Hội nhập trong nước

I. Bối cảnh quốc tế và trong nước

Bước sang năm 2026, theo dự báo của WTO, thương mại thế giới được dự báo tăng trưởng chậm lại sau khi phục hồi mạnh năm 2025. Cụ thể, tăng trưởng thương mại hàng hóa dự kiến giảm từ 4,6% xuống còn 1,9%, trong khi dịch vụ giảm nhẹ từ 5,3% xuống 4,8%. Tổng thể, thương mại toàn cầu chỉ tăng khoảng 2,7%, gần tương đương với tăng trưởng GDP (2,8%).  Triển vọng này có thể còn xấu hơn nếu chiến tranh tại Trung Đông tiếp tục leo thang, đẩy giá năng lượng tăng cao và làm gián đoạn các tuyến vận tải quốc tế.

Chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn, như Hoa Kỳ và EU, đang tiếp tục được điều chỉnh theo xu hướng hướng gia tăng đáng kể mức độ bảo hộ, qua đó góp phần đẩy nhanh mức độ phân mảnh thương mại toàn cầu. Điều này thể hiện qua việc tỷ trọng thương mại thực hiện theo nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) hiện chỉ còn 72%, giảm mạnh so với khoảng 80% vào đầu năm 2025. Bên cạnh đó, việc các nước tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại cũng đang tạo ra những rào cản lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

Tháng 2/2026, ngay sau khi Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết bác bỏ chính sách thuế đối ứng áp đặt dựa trên Đạo luật Quyền hạn kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA), chính quyền Trump ngay lập tức đã chuyển sang biện pháp thay thế, áp thuế 10% (trong vòng 150 ngày) theo Mục 122 lên hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ. Tháng 3/2026, Hoa kỳ đã khởi động 02 cuộc điều tra theo Mục 301 theo Đạo luật thương mại 1974 đối với 16 quốc gia về dư thừa công suất và đối với 60 quốc gia về lao động cưỡng bức, trong đó có Việt Nam.

EU triển khai đầy đủ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ ngày 1/1/2026 đối với sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón... và các tiêu chuẩn mới về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), chuỗi cung ứng xanh, lao động và minh bạch hóa đang trở thành rào cản quan quan trọng mà các nước đang phát triển như Việt Nam cần phải xem xét để thích ứng.

Cuối tháng 3/2026, Hội nghị Bộ trưởng WTO (MC14) kết thúc mà không đạt được đồng thuận về cải cách WTO, đặc biệt liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp và vai trò điều tiết của WTO. Điều này cho thấy sự chia rẽ sâu sắc giữa các nhóm nước phát triển và đang phát triển. Hội nghị cũng thất bại trong việc gia hạn cơ chế miễn thuế đối với các giao dịch số xuyên biên giới, phản ánh khác biệt ngày càng sâu sắc trong quản trị thương mại số toàn cầu. Trong bối cảnh WTO không đạt được tiến triển đáng kể, nhiều quốc gia có xu hướng chuyển sang các cơ chế hợp tác linh hoạt hơn như các hiệp định thương mại tự do (FTA) hoặc thỏa thuận thương mại nhiều bên (Plurilateral Agreement). Hội nghị MC14 không đạt được các kết quả mang tính đột phá, phản ánh rõ nét tình trạng khủng hoảng của hệ thống thương mại đa phương. Tuy nhiên, việc duy trì đối thoại được giữa các thành viên cho thấy WTO vẫn giữ vai trò nhất định trong điều phối hợp tác kinh tế quốc tế.

Trong quý I/2026, chiến tranh tại Trung Đông tiếp tục gây áp lực lớn lên thương mại toàn cầu. Đối với Việt Nam, chi phí nhập khẩu năng lượng, nguyên vật liệu và logistics gia tăng, tạo sức ép lên giá thành sản xuất, xuất khẩu và mục tiêu kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, kinh tế vĩ mô tiếp tục tăng trưởng tích cực. Quý I/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt 248,52 tỷ USD, tăng 22,4%; xuất khẩu đạt 122,47 tỷ USD, tăng 18,6%, trong khi nhập khẩu tăng mạnh phục vụ sản xuất, đạt 126,05 tỷ USD khiến cán cân thương mại ước nhập siêu 3,58 tỷ USD.

