và nhu cầu điện phục vụ AI đang trở thành một biến số chiến lược của hệ thống năng lượng. Theo IEA, điện năng cung cấp cho trung tâm dữ liệu toàn cầu dự kiến tăng từ 460 TWh năm 2024 lên hơn 1.000 TWh năm 2030 và 1.300 TWh năm 2035 trong kịch bản cơ sở. Riêng tại Hoa Kỳ, điện năng phục vụ trung tâm dữ liệu có thể đạt 420TWh năm 2030, tăng thêm khoảng 240 TWh so với năm 2024, là mức tăng lớn nhất thế giới. Con số này dự báo tiếp tục tăng lên, đạt khoảng 640TWh năm 2035.
5. Hợp tác với các đối tác trên cơ sở cùng có lợi
Một điểm đáng chú ý khác trong các tuyên bố của G7 năm 2026 là cách tiếp cận mới đối với hợp tác phát triển. G7 nhấn mạnh nhiều hơn tới quan hệ đối tác cùng có lợi (mutually beneficial partnerships) thay vì cách tiếp cận hỗ trợ và viện trợ truyền thống. Tuyên bố liên quan đến hợp tác quốc tế ghi nhận vai trò của phát triển hạ tầng chất lượng cao, huy động khu vực tư nhân, hỗ trợ MDBs, cải thiện cấu trúc nợ, tăng cường minh bạch tài chính và cải cách kiến trúc phát triển quốc tế.
Điều này cho thấy G7 đang thúc đẩy mô hình hợp tác mới, trong đó nguồn lực công chỉ giữ vai trò xúc tác, còn đầu tư, công nghệ, tiêu chuẩn và dữ liệu được huy động mạnh hơn từ khu vực tư nhân và từ các đối tác cùng chí hướng. Quan điểm này có ý nghĩa đáng kể đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam, khi nhu cầu vốn cho hạ tầng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh ngày càng lớn.
6. Bối cảnh địa chính trị vẫn tác động mạnh tới kinh tế
Tuyên bố của G7 về các vấn đề địa chính trị cho thấy kinh tế và an ninh hiện không còn tách rời (G7 tiếp tục ủng hộ Ukraina, tăng cường trừng phạt kinh tế đối với Nga, nhấn mạnh tự do hàng hải qua eo Hormuz, bảo đảm năng lượng và ổn định thị trường toàn cầu; đồng thời khẳng định quan điểm về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, phản đối thay đổi nguyên trạng bằng vũ lực hoặc cưỡng ép. G7 cũng đề cập tới yêu cầu xử lý các rủi ro an ninh mạng, tấn công tiền mã hóa và các vấn đề liên quan đến Triều Tiên).
Đánh giá một cách tổng thể, Hội nghị G7 năm 2026 cho thấy kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn mới, trong đó các quyết định về thương mại, đầu tư, công nghệ, năng lượng và tài chính ngày càng gắn chặt với yếu tố an ninh và địa chiến lược.
III. Nhận định và phân tích một số xu hướng lớn của nền kinh tế thế giới
1. Từ toàn cầu hóa chi phí thấp sang toàn cầu hóa có chọn lọc
Nếu giai đoạn trước đây, trọng tâm hội nhập kinh tế của các nền kinh tế là tối ưu hóa chi phí thông qua mở cửa và tự do hóa, thì hiện nay trọng tâm đang chuyển sang “toàn cầu hóa có chọn lọc”, với các tiêu chí như độ tin cậy, khả năng chống chịu, minh bạch và mức độ rủi ro chiến lược. Điều này thể hiện rất rõ trong Tuyên bố của G7 về chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, về tăng trưởng cân bằng - bền vững và về hợp tác đối tác cùng có lợi.
Sự chuyển dịch này tạo nên một xu hướng mới, trong đó doanh nghiệp và quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng chi phí thấp mà còn bằng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, năng lực truy xuất nguồn gốc, năng lực tuân thủ và năng lực thích ứng với các điều kiện chính sách thay đổi nhanh. Đó là bối cảnh quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải chuẩn bị toàn diện và thấu đáo để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
2. An ninh kinh tế trở thành mục tiêu khung chính sách mới
G7 năm 2026 cho thấy an ninh kinh tế đang trở thành khung chính sách phổ biến trong điều phối kinh tế quốc tế. Chuỗi cung ứng, khoáng sản, năng lượng, dữ liệu và AI không còn là những lĩnh vực tách rời mà được đặt trong một cấu trúc chính sách thống nhất. G7 không chỉ quan tâm đến nguồn cung mà còn quan tâm đến khả năng kiểm soát rủi ro, khả năng thay thế, khả năng dự trữ và khả năng duy trì hoạt động khi gặp biến động.
