Tin tức

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và phân hóa, năng lượng đang trở thành biến số trung tâm chi phối tăng trưởng, thương mại và cạnh tranh quốc gia theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Tổ chức Thương mại Thế giới và Cơ quan Năng lượng Quốc tế. Đối với Việt Nam, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là yêu cầu cấp thiết để duy trì ổn định vĩ mô mà còn là cơ hội chiến lược để thúc đẩy hội nhập, thu hút đầu tư xanh và tái cơ cấu mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững.

1. Bối cảnh hội nhập bước sang giai đoạn mới: năng lượng trở thành biến số trung tâm của kinh tế và địa chính trị toàn cầu

Bước sang năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục phục hồi nhưng trong trạng thái tăng trưởng chậm và phân hóa. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 3,0% và dự báo duy trì quanh mức 3,1% trong năm 2026, tiếp tục thấp hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 3,8% của giai đoạn trước đại dịch Covid, phản ánh bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn đối mặt nhiều bất định và rủi ro kéo dài.

Trong xu thế này, năng lượng nổi lên như biến số kinh tế – địa chính trị có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết nhu cầu năng lượng toàn cầu năm 2025 tiếp tục tăng khoảng 2%, trong khi đầu tư vào năng lượng sạch đã vượt ngưỡng 2.000 tỷ USD mỗi năm. Tuy vậy, quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra không đồng đều giữa các khu vực và giữa các loại hình năng lượng, khiến thị trường năng lượng toàn cầu đồng thời tồn tại ba xu hướng lớn: nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng, cạnh tranh công nghệ năng lượng ngày càng gay gắt và rủi ro gián đoạn nguồn cung chưa được loại bỏ hoàn toàn.

Hệ quả là an ninh năng lượng đã chuyển từ vấn đề của riêng ngành năng lượng thành nền tảng của ổn định kinh tế vĩ mô, an ninh thương mại và năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

2. Xu hướng chính sách toàn cầu: hội nhập kinh tế gắn chặt với bảo đảm an ninh năng lượng

Hiện tại, các nền kinh tế lớn đang tích hợp trực tiếp năng lượng vào chiến lược công nghiệp và thương mại. Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản đã triển khai các gói hỗ trợ quy mô lớn cho năng lượng sạch, hydrogen, lưu trữ điện, điện gió ngoài khơi và chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược. Theo ước tính của IEA, đầu tư toàn cầu vào năng lượng sạch hiện cao gần gấp đôi đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch, phản ánh sự dịch chuyển cấu trúc dài hạn của hệ thống năng lượng thế giới.

Bên cạnh xu hướng này, “luật chơi thương mại mới” đang hình thành thông qua các quy định về điều chỉnh carbon xuyên biên giới, tiêu chuẩn chuỗi cung ứng bền vững và minh bạch phát thải. Những thay đổi này khiến cạnh tranh thương mại ngày càng gắn chặt với cạnh tranh năng lượng, công nghệ và tiêu chuẩn môi trường, đồng thời thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa nguồn cung và tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.

3. An ninh năng lượng – nền tảng của điều hành tăng trưởng và ổn định vĩ mô của Việt Nam

Tại Việt Nam, nhu cầu năng lượng tăng nhanh cùng với quá trình công nghiệp hóa và mở rộng sản xuất. Theo báo cáo tình hình kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê trong giai đoạn 2021–2025, điện thương phẩm tăng bình quân khoảng 8–9% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP). Việt Nam đã trở thành nước nhập khẩu ròng năng lượng, đặc biệt đối với than và khí, làm gia tăng áp lực bảo đảm nguồn cung năng lượng dài hạn.

