Tin tức

Theo chương trình nghị sự thường niên của ASEAN, ngày 06-07/5, Hội đồng Cộng đồng kinh tế ASEAN lần thứ 27 (AECC 27) đã được diễn ra tại Cebu, Philippines với sự tham dự của đại diện các nước thành viên ASEAN và Ban Thư ký ASEAN. Hội nghị được tổ chức trong dịp Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 và báo cáo các Nhà Lãnh đạo ASEAN.

Hội nghị diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế ASEAN vẫn duy trì được khả năng phục hồi trong năm 2025 bất chấp sự phân mảnh địa kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng. Tăng trưởng GDP đạt 4,9%, vượt qua ước tính ban đầu là 4,3% và được điều chỉnh tăng lên 4,5% vào cuối năm. Tăng trưởng dự kiến ​​sẽ tiếp tục duy trì ở mức 4,6% trong năm 2026. Tuy nhiên, sự leo thang gần đây của căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông dự kiến ​​sẽ ảnh hưởng đến thương mại và hoạt động kinh tế, đồng thời góp phần làm tăng giá năng lượng và gia tăng biến động trên thị trường tài chính toàn cầu. Sự bất ổn gia tăng thường dẫn đến "xu hướng tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn", thúc đẩy việc phân bổ lại vốn vào các tài sản an toàn. Đối với ASEAN, tương tự như các nền kinh tế mới nổi và mở khác, động thái này có thể dẫn đến sự biến động lớn hơn trên thị trường tài chính, dòng vốn chảy vào yếu hơn và mức độ tiếp xúc với các cú sốc bên ngoài cao hơn. Trong kịch bản xấu nhất, nếu xung đột ở Trung Đông kéo dài, tăng trưởng của ASEAN có thể giảm tới 2,3 điểm phần trăm. Đồng thời, lạm phát dự kiến ​​sẽ tăng từ 2,2% vào năm 2025 lên 3,1% vào năm 2026. Mức giá dự kiến ​​sẽ tăng ở hầu hết các nước thành viên ASEAN, một phần do chi phí năng lượng tăng cao và chi phí sản xuất lương thực gia tăng, đặc biệt là trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị kéo dài ở Trung Đông.

Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa của ASEAN năm 2025 đã tăng lên 4,39 nghìn tỷ USD, tăng từ 3,84 nghìn tỷ USD năm trước. Sự tăng trưởng được hỗ trợ bởi xuất khẩu công nghệ, phản ánh sự phục hồi nhu cầu điện tử toàn cầu. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN, chiếm 20,9% tổng kim ngạch thương mại. Thương mại hàng hóa nội khối ASEAN, chiếm 20,5%, trị giá 897,7 tỷ USD và tăng trưởng 9,0% so với năm trước. Về dài hạn, thương mại hàng hóa nội khối ASEAN ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,3% trong giai đoạn 2015-2025, cho thấy sự tiến bộ trong hội nhập kinh tế khu vực. Tuy nhiên, triển vọng thương mại và đầu tư vẫn còn nhiều bất ổn trong bối cảnh căng thẳng thương mại gia tăng, các biện pháp thuế quan mở rộng và những diễn biến địa chính trị đang diễn ra, đặc biệt là ở Trung Đông.

Cuộc khủng hoảng Trung Đông đã mang lại nhiều hệ lụy kinh tế tức thời cho ASEAN, bao gồm giá năng lượng tăng cao, áp lực lạm phát, lo ngại về an ninh lương thực, gián đoạn chuỗi cung ứng và điều kiện tài chính thắt chặt. Những tác động này đang lan rộng khắp các lĩnh vực và có khả năng làm gia tăng áp lực kinh tế vĩ mô trong khu vực. Bên cạnh khía cạnh kinh tế, cuộc khủng hoảng này còn mang những hệ lụy chính trị-an ninh và văn hóa-xã hội rộng lớn hơn, khi căng thẳng địa chính trị leo thang có nguy cơ làm gián đoạn các tuyến đường hàng hải quan trọng, làm gia tăng sự cạnh tranh giữa các cường quốc và đặt ra thách thức đối với tính trung lập và sự gắn kết của ASEAN. Đồng thời, giá năng lượng và lương thực tăng cao đang gây áp lực ngày càng lớn lên phúc lợi hộ gia đình, dẫn đến nghèo đói và bất bình đẳng, trong khi những gián đoạn ảnh hưởng đến công dân ASEAN làm việc tại Trung Đông có thể tác động đến việc làm, di chuyển và dòng kiều hối, gây ra những ảnh hưởng dây chuyền đến nền kinh tế trong nước.

