1. Từ mở cửa thị trường đến khả năng khai thác thực tế
Như đã phân tích tại Bản tin về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership - CPTPP) trong giai đoạn mới, CPTPP tiếp tục tạo ra một không gian thương mại rộng lớn cho Việt Nam, với thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 11 đối tác CPTPP đạt khoảng 73,12 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 24,7% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, tăng trưởng xuất khẩu diễn ra tại nhiều thị trường, trong đó có những thị trường thuộc CPTPP mà Việt Nam chưa có FTA trước khi Hiệp định có hiệu lực như Canada, Mexico và Peru.
Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng của CPTPP đối với Việt Nam. Trong khi nhiều thành viên CPTPP khác đã có Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement - FTA) song phương hoặc khu vực với Việt Nam trước đó, CPTPP lần đầu tiên tạo lập khuôn khổ FTA với Canada, Mexico và Peru, qua đó đưa các thị trường này từ vị trí của những đối tác thương mại chưa có ưu đãi thuế quan theo FTA thành những thị trường có cam kết mở cửa và lộ trình cắt giảm thuế quan dành cho hàng hóa Việt Nam.
Lợi thế này đã tạo ra những kết quả rõ nét. Theo Bộ Công Thương, tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu sang Mexico có sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O) theo CPTPP tăng từ khoảng 7% năm 2019 lên 47% năm 2024; tại Canada, tỷ lệ này tăng từ khoảng 8% lên 17-18%. Một số ngành hàng có tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu có sử dụng C/O CPTPP cao hơn đáng kể, cho thấy khi doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu về xuất xứ và tiêu chuẩn, ưu đãi CPTPP có thể tạo lợi thế cạnh tranh thực chất tại các thị trường mới.
Tuy nhiên, lợi thế về thuế quan mới là điều kiện mở đầu. Việc một thị trường được mở cửa theo FTA không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều có thể ngay lập tức chuyển ưu đãi thành đơn hàng, doanh thu và thị phần. Doanh nghiệp còn phải đồng thời đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường, cũng như xây dựng được năng lực tiếp cận nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối tại thị trường sở tại.
Như vậy, câu hỏi đặt ra trong giai đoạn mới không còn chỉ là CPTPP mở thêm thị trường nào cho Việt Nam, mà là doanh nghiệp Việt Nam đang khai thác những thị trường đó đến đâu và vì sao phần lợi ích còn lại chưa được chuyển hóa thành kết quả thực tế.
2. Mức độ tận dụng CPTPP: Kết quả tích cực nhưng chưa tương xứng với quy mô cơ hội
Nhìn lại sau hơn 7 năm thực thi CPTPP, việc doanh nghiệp Việt Nam tận dụng các ưu đãi thuế quan theo Hiệp định đã đạt những kết quả tích cực. Tuy nhiên, so với quy mô xuất khẩu sang các thị trường CPTPP, tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu sử dụng C/O CPTPP để hưởng ưu đãi thuế quan vẫn còn khá thấp. Theo Bộ Công Thương, năm 2024, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu được cấp C/O CPTPP đạt khoảng 5 tỷ USD, tương đương 8,84% tổng kim ngạch xuất khẩu sang khối; năm 2025, tỷ lệ này là 7,69%.
Tỷ lệ này cần được nhìn nhận trong bối cảnh một bộ phận đáng kể các đối tác CPTPP đã có FTA khác với Việt Nam. Tại những thị trường này, doanh nghiệp có thể lựa chọn, tùy điều kiện, giữa nhiều cơ chế ưu đãi khác nhau và không nhất thiết sử dụng CPTPP nếu một FTA khác đem lại điều kiện thuận lợi hơn. Vì vậy, mức độ tận dụng CPTPP toàn khối không hoàn toàn phản ánh mức độ khai thác cơ hội do Hiệp định tạo ra.
Ngược lại, tại Canada, Mexico và Peru - ba thị trường mà Việt Nam lần đầu có quan hệ FTA thông qua CPTPP - ưu đãi của Hiệp định có ý nghĩa trực tiếp hơn đối với khả năng tiếp cận thị trường. Việc tỷ lệ sử dụng C/O tại Mexico và Canada tăng trong những năm đầu thực thi cho thấy doanh nghiệp đã từng bước chuyển lợi thế từ cam kết FTA thành lợi ích thương mại.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, kết quả xuất khẩu tiếp tục cho thấy dư địa của nhóm thị trường này. Việt Nam xuất khẩu khoảng 4,31 tỷ USD sang Mexico, tăng gần 39,7%; 4,17 tỷ USD sang Canada, tăng 22,2%; và 402,2 triệu USD sang Peru, tăng gần 69,9% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tốc độ tăng kim ngạch không nên được đồng nhất với mức độ tận dụng ưu đãi, bởi doanh nghiệp có thể vẫn xuất khẩu nhưng chưa sử dụng CPTPP để hưởng mức thuế ưu đãi.
