Góc nhìn Hiệp định TPP - CPTPP

1. Từ mở rộng thương mại đến tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng

Hai Bản tin trước về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership - CPTPP) trong giai đoạn mới (Bản tin 1) và Tận dụng CPTPP để mở rộng thị trường xuất khẩu (Bản tin 2) đã cho thấy CPTPP tiếp tục mở rộng không gian thương mại cho Việt Nam, đồng thời tạo ra những cơ hội đáng kể để doanh nghiệp tiếp cận các thị trường mới.

Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam do Văn phòng BCĐLNKT tổng hợp, trong 6 tháng đầu năm 2026, thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 11 đối tác CPTPP đạt khoảng 73,12 tỷ USD, tăng 24,7% so với cùng kỳ năm 2025; xuất khẩu đạt 40,03 tỷ USD, tăng 21,9%, trong khi nhập khẩu đạt 33,09 tỷ USD, tăng 28,2%.

Năm 2026 còn có ý nghĩa đặc biệt khi Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CPTPP, tại thời điểm Hiệp định bước vào giai đoạn mới với yêu cầu đồng thời nâng cao hiệu quả thực thi, thúc đẩy quá trình nâng cấp và mở rộng mạng lưới thành viên. Trong khuôn khổ năm Chủ tịch, Việt Nam đã chủ trì, phối hợp và điều phối nhiều hoạt động, phiên họp quan trọng của CPTPP, qua đó góp phần thúc đẩy trao đổi giữa các thành viên về thực thi cam kết, mở rộng thành viên, tăng cường kết nối và hợp tác, trong đó có những nội dung gắn trực tiếp với khả năng duy trì và nâng cao tính liên kết của các chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, như đã phân tích tại Bản tin 2, quy mô thương mại và tốc độ tăng xuất khẩu mới phản ánh một phần kết quả của việc tận dụng CPTPP. Ở cấp độ cao hơn, câu hỏi đặt ra là: Việt Nam có thể sử dụng mạng lưới CPTPP không chỉ để bán hàng hóa ra thị trường, mà còn để tham gia sâu hơn vào quá trình sản xuất, cung ứng và tạo giá trị trong khu vực hay không?

Đây cũng là một bước chuyển quan trọng trong cách nhìn nhận giá trị của CPTPP. Nếu Bản tin 2 tập trung vào khoảng cách giữa “có thị trường, có xuất khẩu và thực sự tận dụng được ưu đãi”, thì Bản tin 3 sẽ đi sâu hơn vào khoảng cách giữa “có xuất khẩu, tham gia sản xuất và tạo được giá trị nội địa”.

2. CPTPP và cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực

Để tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất khu vực, trước hết cần nhìn từ chính những quy tắc đang định hình mạng lưới đó. Một trong những giá trị quan trọng của CPTPP đối với chuỗi cung ứng nằm ở việc Hiệp định thiết lập một hệ thống quy tắc xuất xứ áp dụng trong CPTPP. Theo Cổng thông tin thương mại Việt Nam (Vietnam Trade Repository - VNTR), CPTPP cho phép nguyên liệu có xuất xứ từ một hoặc nhiều thành viên được coi là nguyên liệu có xuất xứ của thành viên khác khi được sử dụng để sản xuất hàng hóa đáp ứng các quy định của Hiệp định. Cơ chế cộng gộp xuất xứ này tạo điều kiện để các công đoạn sản xuất được phân bổ giữa nhiều nền kinh tế thành viên mà vẫn có thể đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi CPTPP.

Về bản chất, đây là cơ chế tạo thuận lợi cho phân công sản xuất xuyên biên giới. Một sản phẩm có thể sử dụng nguyên liệu từ Nhật Bản, Australia, Malaysia hoặc một thành viên CPTPP khác, được gia công, chế biến tại Việt Nam và tiếp tục xuất khẩu sang thị trường CPTPP, với điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể của sản phẩm. Qua đó, CPTPP không chỉ tạo ra các thị trường xuất khẩu riêng lẻ mà còn hình thành một không gian sản xuất có tính liên kết cao hơn.

