Tin tức

Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin – ROO) là hệ thống các luật, quy định và thủ tục được sử dụng nhằm xác định “quốc tịch kinh tế” của hàng hóa nhập khẩu, tức là quốc gia nơi hàng hóa được coi là có xuất xứ hoặc được sản xuất.

Quy tắc xuất xứ giữ vai trò quan trọng trong việc xác định hàng hóa có đủ điều kiện hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi hoặc miễn thuế theo các hiệp định thương mại tự do (FTA), cũng như phục vụ các mục đích thuế quan và quản lý thương mại khác.

Tại Hoa Kỳ, việc áp dụng ROO có tính chất phức tạp và thường được xem xét theo từng mặt hàng cụ thể. Thẩm quyền xác định xuất xứ thuộc về Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), dựa trên hệ thống quy định pháp lý, tiền lệ hành chính và phán quyết của tòa án. Các quyết định của CBP có thể bị khiếu kiện ra tòa, và phán quyết của tòa án sẽ trở thành căn cứ cho các quyết định sau này.

1. Các loại Quy tắc xuất xứ

a) Quy tắc xuất xứ không ưu đãi

Được áp dụng theo nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) của WTO, sử dụng thống nhất đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia có quan hệ thương mại bình thường nhằm xác định xuất xứ cho mục đích thuế quan và quy định tiêu chuẩn.

b) Quy tắc xuất xứ ưu đãi

Được áp dụng trong các hiệp định thương mại tự do và các chương trình ưu đãi thuế quan như Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP).

Quy tắc xuất xứ ưu đãi nhằm bảo đảm chỉ các đối tác đáp ứng điều kiện mới được hưởng ưu đãi thuế theo FTA. Các quy tắc này được các bên đàm phán và được Quốc hội Hoa Kỳ phê chuẩn trong quá trình thông qua luật thực thi FTA.

2. Xác định nước xuất xứ của hàng hóa

a) Hàng hóa “hoàn toàn thu được”

Trong trường hợp hàng hóa được tạo ra, nuôi trồng, khai thác hoặc thu hoạch hoàn toàn tại một quốc gia, xuất xứ được xác định trực tiếp theo quốc gia đó. Ví dụ: khoáng sản khai thác, nông sản thu hoạch, động vật được sinh ra và nuôi lớn tại cùng một nước.

b) Hàng hóa có nguồn gốc từ nhiều quốc gia – “Chuyển đổi đáng kể”

Khi hàng hóa không xuất xứ hoàn toàn từ một quốc gia duy nhất, việc xác định xuất xứ dựa trên nguyên tắc chuyển đổi đáng kể (substantial transformation).
Theo nguyên tắc này, hàng hóa được coi là có xuất xứ tại quốc gia nơi diễn ra quá trình sản xuất làm thay đổi đáng kể hình dạng, đặc tính hoặc mã số HS, dẫn đến hình thành một sản phẩm mới và khác biệt.

3. Tiêu chuẩn xác định chuyển đổi đáng kể

CBP áp dụng đánh giá theo từng trường hợp dựa trên:

Tiêu chuẩn pháp lý cốt lõi

Một sản phẩm được coi là mới và khác biệt khi đáp ứng đồng thời:

Tên gọi mới so với nguyên liệu đầu vào;

Đặc tính mới, bao gồm thay đổi về tính chất, cấu trúc hoặc thành phần;

Công dụng mới, khác với chức năng ban đầu của nguyên liệu.

Quy trình phân tích của CBP bao gồm:

Tính chất của công đoạn xử lý/sản xuất: Công đoạn phức tạp, có tính chế biến – sản xuất cao; Không đơn thuần là lắp ráp, hoàn thiện hoặc đóng gói.

Mức độ thay đổi: Có thay đổi mã HS hay không; Công dụng hoặc chức năng của sản phẩm sau chế biến có khác biệt rõ so với nguyên liệu.

Giá trị gia tăng: Công đoạn sản xuất tại quốc gia đó có giá trị đáng kể so với giá trị của nguyên liệu đầu vào.

Đặc tính cốt lõi của sản phẩm: Nếu bộ phận nhập khẩu đã mang tính chất cốt lõi của sản phẩm hoàn chỉnh, các công đoạn bổ sung có thể không đủ để làm thay đổi xuất xứ.

4. Ví dụ về chuyển đổi đáng kể: Đường từ nước A, bột mì từ nước B, sữa từ nước C và hạt từ nước D được đưa sang nước E để chế biến thành bánh quy. Các nguyên liệu ban đầu đã được chế biến thành một sản phẩm mới hoàn toàn. Bánh quy được coi là mang xuất xứ nước E.

5. Các trường hợp không được coi là chuyển đổi đáng kể: Đóng gói lại hàng hóa; Lắp ráp đơn giản bằng thao tác cơ bản như siết vít; Gắn thêm chi tiết nhỏ (ví dụ gắn khóa kéo vào áo đã may hoàn chỉnh). Các công đoạn này không tạo ra sản phẩm mới về bản chất nên không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi đáng kể.

Nguồn: Thu Hiên, Tạp chí cộng sản