II. Tình hình triển khai công tác hội nhập kinh tế quốc tế

1. Tình hình hội nhập kinh tế quốc tế ngoài nước

1.1. Tình hình tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế

Việt Nam tiếp tục tham gia chủ động, tích cực và có trách nhiệm tại các cơ chế hợp tác kinh tế đa phương, đặc biệt trong khuôn khổ WTO và ASEAN. Đối với WTO, Việt Nam tích cực chuẩn bị cho Phiên rà soát chính sách thương mại (TPR) lần thứ ba và xây dựng Đề án 20 năm gia nhập WTO. Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các nước thành viên thúc đẩy triển khai các sáng kiến về Cộng đồng Kinh tế ASEAN, đàm phán nâng cấp các Hiệp định giữa ASEAN và các đối tác, đồng thời triển khai các hoạt động tăng cường kết nối chuỗi cung ứng khu vực, qua đó góp phần củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc kinh tế khu vực.

1.2. Tình hình đàm phán, ký kết và tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và các Hiệp định kinh tế thương mại quốc tế theo chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.

Trong quý I/2026, công tác đàm phán các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam được triển khai đồng bộ, chủ động và bám sát các định hướng lớn của Đảng và Chính phủ, qua đó đạt nhiều kết quả tích cực, góp phần thúc đẩy hiệu quả các tiến trình đàm phán song phương với nhiều đối tác quan trọng. Các hiệp định đang đàm phán ghi nhận tiến triển rõ rệt, trong khi một số khuôn khổ mới được tích cực nghiên cứu, khởi động, tiến tới đàm phán. Bên cạnh đó, trong giai đoạn 2024-2026, Bộ Công Thương đã ký kết và triển khai hơn 30 Thỏa thuận quốc tế với các đối tác. Việc ký kết và triển khai các Thỏa thuận quốc tế này đã tạo ra khung khổ quan trọng, giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc, tháo gỡ các rào cản phi thuế quan, thúc đẩy hoạt động hợp tác kinh tế - thương mại giữa Việt Nam và các đối tác, tạo tiền đề vững chắc cho việc đa dạng hóa thị trường và đối tác chiến lược, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững của Việt Nam.

1.3. Tình hình thực thi các FTA

- Đối với Hiệp định CPTPP, từ ngày 10-13/3/2026 tại Hà Nội, Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với các Bộ ngành liên quan đã chuẩn bị nội dung và tham dự phiên họp Quan chức cấp cao lần thứ nhất (SOM1), mở đầu chuỗi hoạt động trong năm Chủ tịch CPTPP 2026 do Việt Nam đảm nhiệm. Hiện tại, Bộ Công Thương đang tiếp tục phối họp với các Thành viên CPTPP và các Bộ, ngành chủ trì điều phối các hoạt động trong năm Chủ tịch CPTPP 2026. Ngoài ra, trong khuôn khổ Hội nghị Bộ trưởng Tổ chức thương mại thế giới lần thứ 14 (MC14) tại Cameroon, các nước CPTPP đã thống nhất thông qua Tuyên bố chung CPTPP – EU về duy trì, thúc đẩy vai trò của hệ thống thương mại đa phương, thúc đẩy quá trình cải cách WTO. Tuyên bố chung này cũng được xem là một kết quả lớn của Việt Nam trong vai trò Chủ tịch CPTPP năm 2026.

- Đối với Hiệp định EVFTA, thời gian qua, Bộ Công Thương đã chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan thành lập Tổ công tác đặc biệt (Task force) để xử lý hiệu quả và kịp thời hơn các quan tâm của hai bên trong việc thực thi Hiệp định EVFTA. Dự kiến, phiên họp đầu tiên của Tổ công tác sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 4 năm 2026.

- Đối với Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam và I-xra-en (VIFTA), Trên cơ sở phê duyệt của Chính phủ về Kế hoạch thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và I-xra-en tại Quyết định số 16/QĐ-TTg ngày 05 tháng 1 năm 2026, Bộ Công Thương đang triển khai xây dựng Kế hoạch thực hiện của Bộ Công Thương đối với Hiệp định này.

- Đối với Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam – UAE (CEPA Việt Nam – UAE): Trong quý 1/2026, Bộ Công Thương đã hoàn tất các quy trình, thủ tục trong nước để trình Chính phủ phê duyệt thời điểm có hiệu lực của Hiệp định CEPA – UAE. Hiện Bộ Công Thương đang xây dựng Kế hoạch thực thi Hiệp định để trình Chính phủ phê duyệt.

- Đối với Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA), Sau khi các nước ASEAN và Trung Quốc ký Nghị định thư nâng cấp Hiệp định ACFTA bên lề Hội nghị Cấp cao ASEAN – Trung Quốc, Bộ Công Thương đang trong quá trình hoàn thiện các quy trình, thủ tục trong nước để trình Chính phủ phê duyệt Nghị định thư trong quý II năm 2026.

