1. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu: Từ tối ưu chi phí sang bảo đảm khả năng chống chịu
Sau nhiều thập kỷ phát triển dựa trên mô hình toàn cầu hóa và tối ưu hóa chi phí, chuỗi cung ứng toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng dưới tác động của biến động địa chính trị, đại dịch, xung đột thương mại và yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh chuỗi cung ứng.
Các xu hướng như China+1 (đa dạng hóa cơ sở sản xuất ngoài Trung Quốc), friend-shoring (ưu tiên bố trí chuỗi cung ứng tại các quốc gia đối tác tin cậy), near-shoring (dịch chuyển sản xuất đến gần thị trường tiêu thụ) và đa dạng hóa nguồn cung ngày càng phổ biến. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quá trình rewiring (tái kết nối) các chuỗi giá trị toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ dưới tác động đồng thời của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các thay đổi địa chính trị. Trọng tâm của doanh nghiệp và chính phủ đang chuyển từ tối ưu hóa chi phí sang nâng cao khả năng chống chịu và khả năng thích ứng trước các cú sốc bên ngoài.
Theo Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gắn với chất lượng hệ sinh thái sản xuất, mức độ kết nối chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các yêu cầu về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh.
Trong bối cảnh đó, cạnh tranh quốc tế không còn chủ yếu dựa trên chi phí lao động hay ưu đãi đầu tư mà ngày càng dựa trên chất lượng môi trường đầu tư, năng lực cung ứng, mức độ liên kết sản xuất và khả năng tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Đây vừa mở ra cơ hội thu hút đầu tư và mở rộng xuất khẩu, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam trong việc nâng cấp nền tảng công nghiệp, nâng cao năng lực cung ứng và tăng cường khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
2. Hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu: Yếu tố quyết định khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công trong xuất khẩu không chỉ phụ thuộc vào năng lực của từng doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào chất lượng của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu.
Một hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu hiệu quả bao gồm doanh nghiệp sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, logistics, dịch vụ kỹ thuật, hệ thống tài chính, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng số và các tổ chức nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng coi trọng tính linh hoạt, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, các nhà đầu tư quốc tế có xu hướng lựa chọn những địa điểm có hệ sinh thái hoàn chỉnh thay vì chỉ dựa trên lợi thế chi phí.
Nói cách khác, cạnh tranh quốc tế hiện nay ngày càng là cạnh tranh giữa các hệ sinh thái sản xuất - xuất khẩu. Khả năng hình thành các cụm liên kết ngành, phát triển mạng lưới nhà cung cấp nội địa và kết nối hiệu quả giữa sản xuất, logistics, công nghệ và nguồn nhân lực đang trở thành yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
3. Thực trạng hệ sinh thái công nghiệp – xuất khẩu của Việt Nam
Những năm gần đây, Việt Nam đạt nhiều kết quả tích cực trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu. Năm 2025, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Theo Tổng cục Thống kê, kim ngạch xuất nhập khẩu của khu vực này đạt 367,09 tỷ USD, chiếm 77,3% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước, cho thấy vai trò trung tâm của khu vực FDI trong mạng lưới sản xuất và xuất khẩu của nền kinh tế.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương khoảng 170% GDP. OECD đánh giá Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu năng động của khu vực châu Á. Tuy nhiên, để chuyển hóa tốt hơn các dòng thương mại và đầu tư quốc tế thành năng suất và giá trị gia tăng trong nước, Việt Nam cần tiếp tục nâng cấp hệ sinh thái công nghiệp và tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp nội địa.
Theo OECD, Ngân hàng Thế giới (WB) và WTO, Việt Nam vẫn đối mặt với một số hạn chế mang tính cơ cấu. Mức độ phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu còn cao, làm hạn chế giá trị gia tăng trong nước và gia tăng tính dễ tổn thương trước biến động chuỗi cung ứng.
Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI chưa tương xứng với tiềm năng. Mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia còn hạn chế, ảnh hưởng đến quá trình lan tỏa công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.
Bên cạnh đó, công nghiệp hỗ trợ và các cụm liên kết ngành còn phân tán, quy mô nhỏ; chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật, kỹ năng số và năng lực quản trị chuỗi cung ứng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của giai đoạn chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Những hạn chế này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn ở mức độ phát triển và kết nối của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu.
4. Vai trò của hội nhập kinh tế quốc tế trong phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu
Các FTA thế hệ mới không chỉ tạo điều kiện mở rộng thị trường mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư, tăng cường tính minh bạch, khả năng dự báo của chính sách và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Đồng thời, các cam kết về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động, thương mại số và phát triển bền vững cũng tạo động lực để doanh nghiệp nâng cấp năng lực sản xuất và quản trị.
Theo OECD, hội nhập hiệu quả không chỉ giúp gia tăng thương mại mà còn góp phần nâng cao năng suất thông qua chuyển giao công nghệ, học hỏi kỹ năng quản trị và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, mạng lưới FTA của Việt Nam hiện kết nối với 53 nền kinh tế, chiếm khoảng 87% GDP toàn cầu. Đây là một trong những mạng lưới FTA rộng nhất trong số các nền kinh tế đang phát triển ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Tuy nhiên, lợi ích dài hạn từ hội nhập sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng nâng cấp năng lực sản xuất trong nước, phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp nội địa với các chuỗi giá trị toàn cầu.
Điều này cho thấy lợi ích của hội nhập không tự động chuyển hóa thành tăng trưởng và năng lực cạnh tranh. Sau khi mở rộng không gian thị trường thông qua các FTA, thách thức quan trọng hơn là nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu đủ mạnh để chuyển hóa các cơ hội từ hội nhập thành giá trị gia tăng, năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
5. Một số định hướng chính sách đối với Việt Nam
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, phát triển hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu cần trở thành một trụ cột trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Trước hết, cần thúc đẩy phát triển các cụm ngành xuất khẩu và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ gắn với các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, cần hoàn thiện chính sách thu hút FDI theo hướng có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, có khả năng liên kết với doanh nghiệp nội địa và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia thông qua phát triển công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Cùng với đó, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật, kỹ năng số và năng lực quản trị hiện đại cần được coi là một ưu tiên chiến lược. Việc nâng cao hiệu quả điều phối liên ngành trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học công nghệ, logistics và đào tạo nguồn nhân lực cũng có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hình thành các hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu hiện đại.
Trong kỷ nguyên tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi khả năng thu hút đầu tư hay mở rộng xuất khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng xây dựng các hệ sinh thái công nghiệp - xuất khẩu có giá trị gia tăng cao, năng lực đổi mới sáng tạo mạnh và sức chống chịu tốt. Đây cũng là nền tảng quan trọng để chuyển hóa hội nhập kinh tế quốc tế thành động lực tăng trưởng nhanh và bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới.
TMH - Văn phòng BCĐLNKT