Quan điểm này được thể hiện trong các tuyên bố phát triển: G7 thúc đẩy tăng cường năng lực nội tại, tăng giá trị gia tăng quốc gia, chống lệ thuộc kinh tế, tăng cường phối hợp giữa các định chế phát triển và huy động các nguồn lực theo hướng giảm rủi ro. Đây là một thay đổi đáng kể so với giai đoạn tự do hóa thuần túy trước kia.
3. Chuyển dịch năng lượng đang bước sang giai đoạn mới
Đây là xu hướng nổi bật nhất mà các tổ chức quốc tế, các liên kết kinh tế lớn, cũng như G7 cùng cho thấy. Chuyển dịch năng lượng hiện nay không chỉ là câu chuyện giảm phát thải, mà đã trở thành câu chuyện về điện hóa nền kinh tế, an ninh năng lượng, hạ tầng lưới điện, công nghệ lưu trữ, dữ liệu và khoáng sản chiến lược. IEA mô tả giai đoạn sắp tới là Kỷ nguyên của điện (Age of Electricity) với xu hứong nhu cầu điện trên thế giới tăng nhanh hơn nhiều so với tổng nhu cầu năng lượng. Tại các nền kinh tế phát triển, xe điện, AI và các trung tâm dữ liệu có thể làm nhu cầu điện tăng thêm khoảng 200 TWh mỗi năm đến 2035; tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, mức tăng còn lớn hơn rất nhiều, khoảng 750 TWh mỗi năm đến 2035. Riêng ở Trung Quốc, tiêu thụ điện tăng khoảng 50% giai đoạn 2024 - 2035; Ấn Độ có tốc độ tăng cao nhất trong các khu vực lớn, khoảng 80% đến 2035. Với các trung tâm dữ liệu, điện năng phục vụ lĩnh vực này với dự đoán cơ sở có thể tăng lên 640 TWh vào năm 2035 tại Hoa Kỳ, trong đó khí tự nhiên tiếp tục là nguồn cung điện lớn nhất, sau đó là điện tái tạo và điện hạt nhân.
Một vấn đề hết sức quan trọng được đặt ra là phát triển AI và các ứng dụng không thể tách rời phát triển hạ tầng năng lượng, lưới điện và đầu tư công suất mới.
Chuyển dịch năng lượng cũng đang làm thay đổi cấu trúc công nghiệp toàn cầu. Chuỗi giá trị năng lượng sạch và công nghệ năng lượng mới phụ thuộc mạnh vào khoáng sản chiến lược, khiến vấn đề khai thác, tinh luyện, dự trữ và tái chế trở thành một phần của an ninh năng lượng. Đây chính là cơ sở để G7 đặt khoáng sản thiết yếu trong mối liên hệ chặt chẽ với cả năng lượng, công nghệ và an ninh kinh tế.
4. AI đang trở thành động lực tăng trưởng nhưng cũng mang tới thách thức về năng lượng và chính sách quản lý
Cùng với đổi mới sáng tạo nói chung, AI là một động lực tăng trưởng chiến lược nhưng càng mở rộng thì càng kéo theo ba loại áp lực mới: áp lực về điện, áp lực về dữ liệu và áp lực về quản lý. Cảnh báo khoảng 40% việc làm toàn cầu có thể chịu tác động cho thấy AI không thể chỉ xử lý ở cấp độ doanh nghiệp mà cần gắn với chính sách quản lý theo hướng an toàn sử dụng, đáng tin cậy và lấy con người làm trung tâm cũng như hàng loạt các chính sách khác về hệ thống tiêu chuẩn, lao động, giáo dục, an sinh xã hội và năng suất quốc gia.
Ở cấp độ hạ tầng, nhu cầu điện cho các trung tâm dữ liệu và AI sẽ còn tăng nhanh trong thập niên tới, tạo ra sức ép đối với quy hoạch điện, đầu tư lưới và nguồn phát. Điều này có nghĩa là AI vừa là công nghệ động lực tăng trưởng, vừa là một nguyên nhân làm thay đổi cấu trúc đầu tư năng lượng.