Ý nghĩa này càng rõ hơn trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc. Tuyên bố cấp Bộ trưởng CPTPP tháng 6/2026 tiếp tục nhấn mạnh vai trò của quy tắc xuất xứ, quản lý hải quan và tạo thuận lợi thương mại trong việc bảo đảm tính toàn vẹn của ưu đãi CPTPP; các thành viên đồng thời quyết định thành lập Nhóm công tác tạm thời (ad hoc working group) nhằm tăng cường hợp tác về quy tắc xuất xứ, quản lý hải quan và tạo thuận lợi thương mại.

Như vậy, CPTPP tạo ra cả “thị trường” và “luật chơi” cho chuỗi cung ứng khu vực. Vấn đề còn lại là Việt Nam có đủ năng lực cung ứng để chuyển vị trí từ một điểm sản xuất - xuất khẩu sang một mắt xích có giá trị cao hơn hay không.

3. Việt Nam trong mạng lưới sản xuất của CPTPP: Nền tảng tham gia và dư địa nâng cao giá trị nội địa

Từ những “luật chơi” của CPTPP, câu hỏi tiếp theo là năng lực thực tế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực. Việt Nam hiện đã có một nền tảng sản xuất và xuất khẩu quy mô lớn, là điều kiện quan trọng để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực.

Theo Cục Thống kê Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21,0%; trong đó nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 239,8 tỷ USD, chiếm 90,0% tổng kim ngạch xuất khẩu. Khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) đạt kim ngạch xuất khẩu 213,01 tỷ USD, chiếm 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu. Ở chiều nhập khẩu, kim ngạch đạt 283,17 tỷ USD, trong đó nhóm hàng tư liệu sản xuất chiếm 94,1%, gồm máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng và nguyên, nhiên, vật liệu.

Cơ cấu này cho thấy Việt Nam đã tham gia khá sâu vào các chuỗi sản xuất quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, đồng thời cũng cho thấy một đặc điểm quan trọng: cơ cấu xuất khẩu hiện có mức độ phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI, đồng thời gắn với nhu cầu nhập khẩu lớn về máy móc, linh kiện và nguyên vật liệu đầu vào.

Bên cạnh nền tảng sản xuất, dòng vốn từ các thành viên CPTPP cũng góp phần đáng kể vào quá trình hình thành và mở rộng các liên kết sản xuất tại Việt Nam. Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, năm 2025 Việt Nam thu hút gần 15,6 tỷ USD vốn đầu tư từ các nước CPTPP, với 1.008 dự án cấp mới. Singapore dẫn đầu với khoảng 9,3 tỷ USD, Nhật Bản khoảng 3,7 tỷ USD và Malaysia khoảng 2 tỷ USD.

Những dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn lực cho sản xuất trong nước mà còn tạo khả năng kết nối Việt Nam với mạng lưới doanh nghiệp và thị trường của các tập đoàn quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này phụ thuộc ngày càng nhiều vào mức độ doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia vào các tầng cung ứng phía sau, thay vì chỉ cung cấp lao động, đất đai hoặc các dịch vụ đầu vào đơn giản.

Một chỉ báo đáng chú ý cho yêu cầu này đến từ thực tiễn của doanh nghiệp Nhật Bản. Theo khảo sát  năm 2025 của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (Japan External Trade Organization - JETRO), tỷ lệ mua sắm nội địa của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam đạt khoảng 38,1%, trong đó tỷ lệ mua từ doanh nghiệp Việt Nam đạt 18,3%. Khoảng 49,4% doanh nghiệp được khảo sát cho biết có ý định mở rộng mua sắm tại Việt Nam trong 1-2 năm tới; các khó khăn lớn vẫn liên quan đến khả năng cung ứng nguyên liệu, chất lượng, năng lực kỹ thuật và nguồn cung linh kiện trong nước.