Tình hình hiện tại tiềm ẩn những rủi ro đáng kể đối với sự ổn định kinh tế của ASEAN, đặc biệt là thông qua những gián đoạn tiềm tàng tại eo biển Hormuz, một điểm nghẽn quan trọng đối với thương mại dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu, với phần lớn lượng hàng hóa này hướng đến châu Á. Những gián đoạn như vậy có thể làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung năng lượng, làm tăng biến động giá cả và làm tăng chi phí vận chuyển, bảo hiểm và hậu cần. Song song đó, an ninh lương thực đang nổi lên như một mối lo ngại cấp bách, khi giá năng lượng tăng cao đang đẩy giá phân bón và các vật tư nông nghiệp lên, trong khi sự gián đoạn chuỗi cung ứng tiếp tục ảnh hưởng đến sản xuất và phân phối. ASEAN đã tích cực thảo luận về những diễn biến này tại các cuộc họp cấp Bộ trưởng gần đây, bao gồm cả các cuộc họp đặc biệt của Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN vào ngày 13 tháng 3 và 14 tháng 4 năm 2026 và Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN lần thứ 32 vào ngày 13 tháng 3 năm 2026, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ khả năng phục hồi kinh tế và bảo đảm các phản ứng phối hợp. ASEAN cũng đang thúc đẩy sự phối hợp hơn nữa và củng cố vị thế thông qua Hội nghị Bộ trưởng Năng lượng ASEAN đặc biệt vào ngày 27 tháng 4 năm 2026, Hội nghị Bộ trưởng Nông nghiệp và Lâm nghiệp ASEAN đặc biệt vào ngày 29 tháng 4 năm 2026, và Hội đồng Cộng đồng Kinh tế ASEAN đặc biệt vào ngày 30 tháng 4 năm 2026, cùng với đề xuất tổ chức Hội nghị chung AMM–AEM trước thềm Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48.

Trước những diễn biến này, ASEAN xác định tăng cường hơn nữa khả năng ứng phó tập thể và nâng cao năng lực phục hồi khu vực với các hành động ưu tiên bao gồm: (i) Tăng cường an ninh năng lượng khu vực bằng cách đẩy nhanh việc thi hành và vận hành Hiệp định khung ASEAN về an ninh dầu mỏ (APSA), tăng cường khả năng sẵn sàng ứng phó khẩn cấp, đồng thời thúc đẩy các sáng kiến ​​quan trọng như Lưới điện ASEAN và Đường ống dẫn khí xuyên ASEAN;  (ii) Bảo đảm an ninh lương thực thông qua việc tăng cường giám sát và chia sẻ thông tin, bao gồm cả các yếu tố đầu vào quan trọng như phân bón và thức ăn chăn nuôi, sử dụng hiệu quả các nguồn dự trữ khu vực như Dự trữ gạo khẩn cấp ASEAN Cộng 3 (APTERR), và tăng cường nỗ lực xây dựng các hệ thống lương thực bền vững và có khả năng phục hồi cao hơn, duy trì thương mại lương thực nội khối ASEAN mở và có thể dự đoán; (iii) Tăng cường khả năng phục hồi của ngành vận tải và du lịch trước các trường hợp khẩn cấp và cú sốc từ bên ngoài thông qua việc tăng cường kết nối và phối hợp khu vực, bao gồm việc thúc đẩy các hệ thống vận tải bền vững và hiệu quả, số hóa logistics và giao thông công cộng, và thực hiện hiệu quả các khuôn khổ khu vực để bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng và khả năng di chuyển, đồng thời hỗ trợ sự phục hồi và khả năng phục hồi lâu dài của ngành du lịch; (iv) Tăng cường an ninh và khả năng phục hồi khoáng sản, kể cả trong thời kỳ khủng hoảng, thông qua việc tăng cường hợp tác khu vực và chia sẻ thông tin về các khoáng sản quan trọng, thúc đẩy phát triển bền vững và có trách nhiệm trên toàn chuỗi giá trị, và thúc đẩy đầu tư, gia tăng giá trị và chế biến hạ nguồn, đồng thời hỗ trợ khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và quá trình chuyển đổi năng lượng; (v) Tăng cường khả năng phục hồi tài chính bằng cách tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế và các đối tác để huy động nguồn tài chính kịp thời trong trường hợp khủng hoảng, đồng thời tiếp tục tăng cường các cơ chế khu vực để giảm thiểu tác động từ bên ngoài và hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô; (vi) Duy trì ổn định thương mại và chuỗi cung ứng bằng cách giữ cho thị trường mở, minh bạch và dễ dự đoán, thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại khu vực và tăng cường phối hợp với khu vực tư nhân để giảm thiểu gián đoạn và bảo đảm tính liên tục của hàng hóa và dịch vụ thiết yếu; (vii) Bảo đảm việc phê chuẩn nhanh chóng và có hiệu lực kịp thời trong năm nay của Nghị định thư thứ hai sửa đổi Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA); (viii) Tăng cường phối hợp và chuẩn bị khu vực thông qua việc giám sát, chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các lĩnh vực liên quan, để hỗ trợ các phản ứng kịp thời và hiệu quả đối với các cú sốc từ bên ngoài.