Ở góc độ ngành hàng, các nhóm có khả năng đáp ứng tốt về nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc có xu hướng tận dụng CPTPP thuận lợi hơn. Thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản và một số sản phẩm công nghiệp là những nhóm có tiềm năng lớn, song mức độ tận dụng khác nhau tùy từng thị trường và từng quy tắc xuất xứ cụ thể.
Điều này cho thấy cần phân biệt rõ ba cấp độ: có thị trường - có xuất khẩu - và thực sự tận dụng được ưu đãi từ FTA. Khoảng cách giữa ba cấp độ này chính là một trong những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết trong giai đoạn tiếp theo.
3. Những điểm nghẽn: Khi ưu đãi thuế quan đi kèm yêu cầu tuân thủ cao
Một trong những đặc điểm tạo nên giá trị của CPTPP đồng thời cũng làm gia tăng yêu cầu đối với doanh nghiệp. Hiệp định không chỉ mở cửa thị trường mà còn thiết lập các quy tắc xuất xứ, yêu cầu và tiêu chuẩn liên quan, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ.
Thứ nhất, quy tắc xuất xứ vẫn là một điểm nghẽn quan trọng. CPTPP áp dụng hệ thống quy tắc xuất xứ chung và cơ chế cộng gộp trong nội khối, cho phép nguyên liệu có xuất xứ từ một hoặc nhiều nước thành viên được cộng gộp để xác định xuất xứ CPTPP khi đáp ứng các điều kiện liên quan. Đây là một lợi thế đối với doanh nghiệp trong việc tổ chức nguồn cung trong nội khối. Tuy nhiên, đối với những ngành còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu ngoài CPTPP, khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ vẫn là thách thức.
Đặc biệt, một số ngành sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu như dệt may phải đáp ứng quy tắc xuất xứ tương đối chặt chẽ, trong đó nguyên tắc “từ sợi trở đi” (Yarn Forward) được áp dụng đối với nhiều sản phẩm. Tuy nhiên, CPTPP đồng thời thiết lập một số cơ chế linh hoạt nhằm xử lý những trường hợp nguồn cung trong nội khối chưa đáp ứng đầy đủ, đáng chú ý là Danh mục nguồn cung thiếu hụt (Short Supply List) và quy định de minimis. Theo đó, một số loại sợi và vải thuộc Danh mục nguồn cung thiếu hụt có thể được sử dụng từ ngoài khu vực CPTPP mà vẫn có thể được tính vào việc đáp ứng điều kiện xuất xứ theo quy định; trong đó 179 dòng thuộc danh mục cố định được áp dụng cơ chế này.
Bên cạnh đó, quy định de minimis cho phép một tỷ lệ nhất định nguyên liệu không có xuất xứ, không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa, vẫn được chấp nhận trong những điều kiện nhất định; đối với hàng dệt may, ngưỡng này được xác định ở mức tối đa 10% theo trọng lượng theo quy định của CPTPP. Các cơ chế này tạo thêm độ linh hoạt cho doanh nghiệp, nhưng không thay thế yêu cầu quản trị chặt chẽ về nguồn nguyên liệu, chứng từ và chuỗi sản xuất.
Thứ hai, chi phí tuân thủ có thể làm giảm động lực sử dụng ưu đãi. Để hưởng thuế suất CPTPP, doanh nghiệp không chỉ cần xác định đúng quy tắc xuất xứ áp dụng cho từng mặt hàng mà còn phải lưu giữ chứng từ, chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu kiểm tra, xác minh khi cần thiết. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí nhân sự, hệ thống quản trị và thời gian dành cho các yêu cầu này có thể tương đối lớn so với giá trị ưu đãi thuế quan thu được.
Thứ ba, tiêu chuẩn thị trường ngày càng trở thành điều kiện cạnh tranh. Thuế quan thấp chỉ giải quyết một phần chi phí tiếp cận thị trường. Đối với các thị trường phát triển như Canada, Australia, Nhật Bản và New Zealand, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường và phát triển bền vững. Tại các thị trường Bắc Mỹ và Mỹ Latinh, doanh nghiệp cũng cần thích ứng với các yêu cầu riêng về tiêu chuẩn, nhãn mác, kiểm dịch, phân phối và phòng vệ thương mại.
Thứ tư, thông tin thị trường và năng lực tiếp cận khách hàng vẫn là khoảng trống. Có FTA không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp biết rõ sản phẩm nào đang có nhu cầu, phân khúc nào còn dư địa, nhà nhập khẩu nào phù hợp hoặc hệ thống phân phối nào có thể tiếp cận. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Canada, Mexico và Peru, nơi doanh nghiệp Việt Nam chưa có lịch sử quan hệ FTA lâu dài như với một số thị trường châu Á.
