1. Tận dụng FTA – khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có mức độ hội nhập sâu rộng hàng đầu khu vực với mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao phủ phần lớn các trung tâm thương mại lớn của thế giới. Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mạng lưới FTA của Việt Nam hiện kết nối với 53 nền kinh tế, chiếm khoảng 87% GDP toàn cầu và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại, đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc tế.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng từ các FTA và khả năng tận dụng thực tế của doanh nghiệp vẫn còn khá lớn. Trong khi nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp quy mô lớn đã từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong nước vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận ưu đãi thuế quan, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Theo OECD, SMEs thường chịu bất lợi lớn hơn trong thương mại quốc tế do hạn chế về nguồn lực tài chính, năng lực quản trị, công nghệ và khả năng tiếp cận thông tin thị trường. Đây cũng là nhóm doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và tận dụng các FTA thế hệ mới.
Trong bối cảnh môi trường thương mại quốc tế ngày càng gắn với các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn số và yêu cầu truy xuất nguồn gốc, việc tận dụng FTA không còn chỉ là vấn đề tiếp cận ưu đãi thuế quan, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.
2. Những rào cản chính đối với doanh nghiệp Việt Nam
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là quy tắc xuất xứ. Dù nhiều FTA đã cắt giảm đáng kể thuế quan, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các tiêu chí về tỷ lệ nội địa hóa, nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất để được hưởng ưu đãi. Trong khi đó, tỷ lệ nội địa hóa của nhiều ngành sản xuất tại Việt Nam còn thấp, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và phát triển bền vững đang gia tăng nhanh chóng tại nhiều thị trường lớn. Theo OECD và các số liệu do Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat) công bố, thương mại quốc tế hiện nay ngày càng gắn với chuyển đổi xanh, số hóa chuỗi cung ứng và các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Các yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, lao động bền vững và minh bạch dữ liệu đang trở thành một phần ngày càng quan trọng của năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế.
Đối với SMEs, việc đáp ứng đồng thời các yêu cầu về chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang tạo ra áp lực đáng kể về chi phí, nhân lực và năng lực quản trị. OECD cho rằng khoảng cách số giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn vẫn còn khá lớn, đặc biệt trong ứng dụng các công nghệ quản trị chuỗi cung ứng, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các công cụ số phục vụ quản trị doanh nghiệp.
Ngoài ra, liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI vẫn còn hạn chế. Theo đánh giá của OECD và một số nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (WB), dù khu vực FDI đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng xuất khẩu và thu hút đầu tư của Việt Nam, mức độ lan tỏa công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng với doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
3. Chuyển từ “tiếp cận thị trường” sang “nâng cao năng lực cạnh tranh”
Những thay đổi của môi trường thương mại quốc tế cho thấy FTA ngày càng không chỉ là công cụ mở cửa thị trường mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp mô hình sản xuất, quản trị và đổi mới công nghệ.
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu hiện nay đang chuyển trọng tâm từ tối ưu chi phí sang nâng cao khả năng chống chịu, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tăng cường giá trị gia tăng nội địa. Điều này tạo ra cả cơ hội và sức ép mới đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng ứng dụng công nghệ số, đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu, chuyển đổi xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. OECD đánh giá số hóa có thể giúp SMEs mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả vận hành và tăng khả năng chống chịu trước biến động kinh tế toàn cầu.
Đồng thời, yêu cầu về ESG và phát triển bền vững cũng đang trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu, nguồn vốn quốc tế và các thị trường xuất khẩu lớn. Điều này cho thấy hội nhập kinh tế quốc tế đang ngày càng gắn chặt với quá trình nâng cấp năng lực nội tại của doanh nghiệp và nền kinh tế.
4. Kinh nghiệm quốc tế trong hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
Nhiều quốc gia hiện đã chuyển trọng tâm chính sách hội nhập từ đàm phán FTA sang nâng cao năng lực tận dụng FTA của doanh nghiệp. Một số nền kinh tế phát triển đã xây dựng các trung tâm hỗ trợ FTA và cổng thông tin số nhằm cung cấp dữ liệu thị trường, hướng dẫn quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp. Song song với đó là các chương trình hỗ trợ SMEs chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản trị để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
OECD cho rằng các chính sách hỗ trợ hiệu quả hiện nay không chỉ tập trung vào thương mại mà còn kết hợp giữa công nghiệp, đổi mới sáng tạo, kỹ năng lao động và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp.
Nhiều quốc gia cũng thúc đẩy phát triển các cụm liên kết ngành và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn đa quốc gia. Đây được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, lan tỏa công nghệ và tăng giá trị gia tăng trong nước.
5. Một số định hướng chính sách đối với Việt Nam
Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, việc nâng cao hiệu quả tận dụng FTA cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển doanh nghiệp nội địa.
Trọng tâm chính sách thời gian tới cần chuyển mạnh từ hỗ trợ tiếp cận thị trường sang nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, phát triển sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế. Các chương trình hỗ trợ cũng cần được triển khai theo hướng cụ thể hơn theo ngành hàng, chuỗi cung ứng và nhóm doanh nghiệp mục tiêu.
Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa, thúc đẩy lan tỏa công nghệ và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo OECD, các doanh nghiệp tham gia hoạt động thương mại quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu thường có năng suất, năng lực đổi mới và khả năng tạo việc làm cao hơn đáng kể so với các doanh nghiệp chỉ hoạt động trong thị trường nội địa.
Trong bối cảnh các vấn đề thương mại, đầu tư, công nghiệp, công nghệ, môi trường và an ninh chuỗi cung ứng ngày càng gắn kết chặt chẽ với nhau, yêu cầu tăng cường cơ chế điều phối liên ngành trong triển khai công tác hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng trở nên quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp nhằm bảo đảm quá trình hội nhập không chỉ thúc đẩy tăng trưởng thương mại mà còn góp phần nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.
Nguồn: TMH - Văn phòng BCĐLNKT
Tài liệu tham khảo