5. Kiến trúc hợp tác phát triển đang được điều chỉnh theo hướng thực chất hơn
Tuyên bố của G7 về hợp tác quốc tế cho thấy hệ thống phát triển quốc tế đang chuyển theo hướng từ hỗ trợ kỹ thuật và viện trợ đơn thuần sang xây dựng quan hệ đối tác cùng có lợi, cùng có trách nhiệm và cùng chia sẻ rủi ro. Các vấn đề như nợ công, huy động khu vực tư nhân, bảo lãnh, giảm rủi ro đầu tư, cơ sở hạ tầng chất lượng cao, chuỗi cung ứng và phát triển khoáng sản chiến lược được đặt trong cùng một bức tranh chính sách hợp tác phát triển.
Đây là một xu hướng quan trọng đối với các nước đang phát triển. Xu hướng này mở ra cơ hội tiếp cận nguồn lực mới nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu rất cao về thể chế, minh bạch, chất lượng dự án và năng lực hấp thụ vốn.
IV. Một số liên hệ đối với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
1. G7 đang phản ánh rất rõ những điều Việt Nam cần chuẩn bị
Các ưu tiên của G7 cho thấy kinh tế thế giới đang đi vào giai đoạn mà ranh giới giữa kinh tế, công nghệ và an ninh ngày càng mờ đi. Đối với Việt Nam, đây là một định hướng quan trọng: hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ còn là mở rộng thị trường, giảm thuế quan hay tận dụng ưu đãi FTA, mà đã chuyển sang giai đoạn mới gắn với chuỗi cung ứng, năng lực công nghệ, an ninh năng lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, dữ liệu, và năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Sự dịch chuyển này đã được xác định theo định hướng chỉ đạo trong Nghị quyết 59-NQ/TW ngày 24 tháng 1 năm 2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Nghị quyết nhấn mạnh hội nhập quốc tế là động lực chiến lược để Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới; đồng thời yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả, tính đồng bộ và tính sâu rộng của hội nhập quốc tế, phục vụ xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường và phát triển nhanh, bền vững.
2. Nghị quyết 06-NQ/TW tạo nền tảng vững chắc cho cách tiếp cận mới
Ngày 19 tháng 5 năm 2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 06-NQ/TW về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng đã khẳng định đối ngoại là nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”, đồng thời nhấn mạnh đối ngoại phải chuyển từ trạng thái “bảo vệ không gian phát triển” sang “kiến tạo năng lực phát triển quốc gia”, từ “hội nhập thị trường” sang “kiến tạo thị trường”, từ “tham gia luật chơi” sang “góp phần định hình luật chơi”. Đây là nền tảng chính trị rất quan trọng để Việt Nam chủ động trong tiếp cận các xu hướng mới mà kinh tế thế giới đang thúc đẩy.
Nghị quyết 06 cũng nhấn mạnh đối ngoại là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân; yêu cầu gắn đối ngoại với phát triển kinh tế - xã hội, chọn lọc nguồn lực, đẩy mạnh ngoại giao công nghệ, dữ liệu, AI, lượng tử và tham gia định hình các quy tắc mới về dữ liệu, thương mại số và tiêu chuẩn xanh. Đây là những định hướng bao trùm và bám sát các nội dung cơ bản mà các tổ chức quốc tế về kinh tế, các liên kết kinh tế và các quốc gia đang quan tâm hiện nay.
3. Nghị quyết 153/NQ-CP cụ thể hóa bằng nhiều chỉ tiêu định lượng
Nghị quyết 153/NQ-CP ngày 31 tháng 5 năm 2025 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 59-NQ/TW của Bộ Chính trị là văn bản rất quan trọng đưa chủ trương, quan điểm lớn của Đảng thành chương trình hành động cụ thể với hệ thống chỉ tiêu và cơ quan chủ trì rõ ràng. Các chỉ tiêu nhiệm vụ đến năm 2030 đuợc Nghị quyết 153/NQ-CP đặt ra cho thấy mức độ cụ thể hóa rất cao. Trong đó có các chỉ tiêu nổi bật như:
- Hàm lượng giá trị gia tăng trong xuất khẩu đạt từ 30% trở lên;
- Hàm lượng khoa học - công nghệ trong xuất khẩu đạt từ 40% trở lên;
- Tỷ lệ doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đạt từ 21% trở lên;
- Xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu của Việt Nam đạt không quá 65 trên thế giới và không quá 5 trong ASEAN;
- Xếp hạng thương hiệu quốc gia đạt không quá 33 trên thế giới;
- 100% địa phương đạt ít nhất 26 điểm theo bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện FTA.