Thứ năm, hạn chế về quy mô và năng lực thương mại quốc tế làm giảm khả năng khai thác cơ hội. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có năng lực sản xuất nhưng chưa đủ nguồn lực để xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường, tổ chức logistics, quản trị hợp đồng quốc tế hoặc xử lý các yêu cầu pháp lý tại nước nhập khẩu. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp biết có ưu đãi, mà còn ở khả năng biến ưu đãi thành một chiến lược kinh doanh.
4. Canada, Mexico và Peru: Lợi thế từ việc lần đầu có FTA và những thách thức khi khai thác
Canada, Mexico và Peru là nhóm thị trường có ý nghĩa đặc biệt trong đánh giá hiệu quả CPTPP của Việt Nam, bởi đây là ba đối tác mà CPTPP lần đầu thiết lập khuôn khổ FTA với Việt Nam. Vì vậy, kết quả xuất khẩu tại ba thị trường này là một chỉ dấu đáng chú ý về khả năng Hiệp định mở rộng không gian thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, việc lần đầu có FTA không đồng nghĩa doanh nghiệp mặc nhiên có lợi thế cạnh tranh. Thứ nhất, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải cạnh tranh với các nhà cung cấp từ nhiều quốc gia đã có quan hệ thương mại sâu rộng với những thị trường này. Thứ hai, lợi thế thuế quan chỉ phát huy khi doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ và các yêu cầu phi thuế quan. Thứ ba, khoảng cách địa lý, chi phí logistics, thời gian vận chuyển và mức độ hiểu biết về hệ thống phân phối có thể làm giảm một phần lợi thế về thuế quan.
Canada là trường hợp cho thấy rõ khoảng cách giữa khả năng tiếp cận và mức độ tận dụng. Theo Bộ Công Thương, khoảng 81% hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Canada trong năm 2024 vẫn sử dụng ưu đãi MFN, trong khi khoảng 18% tận dụng ưu đãi CPTPP. Điều này cho thấy dư địa cải thiện không chỉ nằm ở việc mở rộng kim ngạch xuất khẩu, mà còn ở việc nâng tỷ lệ hàng hóa thực sự sử dụng ưu đãi của Hiệp định.
Mexico lại cho thấy chiều hướng tích cực hơn về mức độ tận dụng. Tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu sang Mexico có C/O CPTPP đã tăng từ khoảng 7% năm 2019 lên 47% năm 2024; riêng thủy sản đạt khoảng 70–80% và da giày trên 80%. Kết quả này cho thấy khi sản phẩm phù hợp, nguồn nguyên liệu đáp ứng yêu cầu và doanh nghiệp chủ động quản trị xuất xứ, ưu đãi CPTPP có thể được chuyển hóa thành lợi thế thương mại rõ nét.
Peru có quy mô thương mại nhỏ hơn Canada và Mexico, nhưng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt 69,9%. Mức tăng này cho thấy xuất khẩu sang Peru đang có xu hướng mở rộng, đồng thời gợi mở dư địa phát triển đối với một số nhóm hàng có lợi thế của Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô thị trường, khoảng cách địa lý và yêu cầu xây dựng mạng lưới khách hàng đòi hỏi việc mở rộng xuất khẩu cần được tiếp cận có trọng tâm, thay vì chỉ đặt mục tiêu tăng kim ngạch.
Như vậy, việc mở cửa thị trường thông qua CPTPP tại ba thị trường này đã tạo ra những kết quả đáng ghi nhận, nhưng lợi thế đó cần được chuyển hóa thông qua năng lực của doanh nghiệp. Đây cũng là điểm khác biệt giữa “hưởng lợi từ FTA” và “tận dụng FTA”: lợi ích từ Hiệp định không tự động đến với doanh nghiệp nếu thiếu năng lực đáp ứng và chiến lược thị trường phù hợp.
5. Những ngành hàng và thị trường còn nhiều dư địa
Dư địa khai thác CPTPP không chỉ nằm ở những thị trường có kim ngạch hiện cao, mà còn ở những thị trường và ngành hàng mà Việt Nam có năng lực sản xuất nhưng mức độ hiện diện thương mại và tận dụng ưu đãi còn hạn chế.
Đối với dệt may và da giày, CPTPP tạo điều kiện tiếp cận thị trường và mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nội khối. Tuy nhiên, quy tắc xuất xứ chặt chẽ đối với nhiều nhóm hàng cũng đặt ra yêu cầu tăng cường nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước và trong khu vực CPTPP.
Đối với thủy sản, năng lực sản xuất, kinh nghiệm xuất khẩu và nhu cầu tại các thị trường phát triển tạo dư địa đáng kể. Việc một số sản phẩm thủy sản có tỷ lệ sử dụng C/O CPTPP cao tại Canada và Mexico cho thấy đây là nhóm ngành đã bước đầu chuyển ưu đãi thuế quan thành lợi thế thị trường tương đối rõ.