Như vậy, Việt Nam đã ở trong chuỗi cung ứng, nhưng dư địa lớn nằm ở việc nâng tỷ trọng giá trị do doanh nghiệp Việt Nam tạo ra trong chuỗi đó.

4. Quy tắc xuất xứ và mạng lưới CPTPP: Cơ hội để hình thành các liên kết sản xuất mới

Không chỉ tạo điều kiện cho phân công sản xuất giữa các thành viên, cơ chế cộng gộp xuất xứ còn mở ra khả năng hình thành những liên kết cung ứng mới. Thay vì phải đáp ứng toàn bộ yêu cầu về nguyên liệu trong phạm vi một quốc gia, doanh nghiệp có thể tận dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các thành viên CPTPP khác và tính phần nguyên liệu đó vào quá trình xác định xuất xứ, nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng của Hiệp định.

Điều này mở ra khả năng hình thành những chuỗi cung ứng CPTPP theo hướng chuyên môn hóa, trong đó mỗi thành viên đảm nhận những công đoạn mà mình có lợi thế. Đối với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc thu hút một nhà máy sản xuất thành phẩm, mà còn ở khả năng thu hút hoặc phát triển các nhà cung cấp nguyên liệu, linh kiện, phụ tùng, bao bì, dịch vụ logistics, kiểm định và các dịch vụ hỗ trợ khác.

Bên cạnh những kết quả về thương mại, không gian của mạng lưới này đang tiếp tục được mở rộng. Sau khi Vương quốc Anh trở thành thành viên thứ 12 của CPTPP, từ ngày 1/9/2026, Hiệp định đã có hiệu lực giữa Vương quốc Anh và toàn bộ 11 thành viên còn lại, qua đó hoàn tất việc đưa Vương quốc Anh vào phạm vi thực thi đầy đủ của CPTPP.

Ngày 6/5/2026, đàm phán gia nhập CPTPP của Costa Rica đã cơ bản hoàn tất. Các bên đang tiếp tục hoàn thiện các thủ tục và văn kiện cần thiết để chính thức hóa việc gia nhập của Costa Rica. Theo kế hoạch tổ chức các hoạt động CPTPP tại Việt Nam, Phiên họp Quan chức cấp cao lần thứ 5 (SOM5) và Phiên họp Hội đồng CPTPP lần thứ 11 sẽ diễn ra tại Việt Nam vào tháng 11/2026.

Cùng với Costa Rica, các thành viên tiếp tục thúc đẩy tiến trình gia nhập của Uruguay, đồng thời đã khởi động thảo luận chi tiết về việc gia nhập của Indonesia, Philippines và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (United Arab Emirates - UAE). Những diễn biến này, cùng với quá trình rà soát và nâng cấp Hiệp định, cho thấy mạng lưới CPTPP đang tiếp tục được mở rộng cả về quy mô thị trường và chiều sâu liên kết.

Từ góc độ Việt Nam, đây là cơ sở để doanh nghiệp chủ động theo dõi các cam kết, tiêu chuẩn và cơ hội thị trường mới, đồng thời chuẩn bị năng lực tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng đang hình thành và mở rộng trong khu vực. Nói cách khác, quy mô thị trường không phải là giới hạn duy nhất; quy mô và chiều sâu của mạng lưới sản xuất cũng đang mở rộng. Nếu được kết nối tốt, đây có thể trở thành cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ vị trí nhà xuất khẩu thành phẩm sang vị trí nhà cung ứng trong chuỗi khu vực.

5. Những ngành có tiềm năng nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng

Những thay đổi về cấu trúc và quy mô mạng lưới CPTPP đặt ra yêu cầu không chỉ mở rộng tham gia, mà còn nâng cấp vị trí trong chuỗi. Điện tử và công nghệ cao là một trong những lĩnh vực được xác định có ưu tiên phát triển, do Việt Nam đã hình thành năng lực sản xuất và xuất khẩu đáng kể, đồng thời nhu cầu về linh kiện, thiết bị và công nghệ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao vẫn là vấn đề cần tiếp tục cải thiện. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đặt mục tiêu đến năm 2030 tỷ lệ nội địa hóa ngành điện tử đạt 25-30% và công nghiệp công nghệ cao đạt 15%.