Các số liệu công bố năm 2025 cho thấy tăng trưởng GDP đạt khoảng 7,1% và tổng kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 760 tỷ USD. Nhu cầu điện dự báo tiếp tục tăng 8–10% mỗi năm trong giai đoạn tới, gắn với tiến trình công nghiệp hóa, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh. Theo Quy hoạch điện VIII (Quyết định 500/QĐ-TTg năm 2023), tổng công suất nguồn điện có thể đạt khoảng 146-150 GW vào năm 2030, tăng gần gấp đôi so với hiện nay. Tỷ trọng trong cơ cấu nguồn điện (bao gồm điện gió và điện mặt trời) dự kiến đạt khoảng 30–39% vào năm 2030 và có thể lên tới gần 50% vào năm 2050.

Trong bối cảnh đó, điện khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được xác định là nguồn điện nền quan trọng nhằm bảo đảm tính ổn định và linh hoạt của hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng nhanh. Công suất điện khí LNG có thể đạt khoảng 22–30 GW vào năm 2030, chiếm khoảng 14–20% tổng công suất hệ thống điện. Việc phát triển hạ tầng LNG vì vậy trở thành ưu tiên chiến lược nhằm bảo đảm an ninh cung ứng năng lượng trung và dài hạn. Ngoài ra, cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch nhanh sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của năng lượng tái tạo đặt ra yêu cầu cấp bách về hiện đại hóa lưới truyền tải, phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng, bổ sung nguồn điện nền linh hoạt, đặc biệt là điện khí LNG, và hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh. Bảo đảm đủ năng lượng với chi phí hợp lý vì vậy trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng, ổn định giá cả và thu hút đầu tư.

4. Liên kết giữa an ninh năng lượng, cân bằng thương mại và thu hút đầu tư

Thực tế nhu cầu nhập khẩu than, LNG và thiết bị năng lượng gia tăng sẽ tạo áp lực nhập khẩu trong trung hạn. Tuy nhiên, chuyển dịch năng lượng đồng thời mở ra cơ hội hình thành các ngành công nghiệp mới như sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo, hydrogen xanh, pin lưu trữ và dịch vụ năng lượng. IEA dự báo chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu có thể tạo ra thị trường trị giá hàng nghìn tỷ USD trên toàn cầu vào năm 2030.

Tổng hợp từ các báo cáo của IEA, IMF và WTO và của các cơ quan chuyên trách của Việt Nam năm 2025 cho thấy Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghiệp xanh nhờ hội tụ nhiều lợi thế cấu trúc. Trước hết, quy mô và tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện thuộc nhóm cao nhất khu vực, gắn với quá trình công nghiệp hóa nhanh và sự mở rộng của các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu, tạo ra thị trường tiêu thụ năng lượng dài hạn và ổn định cho nhà đầu tư. Thêm vào đó, vị trí địa lý nằm ở trung tâm chuỗi cung ứng châu Á – Thái Bình Dương giúp Việt Nam thuận lợi phát triển các trung tâm sản xuất và logistics, kéo theo nhu cầu lớn về hạ tầng năng lượng sạch phục vụ sản xuất. Đặc biệt, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới rộng khắp tạo lợi thế tiếp cận thị trường toàn cầu, thúc đẩy doanh nghiệp quốc tế dịch chuyển đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, điện khí LNG, hạ tầng lưới điện và công nghiệp xanh tại Việt Nam.

Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là bài toán đáp ứng nhu cầu tăng trưởng mà còn trở thành cơ hội chiến lược để tái cơ cấu mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững. Quá trình chuyển dịch năng lượng nếu được tận dụng hiệu quả sẽ góp phần hình thành các ngành công nghiệp mới, nâng cao chất lượng hội nhập, giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

5. Hợp tác năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ: ví dụ điển hình cho xu hướng hội nhập gắn với an ninh năng lượng

Một ví dụ điển hình cho xu hướng gắn kết giữa an ninh năng lượng, hội nhập và cân bằng thương mại là sự mở rộng hợp tác năng lượng Việt Nam – Hoa Kỳ sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Cơ chế Đối thoại An ninh Năng lượng song phương duy trì từ năm 2018 đã chuyển từ trao đổi chính sách sang thúc đẩy triển khai các dự án cụ thể, tập trung vào chuỗi cung ứng LNG và điện khí LNG, lưu trữ điện, lưới điện thông minh, hydrogen và công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS).