Đối với gỗ và sản phẩm gỗ, nông sản chế biến và thực phẩm, cơ hội nằm ở việc chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm có giá trị gia tăng thấp sang các sản phẩm chế biến, có thương hiệu và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Đối với máy móc, điện tử và sản phẩm công nghiệp, CPTPP có thể tạo thêm cơ hội tham gia chuỗi cung ứng thông qua mạng lưới đầu tư và nguồn cung trong nội khối. Tuy nhiên, để khai thác được cơ hội này, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng cung ứng ổn định, thay vì chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí.
Về thị trường, bên cạnh Canada, Mexico và Peru, các thị trường Chile, New Zealand và Brunei Darussalam cũng có thể còn dư địa phát triển đối với một số nhóm sản phẩm, tùy từng thị trường và ngành hàng. Quy mô từng thị trường có thể không lớn, nhưng đa dạng hóa khách hàng và thị trường có thể giúp giảm mức độ phụ thuộc vào một số đối tác lớn, đồng thời tạo thêm không gian cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam.
6. Từ tận dụng ưu đãi đến xây dựng năng lực xuất khẩu bền vững
Những kết quả trên cho thấy vấn đề của Việt Nam trong giai đoạn tới không còn đơn thuần là “có FTA hay không”, mà là “doanh nghiệp có đủ năng lực để khai thác FTA hay không”. Do đó, hỗ trợ doanh nghiệp cần từng bước chuyển từ phổ biến cam kết sang hỗ trợ theo ngành hàng, thị trường và nhu cầu cụ thể.
Một là, chuyển từ cung cấp thông tin chung sang thông tin có khả năng hỗ trợ quyết định kinh doanh. Doanh nghiệp cần được tiếp cận dữ liệu về nhu cầu nhập khẩu, nhóm sản phẩm có dư địa, mức thuế theo từng mã hàng, yêu cầu kỹ thuật, nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và các rủi ro phòng vệ thương mại tại từng thị trường.
Hai là, hỗ trợ doanh nghiệp quản trị xuất xứ ngay từ khâu sản xuất. Việc đáp ứng quy tắc xuất xứ không nên chỉ được xử lý khi chuẩn bị xuất khẩu mà cần trở thành một bộ phận của quản trị chuỗi cung ứng, từ lựa chọn nhà cung cấp, theo dõi nguyên liệu đến lưu trữ chứng từ và truy xuất nguồn gốc.
Ba là, gắn hỗ trợ tận dụng FTA với phát triển công nghiệp hỗ trợ và mạng lưới cung ứng trong nước. Đây là giải pháp có tính nền tảng để vừa nâng tỷ lệ tận dụng ưu đãi, vừa tăng giá trị nội địa của hàng xuất khẩu. Càng chủ động được nguyên liệu và linh kiện, doanh nghiệp càng có khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và tạo ra giá trị cao hơn từ các cam kết thương mại.
Bốn là, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối tượng này cần những công cụ thực tế hơn như hướng dẫn theo từng sản phẩm, tư vấn quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn, hợp đồng, logistics và kết nối với nhà nhập khẩu, thay vì chỉ tiếp cận thông tin ở cấp độ cam kết chung.
Năm là, đánh giá hiệu quả FTA theo kết quả thực tế. Bên cạnh kim ngạch xuất khẩu, cần quan tâm đến tỷ lệ sử dụng ưu đãi, số lượng doanh nghiệp thực sự tận dụng ưu đãi, giá trị gia tăng trong nước, số sản phẩm mới thâm nhập thị trường và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng khu vực.
Nhìn tổng thể, CPTPP đã tạo ra một lợi thế thị trường quan trọng cho Việt Nam, đặc biệt tại Canada, Mexico và Peru - những thị trường mà trước CPTPP Việt Nam chưa có FTA. Tuy nhiên, lợi thế đó không tự động chuyển thành năng lực cạnh tranh. Khoảng cách giữa “mở cửa thị trường” và “khai thác được thị trường”, giữa “được hưởng ưu đãi” và “tạo ra giá trị từ ưu đãi” vẫn là vấn đề cần tiếp tục được giải quyết.
Vì vậy, trong giai đoạn mới, trọng tâm của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần chuyển từ phổ biến cơ hội sang nâng cao khả năng khai thác cơ hội; từ hỗ trợ tiếp cận FTA sang hỗ trợ xây dựng năng lực xuất khẩu bền vững. Đây cũng là bước chuyển cần thiết để CPTPP không chỉ mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam, mà còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng, năng lực cạnh tranh và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng khu vực.
Nguồn: TMH - Văn phòng BCĐLNKT