Dệt may và da giày có lợi thế về năng lực sản xuất, thị trường và kinh nghiệm xuất khẩu, nhưng khả năng tận dụng sâu hơn CPTPP phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nguyên phụ liệu và việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Việc phát triển sợi, vải, da, phụ liệu và các khâu thiết kế, quản trị chuỗi cung ứng có thể giúp doanh nghiệp chuyển dần từ gia công sang các công đoạn tạo giá trị cao hơn.

Nông sản và thực phẩm có dư địa lớn để chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế sang chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn cao của thị trường CPTPP. Đây cũng là lĩnh vực có khả năng tạo liên kết rộng giữa sản xuất trong nước, chế biến, logistics và phân phối.

Cơ khí chế tạo và công nghiệp hỗ trợ có vai trò quan trọng đối với khả năng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 xác định các ngành điện tử, thiết bị năng lượng, ô tô, cơ khí - tự động hóa, công nghệ cao, dệt may và da giày là những lĩnh vực ưu tiên; đến năm 2030 đặt mục tiêu một số ngành công nghiệp chủ lực đạt tỷ lệ nội địa hóa bình quân 40-45%.

Nhìn tổng thể, dư địa lớn nhất không nhất thiết nằm ở việc mở thêm một dây chuyền sản xuất thành phẩm, mà ở các tầng cung ứng phía sau: nguyên liệu, linh kiện, phụ tùng, công nghệ, thiết kế, kiểm định, logistics và các dịch vụ hỗ trợ có hàm lượng tri thức cao.

6. Những điểm nghẽn cần được giải quyết để nâng cấp vị trí

Để chuyển những cơ hội trên thành giá trị thực tế, Việt Nam cần đồng thời xử lý các điểm nghẽn trong năng lực cung ứng trong nước. Cơ hội từ CPTPP chỉ có thể chuyển thành vị trí cao hơn trong chuỗi cung ứng nếu Việt Nam đồng thời nâng cấp năng lực sản xuất trong nước.

Thứ nhất, công nghiệp hỗ trợ và năng lực cung ứng trong nước vẫn là khâu then chốt. Việc doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam mới mua khoảng 18,3% đầu vào từ doanh nghiệp Việt Nam cho thấy dư địa để nâng cao năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng quốc tế vẫn còn đáng kể.

Thứ hai, chất lượng, công nghệ và khả năng đáp ứng ổn định cần được cải thiện đồng thời. Tham gia chuỗi cung ứng không chỉ đòi hỏi sản phẩm đạt tiêu chuẩn tại một thời điểm, mà còn yêu cầu khả năng giao hàng ổn định, truy xuất được nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, lao động và phát triển bền vững.

Thứ ba, liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp FDI cần chuyển từ “hiện diện song song” sang “liên kết cung ứng”. Khu vực FDI hiện chiếm 79,9% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026, trong khi doanh nghiệp Việt Nam cần tăng khả năng tham gia vào các tầng cung ứng phía sau để phần giá trị tạo ra trong nước được nâng lên.

Thứ tư, cần gắn thu hút đầu tư với phát triển hệ sinh thái cung ứng. Mục tiêu không chỉ là thu hút thêm dự án, mà là tạo điều kiện để dự án mới hình thành mạng lưới nhà cung cấp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ năm, cần nhìn chuỗi cung ứng theo hướng khu vực thay vì chỉ trong phạm vi từng thị trường. Lợi thế của CPTPP nằm ở chính mạng lưới các thành viên và cơ chế cộng gộp xuất xứ. Vì vậy, chiến lược ngành hàng cần xác định Việt Nam có thể đảm nhận công đoạn nào, sử dụng nguồn đầu vào nào từ các thành viên CPTPP và kết nối với thị trường nào trong toàn mạng lưới.

