Tin tức

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu gia tăng cả về tốc độ và mức độ cạnh tranh chuỗi cung ứng, hợp tác năng lượng đang từng bước trở thành cấu phần quan trọng trong quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ sau khi hai nước nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Những diễn biến gần đây cho thấy hợp tác song phương không chỉ dừng ở giao dịch thương mại mà đang được định hình theo hướng dài hạn, ổn định và bổ trợ lẫn nhau, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch xanh và góp phần điều chỉnh cán cân thương mại theo hướng bền vững.

1. Đối thoại an ninh Năng lượng: Tiến trình chính sách theo từng năm

Cơ chế Đối thoại An ninh Năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ được duy trì thường niên từ năm 2018, trở thành nền tảng điều phối chính sách và trao đổi kỹ thuật giữa hai bên. Trong giai đoạn 2023–2024, trọng tâm đối thoại chuyển mạnh sang tích hợp năng lượng tái tạo, phát triển hạ tầng khí tự nhiên hóa lỏng (Liquefied Natural Gas – LNG), lưu trữ điện, hydrogen và công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (Carbon Capture, Utilization and Storage – CCUS). Đối thoại lần thứ 5 (Washington D.C., tháng 11/2024) ghi nhận sự đồng thuận về yêu cầu nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện, hiện đại hóa lưới truyền tải và bảo đảm độ tin cậy cung ứng trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng nhanh và chuyển dịch năng lượng hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Bên cạnh đó, phía Việt Nam cập nhật việc ban hành và triển khai Quy hoạch điện VIII (Power Development Plan VIII – PDP8), Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia và các cơ chế mới như cơ chế mua bán điện trực tiếp (Direct Power Purchase Agreement – DPPA), cơ chế phát triển điện mặt trời mái nhà và khung chính sách cho điện khí LNG. Các bước đi này phản ánh nỗ lực hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của thị trường điện. Đây là điều kiện then chốt để thu hút đầu tư quốc tế.

Bước sang đầu năm 2026, trao đổi cấp cao giữa Bộ Công Thương Việt Nam và các cơ quan, doanh nghiệp Hoa Kỳ tiếp tục làm sâu sắc nội dung hợp tác, đặc biệt trong lĩnh vực LNG và công nghệ phát điện hiệu suất cao. Tiến trình đối thoại theo từng năm cho thấy hợp tác đang chuyển từ trao đổi định hướng chính sách sang giai đoạn thúc đẩy triển khai dự án cụ thể.

2. LNG và công nghệ điện khí: Trụ cột bổ trợ về thương mại và an ninh năng lượng

Trong giai đoạn chuyển tiếp, Việt Nam xác định điện khí LNG là nguồn điện nền quan trọng nhằm bảo đảm an ninh cung ứng, bù đắp tính biến động của năng lượng tái tạo và đáp ứng nhu cầu phụ tải tăng nhanh. Trong khi đó, Hoa Kỳ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong chuỗi giá trị LNG, từ khai thác, hóa lỏng, vận chuyển đến công nghệ tua-bin khí hiệu suất cao.

Các trao đổi với AES Corporation và GE Vernova cho thấy tiềm năng hợp tác không chỉ giới hạn ở cung ứng nhiên liệu và thiết bị, mà còn mở rộng sang quản lý hệ thống điện, dịch vụ vận hành – bảo dưỡng (Operations and Maintenance – O&M), tối ưu hóa hiệu suất và đào tạo nguồn nhân lực.

Từ góc độ thương mại, việc gia tăng nhập khẩu LNG, dầu thô và thiết bị năng lượng từ Hoa Kỳ có thể đóng góp tích cực vào mục tiêu cân bằng thương mại song phương, với điều kiện các dự án bảo đảm hiệu quả kinh tế và phù hợp nhu cầu thực tế của Việt Nam.

3. Mở rộng chuỗi giá trị: Từ LNG đến nhiên liệu carbon thấp

Các thỏa thuận ký kết tháng 3/2025 với tổng giá trị 4,15 tỷ USD phản ánh xu hướng mở rộng hợp tác theo chuỗi giá trị. Tổng công ty Khí Việt Nam (PVGas) ký biên bản ghi nhớ với ConocoPhillips và Excelerate Energy về cung ứng LNG dài hạn; Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PVPower) hợp tác với GE Vernova về thiết bị và dịch vụ điện khí; Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (Binh Son Refining and Petrochemical – BSR) làm việc với KBR trong nghiên cứu nhiên liệu hàng không bền vững (Sustainable Aviation Fuel – SAF); Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) ký thỏa thuận với U.S. Grains Council và các hiệp hội nhiên liệu sinh học Hoa Kỳ về hợp tác ethanol.