Trong giai đoạn chuyển tiếp năng lượng, điện khí LNG được xác định là nguồn điện nền quan trọng theo Quy hoạch điện VIII, trong khi Hoa Kỳ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong chuỗi giá trị LNG và công nghệ tua-bin khí hiệu suất cao. Các thỏa thuận hợp tác năng lượng ký năm 2025 với tổng giá trị khoảng 4,15 tỷ USD cho thấy hợp tác đang mở rộng theo chuỗi giá trị, từ cung ứng LNG dài hạn, thiết bị điện khí LNG và dịch vụ vận hành – bảo dưỡng đến nhiên liệu hàng không bền vững và nhiên liệu sinh học.

Từ góc độ thương mại, việc gia tăng nhập khẩu LNG, dầu thô và thiết bị năng lượng từ Hoa Kỳ có thể đóng góp tích cực vào mục tiêu cân bằng thương mại song phương, đồng thời bảo đảm nguồn cung năng lượng dài hạn cho tăng trưởng. Song song với chuyển dịch xanh, hoạt động thăm dò – khai thác dầu khí truyền thống vẫn được duy trì nhằm bảo đảm ổn định nguồn cung trong giai đoạn chuyển tiếp, phản ánh cách tiếp cận an ninh năng lượng mang tính thực tiễn và cân bằng của Việt Nam.

6. Hội nhập kinh tế quốc tế – đòn bẩy dài hạn tăng cường an ninh năng lượng

Trong quá trình điều hành hội nhập kinh tế quốc tế, các FTA thế hệ mới đang được khai thác ngày càng hiệu quả như một công cụ hỗ trợ bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn. Việc thực thi các cam kết mở cửa thị trường và thuận lợi hóa thương mại góp phần tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, thiết bị năng lượng tiên tiến, đồng thời thúc đẩy thu hút đầu tư vào hạ tầng năng lượng và các dự án chuyển dịch năng lượng.

Bên cạnh đó, các khuôn khổ hợp tác về thương mại xanh, tài chính xanh và phát triển bền vững trong FTA đang mở ra dư địa mới để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, qua đó nâng cao tính tự chủ, khả năng thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế trước biến động của thị trường năng lượng quốc tế.

7. Cơ hội bứt phá và thách thức chuyển đổi đối với doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động và cạnh tranh năng lượng ngày càng gắn chặt với cạnh tranh thương mại, việc đặt an ninh năng lượng ở vị trí trung tâm của điều hành hội nhập cần trở thành định hướng xuyên suốt trong hoạch định chính sách. Trọng tâm thời gian tới cần hoàn thiện khung thể chế thu hút đầu tư vào hạ tầng năng lượng, công nghệ sạch và thị trường điện cạnh tranh, đồng thời tận dụng hiệu quả các FTA để đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, thiết bị và dòng vốn tài chính xanh.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, quá trình chuyển dịch năng lượng mở ra cơ hội lớn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị mới như điện khí LNG, năng lượng tái tạo, lưu trữ điện, hydrogen và dịch vụ kỹ thuật năng lượng. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm thách thức đáng kể, bao gồm: tiêu chuẩn môi trường – phát thải ngày càng khắt khe, yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, chi phí chuyển đổi công nghệ cao và áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn quốc tế. Khả năng thích ứng nhanh, đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao quản trị ESG và tận dụng ưu đãi từ các FTA sẽ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nếu tận dụng tốt giai đoạn chuyển tiếp này, Việt Nam không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng mà còn có cơ hội hình thành các ngành công nghiệp năng lượng mới, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và củng cố nền tảng tăng trưởng bền vững và tự chủ trong dài hạn.

Nguồn: TMH, Văn phòng BCĐLNKT