7. Từ xuất khẩu sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị

Nhìn từ thực tiễn CPTPP, những phân tích trên cho thấy Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: từ khai thác thị trường sang khai thác mạng lưới sản xuất.

Ở giai đoạn đầu, lợi ích trực tiếp của CPTPP đối với doanh nghiệp chủ yếu thể hiện ở việc mở rộng thị trường và tạo điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan. Trong giai đoạn tiếp theo, cần sử dụng chính mạng lưới CPTPP để phát triển nguồn cung trong nước, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp FDI, tận dụng cơ chế cộng gộp xuất xứ và thu hút những công đoạn sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.

Theo hướng đó, trọng tâm chính sách có thể từng bước chuyển từ hỗ trợ doanh nghiệp “xuất khẩu được hàng hóa” sang hỗ trợ doanh nghiệp “trở thành nhà cung ứng trong chuỗi”. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận theo ngành và theo chuỗi giá trị, trong đó tập trung vào năm nhóm giải pháp, cụ thể:

Một là, phát triển công nghiệp hỗ trợ theo nhu cầu thực tế của các chuỗi cung ứng, lấy yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của doanh nghiệp dẫn dắt làm cơ sở định hướng hỗ trợ.

Hai là, tăng cường kết nối doanh nghiệp Việt Nam với khu vực FDI và các tập đoàn quốc tế, không chỉ thông qua xúc tiến đầu tư mà cả thông qua các chương trình phát triển nhà cung cấp, đánh giá năng lực và kết nối đơn hàng.

Ba là, gắn thu hút FDI với nâng cao giá trị nội địa, khuyến khích các dự án có hàm lượng công nghệ, nghiên cứu - phát triển, đào tạo nhân lực và khả năng hình thành hệ sinh thái cung ứng tại Việt Nam.

Bốn là, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp công nghệ, quản trị chất lượng và tiêu chuẩn, qua đó đáp ứng yêu cầu của các chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn cao.

Năm là, xây dựng chiến lược ngành hàng theo chuỗi giá trị CPTPP, xác định rõ công đoạn Việt Nam có lợi thế, công đoạn cần thu hút đầu tư và công đoạn có thể kết nối với các thành viên CPTPP khác.

Từ góc nhìn rộng hơn, CPTPP đang tạo ra cho Việt Nam một không gian hội nhập không chỉ về thị trường, mà ngày càng rõ hơn về sản xuất, đầu tư và chuỗi cung ứng. Quy mô thương mại lớn, dòng vốn đầu tư từ các thành viên CPTPP và sự dịch chuyển của các chuỗi sản xuất đang tạo nền tảng thuận lợi để Việt Nam nâng cao vị trí trong mạng lưới khu vực.

Tuy nhiên, tham gia chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với tạo ra giá trị cao trong chuỗi cung ứng. Khoảng cách về công nghiệp hỗ trợ, năng lực cung ứng, công nghệ và liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam với khu vực FDI cho thấy dư địa nâng cấp còn lớn.

Vì vậy, trong giai đoạn mới, giá trị dài hạn của CPTPP đối với Việt Nam không chỉ nằm ở việc tăng kim ngạch xuất khẩu, mà ở khả năng sử dụng mạng lưới CPTPP để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, thu hút đầu tư chất lượng, phát triển năng lực cung ứng và từng bước đưa doanh nghiệp Việt Nam vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị khu vực. Đây cũng chính là bước chuyển từ “tận dụng CPTPP” sang “tạo giá trị từ CPTPP” - một yêu cầu có ý nghĩa ngày càng lớn khi chính CPTPP đang tiếp tục mở rộng, nâng cấp và định hình những ưu tiên hợp tác mới.

TMH - Văn phòng BCĐLNKT