Danh mục hợp tác này cho thấy hợp tác năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ đang từng bước mở rộng sang các lĩnh vực carbon thấp, phù hợp với cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và xu hướng thị trường quốc tế.

4. Dầu khí truyền thống trong bảo đảm an ninh giai đoạn chuyển tiếp

Song song với chuyển dịch xanh, Việt Nam tiếp tục duy trì hoạt động thăm dò – khai thác dầu khí nhằm bảo đảm ổn định nguồn cung và an ninh năng lượng quốc gia. Việc Murphy Oil công bố phát hiện mỏ Hải Sư Vàng đầu năm 2026 cho thấy dư địa hợp tác dầu khí giữa hai nước vẫn còn đáng kể.

Cách tiếp cận song hành – khai thác hiệu quả tài nguyên hiện có đồng thời thúc đẩy chuyển dịch sang năng lượng sạch – góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hạn chế rủi ro trong giai đoạn chuyển tiếp.

5. Vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam

Trên nền tảng các diễn biến hợp tác hiện nay, cơ hội hợp tác dành cho doanh nghiệp Việt Nam là rõ ràng, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị về năng lực và chiến lược dài hạn của doanh nghiệp trong nước.

Thứ nhất, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị LNG và điện khí, không chỉ ở vai trò tiêu thụ mà mở rộng sang hạ tầng kho cảng, logistics, dịch vụ kỹ thuật và O&M. Việc tích lũy năng lực từ giai đoạn đầu sẽ tạo lợi thế khi thị trường bước vào chu kỳ tăng trưởng ổn định.

Thứ hai, hợp tác với đối tác Hoa Kỳ đòi hỏi chuẩn hóa cao về quản trị rủi ro, minh bạch tài chính và tuân thủ các nguyên tắc môi trường – xã hội – quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG). Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản lý rủi ro giá LNG và biến động tỷ giá, chuẩn hóa hợp đồng và tăng cường năng lực pháp lý nhằm tiếp cận nguồn vốn quốc tế.

Thứ ba, xu hướng phát triển SAF, nhiên liệu sinh học và các giải pháp giảm phát thải mở ra không gian mới trong chuỗi cung ứng carbon thấp. Đầu tư sớm vào các lĩnh vực này có thể tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn khi tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần theo dõi sát tiến trình hoàn thiện chính sách điện và LNG, lựa chọn thời điểm đầu tư phù hợp, tránh kỳ vọng ngắn hạn. Cách tiếp cận chủ động nhưng thận trọng sẽ giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Nhìn chung, hợp tác năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ đang được định hình như một trụ cột quan trọng trong quan hệ kinh tế song phương, dựa trên nền tảng bổ trợ về nguồn lực, công nghệ và nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa kết quả đối thoại chính sách thành các dự án cụ thể, đồng thời nâng cao năng lực tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng khu vực và toàn cầu.

Nguồn: TMH, Văn phòng BCĐLNKT

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Công Thương Việt Nam (19/11/2024). “Đối thoại An ninh Năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ lần thứ 5
  2. Bộ Công Thương Việt Nam (06/02/2026). “Hợp tác năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ: Trụ cột mới cho tăng trưởng và cân bằng thương mại
  3. Bộ Công Thương Việt Nam (05/02/2026), “Việt Nam – Hoa Kỳ thúc đẩy hợp tác năng lượng và phát triển điện khí
  4. Bộ Công Thương Việt Nam (14/03/2025), “6 thỏa thuận hợp tác trị giá 4,15 tỷ USD được ký kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và Hoa Kỳ”
  5. Murphy Oil Corporation (2026), “Murphy Oil Corporation achieves appraisal success at Hai Su Vang field, unlocking significant resource upside”.  
  6. Vietnam Briefing (2023), “Liquefied Natural Gas in Vietnam: Market Outlook and Opportunities”.
  7. News USDC (2024), “Vietnam’s Power Sector Outlook 2025–2050: Toward a Low-Carbon and Reliable Future”.