Trong bối cảnh xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, thương mại quốc tế đang bước vào giai đoạn vừa phục hồi vừa tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định. Theo cập nhật mới nhất của Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization – WTO), thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2025 tăng khoảng 3,6% về khối lượng và 7,5% về giá trị, phản ánh đà phục hồi nhưng không đồng đều giữa các khu vực. Song song với xu hướng phục hồi, các yếu tố rủi ro và phân mảnh thương mại gia tăng rõ nét khi các biện pháp hạn chế thương mại mới đã ảnh hưởng tới khoảng 2,6 nghìn tỷ USD giá trị nhập khẩu toàn cầu – mức cao nhất trong hơn 15 năm gần đây.
Trong bối cảnh đó, các hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreements – FTA) ngày càng trở thành công cụ chính sách quan trọng giúp duy trì kết nối thị trường và giảm thiểu rủi ro. Đối với Việt Nam, mạng lưới 17 FTA đã góp phần mở rộng không gian thị trường và thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu; năm 2024, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 405,5 tỷ USD, tăng trên 14%. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu sử dụng ưu đãi thuế quan mới đạt khoảng 98,4 tỷ USD, cho thấy dư địa khai thác FTA vẫn còn rất lớn và đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi trong giai đoạn tới.
1. Bối cảnh thương mại toàn cầu biến động và vai trò ngày càng quan trọng của FTA
Thương mại toàn cầu đang chịu tác động mạnh từ cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và xu hướng gia tăng các biện pháp hạn chế thương mại. Theo WTO, tỷ trọng thương mại toàn cầu thực hiện theo nguyên tắc tối huệ quốc (Most-Favoured-Nation – MFN) đã giảm từ khoảng 80% xuống còn khoảng 72%, phản ánh mức độ gia tăng của các yếu tố phân mảnh. Đồng thời, theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development – UNCTAD), các biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Measures – NTMs) hiện bao phủ khoảng 80–90% thương mại toàn cầu, cho thấy thương mại quốc tế ngày càng chịu chi phối bởi các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và lao động.
Trong bối cảnh xu hướng gia tăng phân mảng thương mại, khả năng tận dụng hiệu quả FTA ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi nền kinh tế. Đến năm 2025, khoảng 371 hiệp định thương mại khu vực đã có hiệu lực trên toàn cầu; trong đó, phần lớn vẫn là các FTA truyền thống tập trung vào cắt giảm thuế quan, còn nhóm FTA thế hệ mới chỉ chiếm một phần nhưng có phạm vi cam kết sâu và rộng hơn, bao trùm cả đầu tư, dịch vụ, thương mại điện tử và mua sắm chính phủ. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank – WB), các FTA thế hệ mới có thể giúp tăng thêm khoảng 2–3% GDP trong dài hạn nhờ cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực, thúc đẩy cải cách thể chế và tăng cường kết nối chuỗi cung ứng.
2. Thực trạng tận dụng FTA của Việt Nam: Kết quả tích cực nhưng chưa đồng đều
Việc triển khai các FTA đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng thương mại và mở rộng thị trường xuất khẩu của Việt Nam. Theo các báo cáo của WTO và các cơ quan nghiên cứu trong nước, kim ngạch xuất khẩu sử dụng ưu đãi thuế quan đạt khoảng 98,4 tỷ USD năm 2024, tương đương khoảng 24–25% tổng kim ngạch xuất khẩu, cho thấy xu hướng khai thác ưu đãi tiếp tục được cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với tiềm năng.
Mức độ tận dụng ưu đãi có sự khác biệt đáng kể giữa các FTA. Trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (European Union – Vietnam Free Trade Agreement – EVFTA), tỷ lệ sử dụng chứng nhận xuất xứ ưu đãi (C/O) đã tăng từ khoảng 14–15% trong giai đoạn đầu thực thi lên khoảng 30–35% sau vài năm, phản ánh khả năng thích ứng dần của doanh nghiệp với các yêu cầu tiêu chuẩn cao của thị trường EU. Trong khi đó, tại Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership – CPTPP), tỷ lệ tận dụng vẫn ở mức thấp, khoảng 6–8,8% sau 6 năm thực thi. Đối với Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (Regional Comprehensive Economic Partnership – RCEP), mức tận dụng còn rất hạn chế, khoảng 1–2% trong giai đoạn đầu triển khai. Ngược lại, nhiều FTA truyền thống trong khu vực châu Á ghi nhận mức tận dụng cao hơn, phổ biến ở 40–50% và thậm chí vượt 70% tại một số thị trường.