- Đối với Hiệp định thành lập Khu vực thương mại tự do ASEAN - Ốt-xtrây-lia – Niu Di-lân, trong quý 1/2026, Việt Nam đang phối hợp với chặt chẽ với các nước thành viên Hiệp định AANZFTA để thúc đẩy Nghị định thư thứ hai sửa đổi Hiệp định AANZFTA có hiệu lực đầy đủ với tất cả các thành viên.

2. Tình hình hội nhập kinh tế quốc tế trong nước

2.1. Về việc triển khai Nghị quyết 250 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc thù nhằm nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế:

Bộ Công Thương đã tiến hành xây dựng dự thảo Nghị định chi tiết quy định một số điều của Nghị quyết 250, bao gồm quy định về Hệ sinh thái FTA, Quỹ xúc tiến xuất khẩu, Quỹ hỗ trợ phòng vệ thương mại. Nghị định sẽ góp phần tạo cơ chế, nguồn lực hỗ trợ để doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó đóng góp trực tiếp, hiệu quả vào thực hiện các nhiệm vụ phát triển chiến lược của đất nước đến năm 2030 và năm 2045.

2.2. Về tận dụng FTA để thúc đẩy xuất khẩu

Năm 2025 kim ngạch xuất khẩu có sử dụng C/O trong các FTA đạt khoảng 95,01 tỷ USD. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan tiếp tục duy trì ở mức khá cao tại nhiều thị trường trọng điểm như EU, Liên minh Kinh tế Á – Âu, Ấn Độ, Úc, New Zealand, Canada và Mexico. Nhiều mặt hàng chủ lực như dệt may, giày dép, điện thoại, sắt thép và nông sản tiếp tục khai thác hiệu quả ưu đãi FTA để mở rộng thị phần, cho thấy các FTA thế hệ mới đang phát huy vai trò mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam.

Bộ Công Thương đang tiếp tục chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành, đơn vị liên quan đẩy mạnh cung cấp thông tin hội nhập cho doanh nghiệp, trong đó có việc vận hành Cổng FTAP, với mục tiêu đưa FTAP trở thành một địa chỉ cung cấp đầy đủ các thông tin về các cam kết trong khuôn khổ các FTA, văn bản pháp luật thực hiện các cam kết theo FTA, số liệu xuất nhập khẩu tại thị trường các nước có FTA, tin tức, sự kiện cũng như các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, xuất bản ấn phẩm về các FTA.

2.3. Về công tác phòng vệ thương mại

Tính đến ngày 30/3/2026 Việt Nam đã ứng phó và xử lý 306 vụ việc do nước ngoài điều tra, trong đó tập trung nhiều nhất ở các ngành sắt thép, nhựa, gỗ và sợi. Các thị trường điều tra lớn tiếp tục là Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và EU. Công tác cảnh báo sớm, phối hợp với hiệp hội ngành hàng và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ tiếp tục được tăng cường, góp phần hạn chế tác động bất lợi đối với xuất khẩu.

2.4. Về ứng phó với biến động của tình hình thế giới

Trước tác động từ chiến tranh Trung Đông khiến giá dầu tăng mạnh 30–40% so với cuối năm 2025, Bộ Công Thương đã chủ động phối hợp tham mưu Chính phủ ban hành các giải pháp điều hành nguồn cung và bình ổn giá xăng dầu. Bộ đã ban hành Chỉ thị 06/CT-BCT ngày 09/3/2026 về tăng cường các giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng; đồng thời phối hợp linh hoạt với Bộ Tài chính trong sử dụng Quỹ Bình ổn để giảm tốc độ tăng giá bán lẻ, hạn chế tác động lan truyền đến lạm phát và chi phí sản xuất. Nhờ đó, thị trường xăng dầu trong nước cơ bản ổn định, không xảy ra đứt gãy nguồn cung, đầu cơ hay găm hàng.

2.5. Về tình hình hội nhập kinh tế của các địa phương

Trong thời gian qua, công tác hội nhập kinh tế quốc tế tại các địa phương tiếp tục được triển khai ngày càng chủ động và thực chất hơn, gắn chặt với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và thu hút đầu tư của từng vùng. Nhiều địa phương đã tích cực triển khai kế hoạch thực hiện các FTA, đẩy mạnh xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp với thị trường xuất khẩu và hỗ trợ tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP. Bên cạnh đó, các hoạt động phổ biến cam kết hội nhập, đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ và cộng đồng doanh nghiệp, cũng như thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số theo yêu cầu thị trường quốc tế, được quan tâm hơn trước. Tuy nhiên, mức độ tham gia giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều; một số nơi còn thiếu nguồn lực chuyên môn, thông tin thị trường và chưa phối hợp hiệu quả với các bộ, ngành trung ương./.

Phòng Hội nhập I-Văn phòng BCĐLNKT