Đây là các chỉ tiêu có ý nghĩa đặc biệt khi đối chiếu với ưu tiên của G7. Nếu G7 coi an ninh chuỗi cung ứng, công nghệ chiến lược, khoáng sản thiết yếu và năng lượng là những trụ cột của tăng trưởng mới, thì Việt Nam cũng đã đặt ra các mục tiêu cụ thể về nâng hàm lượng giá trị gia tăng, hàm lượng khoa học - công nghệ, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, cải thiện năng lực cạnh tranh và tận dụng FTA. Nói cách khác, Việt Nam đang thúc đẩy xây dựng nền tảng chính sách phù hợp với xu thế phát triển chung của kinh tế thế giới.
4. Định hướng ưu tiên mới cho hội nhập kinh tế quốc tế
Một là, từ mở rộng thị trường sang nâng cấp năng lực tham gia chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh G7 coi chuỗi cung ứng là trọng tâm an ninh kinh tế, Việt Nam cần tiếp tục chuyển từ tư duy “xuất khẩu nhiều hơn” sang “tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn” trong chuỗi giá trị. Điều này đòi hỏi cải thiện công nghiệp hỗ trợ, logistics, chất lượng thể chế và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Hai là, từ tiếp nhận công nghệ sang hấp thụ và làm chủ công nghệ. G7 đang đặt AI, bán dẫn, lượng tử, công nghệ sinh học, an ninh mạng và dữ liệu vào trung tâm chính sách. Việt Nam vì vậy cần tiếp tục phát triển thể chế, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo để không chỉ thu hút đầu tư công nghệ mà còn tạo ra năng lực hấp thụ, cải tiến và làm chủ công nghệ.
Ba là, từ chuyển đổi xanh theo nghĩa môi trường sang chuyển đổi xanh gắn với an ninh năng lượng và an ninh khoáng sản.
Sự chuyển dịch năng lượng hiện nay cho thấy quá trình chuyển đổi xanh sẽ khó đạt được hiệu qua nếu không đủ điện, lưới, khả năng lưu trữ, khoáng sản chiến lược và các tiêu chuẩn mới khác. Đây là góc nhìn rất quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Bốn là, từ hội nhập theo phản ứng sang hội nhập theo định hướng chiến lược.
Chủ trương của Đảng và Nhà nước tạo cơ sở để nền kinh tế Việt Nam chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy kiến tạo. Điều này có nghĩa là Việt Nam cần chủ động hơn nữa trong việc theo dõi, đánh giá và tham gia định hình các quy tắc mới về AI, dữ liệu, tiêu chuẩn xanh, chuỗi cung ứng và thương mại số.
Năm là, chuyển trọng tâm từ mở rộng hội nhập sang nâng cao chất lượng hội nhập gắn với phát triển nội lực.
Xu hướng hội nhập hiện nay không chỉ hướng tới mở rộng hợp tác và thị trường mà ngày càng coi trọng việc nâng cao năng lực nội tại của mỗi quốc gia, nhất là năng lực công nghệ, khả năng tham gia chuỗi giá trị và sức chống chịu của nền kinh tế. Tinh thần này cũng được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 153/NQ-CP của Chính phủ thông qua các chỉ tiêu về nâng hàm lượng giá trị gia tăng trong xuất khẩu, hàm lượng khoa học - công nghệ, tỷ lệ doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều đó cho thấy hội nhập quốc tế chỉ thực sự mang lại hiệu quả bền vững khi đi đôi với việc nâng cao nội lực, năng lực thực thi và khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nền kinh tế trong nước.
Kết luận
Hội nghị Thượng đỉnh G7 năm 2026 phản ánh rõ nét những thay đổi của kinh tế thế giới trong giai đoạn hiện nay: tăng trưởng phải gắn với khả năng chống chịu; thương mại phải gắn với an ninh kinh tế; chuỗi cung ứng phải gắn với khoáng sản chiến lược và năng lượng; AI phải gắn với điện, dữ liệu và tiêu chuẩn quản lý; hợp tác quốc tế phải gắn với cùng có lợi và giảm rủi ro chiến lược.
Đối với Việt Nam, những xu hướng đó cần được theo dõi, phân tích và chuyển hóa thành hệ thống chính sách nhằm nâng cao năng lực tham gia hội nhập kinh tế quốc tế cũng như năng lực nội tại của nền kinh tế. Đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước đã đặt nền tảng chính trị - pháp lý quan trọng để Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế quốc tế sâu hơn, hiệu quả hơn và thực chất hơn, biến những biến động của kinh tế thế giới thành cơ hội để nâng cao vị thế, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của nền kinh tế trong giai đoạn mới. /.
Nguồn: Phạm Hùng, Phó Chánh Văn phòng Ban Chỉ đạo liên ngành hội nhập quốc tế về kinh tế