Nhìn tổng thể, tỷ lệ tận dụng FTA của Việt Nam hiện chỉ khoảng 30–40% trên kim ngạch đủ điều kiện hưởng ưu đãi, cho thấy một phần đáng kể kim ngạch xuất khẩu chưa đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi, trong khi một phần khác dù đủ điều kiện nhưng vẫn thực hiện theo thuế suất MFN. Khoảng cách này phản ánh những thách thức mang tính cấu trúc, bao gồm khó khăn trong đáp ứng quy tắc xuất xứ do tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, hạn chế tiếp cận thông tin FTA, chi phí tuân thủ tiêu chuẩn ngày càng gia tăng và mức độ liên kết chuỗi cung ứng trong nước còn yếu. Điều này cho thấy FTA đã mở ra cơ hội thị trường đáng kể, nhưng năng lực tận dụng của doanh nghiệp cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết hội nhập và năng lực thực thi trong nước.
3. Yêu cầu mới đối với việc tận dụng FTA trong bối cảnh hiện nay
Theo các đánh giá của WTO và các tổ chức kinh tế khác, các tiêu chuẩn mới đang dần trở thành điều kiện gia nhập thị trường, không còn là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh. Những yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (Environmental, Social and Governance – ESG), truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số đang trở thành điều kiện ngày càng quan trọng để tiếp cận thị trường. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM) được đánh giá có thể ảnh hưởng tới hơn 20% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong các ngành phát thải cao, trong khi từ 80-90% thương mại toàn cầu chụi tác động của các NTMs.
Việc tận dụng FTA ngày càng gắn chặt với tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains – GVCs). Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng có năng suất cao hơn 20–30% so với doanh nghiệp chỉ phục vụ thị trường nội địa, và tham gia GVCs có thể giúp tăng năng suất khoảng 1–2% mỗi năm. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI) giải ngân vào chế biến chế tạo đạt khoảng 25,35 tỷ USD năm 2024 tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hình thành các mắt xích chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều quốc gia cùng tham gia các FTA thế hệ mới, cạnh tranh đang chuyển mạnh sang chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, đòi hỏi nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.
4. Định hướng nâng cao hiệu quả tận dụng FTA
Nâng cao hiệu quả tận dụng FTA đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ giữa chính sách, doanh nghiệp và cơ chế điều phối liên ngành. Chất lượng thể chế được ước tính có thể ảnh hưởng tới hơn 50% khả năng tận dụng cơ hội hội nhập, cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thiện thể chế thực thi FTA, tăng cường điều phối giữa các Bộ, ngành, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm, đồng thời đẩy mạnh phổ biến thông tin FTA. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium-sized Enterprises - SMEs) chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, nhu cầu hỗ trợ nâng cao năng lực tận dụng FTA là đặc biệt cấp thiết.
Ở cấp độ doanh nghiệp, việc nâng cao hiểu biết về cam kết FTA, đầu tư vào công nghệ và quản trị, chủ động tham gia chuỗi cung ứng và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI sẽ là những yếu tố then chốt. Cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả sẽ giúp rút ngắn thời gian phản ứng chính sách, nâng cao khả năng kết nối thông tin và hỗ trợ tháo gỡ khó khăn trong quá trình thực thi FTA.
Nhìn chung, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc và môi trường thương mại quốc tế ngày càng biến động, FTA tiếp tục là lợi thế chiến lược quan trọng của Việt Nam. Nâng cao khả năng tận dụng FTA là điều kiện then chốt để tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế, mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa công tác tham mưu chính sách, cơ chế điều phối liên ngành và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, nhằm chuyển từ “tham gia FTA” sang “tận dụng hiệu quả FTA” trong giai đoạn phát triển mới.
Trong giai đoạn tới, cần chuyển trọng tâm từ mở rộng mạng lưới FTA sang nâng cao hiệu quả thực thi và tận dụng. Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành về FTA, tăng cường hệ thống cảnh báo sớm về rào cản thương mại và tiêu chuẩn mới, đồng thời đẩy mạnh phổ biến thông tin cam kết theo hướng dễ tiếp cận cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần xem xét thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ESG, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI, cùng với các chương trình hỗ trợ chuyên sâu cho doanh nghiệp SMEs sẽ là yếu tố then chốt nhằm từng bước nâng tỷ lệ tận dụng FTA và củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
TMH - Văn phòng BCĐLNKT
Tài liệu tham khảo