Theo lộ trình thực thi Cộng đồng kinh tế ASEAN 2026-2030, ASEAN tiếp tục hiện thực hóa thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, trong đó, tăng cường thương mại hàng hóa nội khối ASEAN. ASEAN tiếp tục thúc đẩy thương mại không giấy tờ nội khối ASEAN thông qua việc trao đổi điện tử các chứng từ quản lý thương mại, bao gồm Giấy chứng nhận Xuất xứ, Tờ khai Hải quan ASEAN và các chứng chỉ liên quan đến kiểm dịch thực vật thông qua Cơ chế hải quan một cửa ASEAN (ASW). Hải quan một cửa ASEAN (ASW 2.0) đặt ra một tầm nhìn mới dựa trên khả năng tương tác để cho phép kết nối liền mạch. Lộ trình ASW 2.0 hiện đang được xây dựng, với mục tiêu được thông qua vào tháng 6 năm 2026 để hướng dẫn các bước tiếp theo của ASEAN trong việc kết nối với các Đối tác ngoại khối để trao đổi điện tử các chứng từ thương mại quan trọng, bao gồm Giấy chứng nhận xuất xứ, từ đó tăng cường hơn nữa hợp tác kinh tế xuyên khu vực.

Tăng cường hợp tác kinh tế với các đối tác bên ngoài tiếp tục là chiến lược cốt lõi để củng cố hội nhập kinh tế khu vực và duy trì tầm quan trọng của ASEAN trong bối cảnh môi trường toàn cầu ngày càng bất ổn. ASEAN tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận hai mũi nhọn.  Thứ nhất, ASEAN đang tăng cường hợp tác với các Đối tác Đối thoại thông qua việc nâng cấp và xem xét có mục tiêu các Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN+1. Sau khi ký kết Nghị định thư nâng cấp Khu vực Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) 3.0 vào năm 2025, ASEAN đang nỗ lực phê chuẩn nhanh chóng để bảo đảm hiệp định sớm có hiệu lực và mang lại lợi ích cụ thể kịp thời cho các doanh nghiệp và cộng đồng trong khu vực. Trong khi đó, việc rà soát Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN-Ấn Độ (AITIGA) tiếp tục tiến triển tích cực nhằm bảo đảm hiệp định được thực thi kịp thời và phản ánh thực tế thương mại hiện tại. Việc rà soát AITIGA dự kiến ​​sẽ đạt được một cột mốc quan trọng với việc trao đổi ban đầu các đề nghị tiếp cận thị trường theo phương thức thuế quan đã thỏa thuận. ASEAN và Ấn Độ đặt mục tiêu hoàn tất việc rà soát càng sớm càng tốt. Liên quan đến đàm phán nâng cấp Khu vực Thương mại Tự do ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA), ASEAN và Hàn Quốc đã tổ chức cuộc họp Ủy ban chung nâng cấp đầu tiên vào tháng 4 năm nay và nhất trí về thời gian mục tiêu hoàn thành cơ bản vào năm 2027.

Bên cạnh các FTA, ASEAN cũng đang mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới nổi, là nền tảng cho tăng trưởng trong tương lai, cùng với các Đối tác Đối thoại hiện có. Các cuộc đàm phán về Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Canada (ACAFTA) đang tiến triển thuận lợi hướng tới kết thúc cơ bản vào năm 2026. Thứ hai, ASEAN cũng đang thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa bằng cách vun đắp các mối quan hệ kinh tế mới với các đối tác mới. Trong khi đó, sau khi thông qua Tuyên bố chung về Hợp tác Kinh tế (JDC) giữa ASEAN và Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), các bước tích cực đã được thực hiện để vận hành JDC, bao gồm các cuộc thảo luận về việc tiến hành Nghiên cứu Khả thi chung cho FTA ASEAN-GCC. Những nỗ lực này nhằm mục đích mở rộng cơ sở hợp tác của ASEAN, khai phá các nguồn tăng trưởng mới và tăng cường liên kết kinh tế giữa các khu vực.

Về Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), việc mở rộng thành viên vẫn là ưu tiên hàng đầu trong năm nay, cùng với việc thực thi hiệu quả Hiệp định. Công tác xây dựng các nghị định thư gia nhập với các nền kinh tế ứng cử viên đang được tiến hành, cũng như chuẩn bị cho việc rà soát lại RCEP sắp tới vào năm 2027 theo chỉ đạo của các nhà lãnh đạo tại Hội nghị cấp cao RCEP lần thứ 5 năm 2025. Những nỗ lực này sẽ củng cố vai trò của RCEP như một trụ cột trong cấu trúc kinh tế đối ngoại của ASEAN và góp phần tạo nên một nền kinh tế khu vực cởi mở, toàn diện và bền vững hơn….

Nguồn: Tuyết Minh, Văn phòng BCĐLNKT